(Top Banner Ad)
muscle up
B2
Verb B2 Thể thao, Thể hình

muscle up

UK: /ˈmʌsl ʌp/ • US: /ˈmʌsəl ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nâng người trên xà vượt xà lên xà (kết hợp kéo và đẩy)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lift oneself up over an object, such as a bar or rings, by using a combination of strength and technique.

Vietnamese Meaning

Nâng người lên trên một vật thể, chẳng hạn như xà hoặc vòng, bằng cách sử dụng sự kết hợp giữa sức mạnh và kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He trained for months to be able to muscle up on the high bar."

    "Anh ấy đã tập luyện hàng tháng để có thể thực hiện động tác muscle up trên xà cao."

  • "Learning to muscle up takes time and dedication."

    "Học cách thực hiện muscle up cần thời gian và sự cống hiến."

  • "She demonstrated a perfect muscle up during the competition."

    "Cô ấy đã trình diễn một động tác muscle up hoàn hảo trong cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp; sức mạnh, quyền lực
Verb muscle Dùng sức mạnh để di chuyển/thúc ép; giành lấy (thường bằng vũ lực/sức ép)
Adjective muscular Có cơ bắp; khỏe mạnh; thuộc về cơ bắp
Adverb muscularly Một cách có cơ bắp, khỏe mạnh
Adjective muscle-bound (Thường chỉ người) có cơ bắp quá phát triển làm hạn chế sự linh hoạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*muh₂s-
Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscel
English
muscle
English
muscle up

Nguồn gốc từ 'muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại có lẽ đã liên tưởng đến sự di chuyển cuộn tròn của một con chuột nhỏ dưới da khi quan sát sự co rút của các bắp thịt trong cơ thể.

Phát triển thành 'muscle up'

Cụm động từ 'muscle up' xuất hiện muộn hơn, vào thế kỷ 20, để diễn tả hành động dồn hết sức lực, ý chí hoặc tinh thần để đối phó với một tình huống khó khăn, một thử thách hoặc để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực chủ động.

Usage Note

Muscle up thường được sử dụng để mô tả một động tác thể dục đòi hỏi sức mạnh phần thân trên, kỹ năng và khả năng phối hợp. Nó không chỉ đơn thuần là nâng người lên mà còn là sự chuyển động uyển chuyển từ tư thế treo người sang tư thế đứng thẳng tay trên vật thể. So với 'pull-up' (hít xà đơn), muscle up phức tạp hơn nhiều vì nó đòi hỏi phải vượt qua điểm chuyển tiếp từ kéo lên sang đẩy lên.

Prepositions

on over

Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ việc thực hiện muscle up trên một dụng cụ cụ thể: 'He muscled up on the rings'. 'Over' thường được dùng để diễn tả hành động vượt qua chướng ngại vật: 'She muscled up over the bar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Objects of muscle up
  • courage muscle up the courage
    (tích góp/lấy hết dũng khí)
  • resolve muscle up your resolve
    (củng cố quyết tâm của bạn)
  • strength muscle up the strength
    (dồn hết sức mạnh)
Prepositions with muscle up
  • for muscle up for the challenge
    (dồn sức để đối mặt với thử thách)
  • to muscle up to the task
    (quyết tâm thực hiện nhiệm vụ)

Idioms

  • muscle up your courage/resolve

    Tích góp/củng cố dũng khí/quyết tâm để làm điều gì đó khó khăn.

    "She had to muscle up her courage to speak in front of the large audience."

    (Cô ấy phải lấy hết dũng khí để nói trước đám đông lớn.)

  • muscle up and do something

    Dồn hết sức lực và ý chí để bắt đầu hoặc hoàn thành một việc gì đó khó khăn.

    "We need to muscle up and get this project finished by Friday."

    (Chúng ta cần phải dồn hết sức lực và hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)

  • muscle up to the challenge

    Đối mặt với thử thách một cách mạnh mẽ và quyết tâm.

    "The team muscled up to the challenge of building the new bridge."

    (Đội đã mạnh mẽ đối mặt với thử thách xây dựng cây cầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle up

Verb
Lật mặt

Nâng người lên trên một vật thể, chẳng hạn như xà hoặc vòng, bằng cách sử dụng sự kết hợp giữa sức mạnh và kỹ thuật.

"He trained for months to be able to muscle up on the high bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle up".

Tinh thần kiên cường và vượt khó

'Muscle up' phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội phương Tây: sự kiên cường, ý chí vượt khó và khả năng tự thân vận động để đối phó với nghịch cảnh. Nó gợi lên hình ảnh một người tự mình chuẩn bị cả về thể chất lẫn tinh thần để đối mặt với thử thách.

Thành công đòi hỏi nỗ lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, ý tưởng 'muscle up' thường gắn liền với quan niệm rằng thành công không đến dễ dàng mà đòi hỏi sự nỗ lực, quyết tâm và đôi khi là sự hy sinh. Nó khuyến khích tinh thần chủ động, không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu.