muscle up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lift oneself up over an object, such as a bar or rings, by using a combination of strength and technique.
Vietnamese Meaning
Nâng người lên trên một vật thể, chẳng hạn như xà hoặc vòng, bằng cách sử dụng sự kết hợp giữa sức mạnh và kỹ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He trained for months to be able to muscle up on the high bar."
"Anh ấy đã tập luyện hàng tháng để có thể thực hiện động tác muscle up trên xà cao."
-
"Learning to muscle up takes time and dedication."
"Học cách thực hiện muscle up cần thời gian và sự cống hiến."
-
"She demonstrated a perfect muscle up during the competition."
"Cô ấy đã trình diễn một động tác muscle up hoàn hảo trong cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muscle | Cơ bắp; sức mạnh, quyền lực |
| Verb | muscle | Dùng sức mạnh để di chuyển/thúc ép; giành lấy (thường bằng vũ lực/sức ép) |
| Adjective | muscular | Có cơ bắp; khỏe mạnh; thuộc về cơ bắp |
| Adverb | muscularly | Một cách có cơ bắp, khỏe mạnh |
| Adjective | muscle-bound | (Thường chỉ người) có cơ bắp quá phát triển làm hạn chế sự linh hoạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muscle up thường được sử dụng để mô tả một động tác thể dục đòi hỏi sức mạnh phần thân trên, kỹ năng và khả năng phối hợp. Nó không chỉ đơn thuần là nâng người lên mà còn là sự chuyển động uyển chuyển từ tư thế treo người sang tư thế đứng thẳng tay trên vật thể. So với 'pull-up' (hít xà đơn), muscle up phức tạp hơn nhiều vì nó đòi hỏi phải vượt qua điểm chuyển tiếp từ kéo lên sang đẩy lên.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ việc thực hiện muscle up trên một dụng cụ cụ thể: 'He muscled up on the rings'. 'Over' thường được dùng để diễn tả hành động vượt qua chướng ngại vật: 'She muscled up over the bar'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
courage muscle up the courage (tích góp/lấy hết dũng khí)
-
resolve muscle up your resolve (củng cố quyết tâm của bạn)
-
strength muscle up the strength (dồn hết sức mạnh)
-
for muscle up for the challenge (dồn sức để đối mặt với thử thách)
-
to muscle up to the task (quyết tâm thực hiện nhiệm vụ)
Idioms
-
muscle up your courage/resolve
Tích góp/củng cố dũng khí/quyết tâm để làm điều gì đó khó khăn.
"She had to muscle up her courage to speak in front of the large audience."
(Cô ấy phải lấy hết dũng khí để nói trước đám đông lớn.)
-
muscle up and do something
Dồn hết sức lực và ý chí để bắt đầu hoặc hoàn thành một việc gì đó khó khăn.
"We need to muscle up and get this project finished by Friday."
(Chúng ta cần phải dồn hết sức lực và hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
-
muscle up to the challenge
Đối mặt với thử thách một cách mạnh mẽ và quyết tâm.
"The team muscled up to the challenge of building the new bridge."
(Đội đã mạnh mẽ đối mặt với thử thách xây dựng cây cầu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle up
VerbNâng người lên trên một vật thể, chẳng hạn như xà hoặc vòng, bằng cách sử dụng sự kết hợp giữa sức mạnh và kỹ thuật.
"He trained for months to be able to muscle up on the high bar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle up".
