(Top Banner Ad)
calisthenics
B2
Noun (plural) B2 Thể dục, Sức khỏe

calisthenics

UK: /ˌkælɪsˈθɛnɪks/ • US: /ˌkælɪsˈθɛnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thể dục dụng cụ (tự thân) tập luyện với trọng lượng cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gymnastic exercises to achieve bodily fitness and grace of movement.

Vietnamese Meaning

Các bài tập thể dục dụng cụ sử dụng trọng lượng cơ thể, thường được thực hiện mà không cần thiết bị, để đạt được sự dẻo dai, sức mạnh và vóc dáng cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calisthenics is a great way to build strength and endurance."

    "Calisthenics là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh và sức bền."

  • "The soldiers performed calisthenics every morning."

    "Những người lính thực hiện các bài tập calisthenics mỗi buổi sáng."

  • "She improved her fitness through calisthenics."

    "Cô ấy đã cải thiện sức khỏe của mình thông qua calisthenics."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calisthenics Môn thể dục tay không, các bài tập rèn luyện sức khỏe bằng trọng lượng cơ thể.
Adjective calisthenic Thuộc về hoặc liên quan đến thể dục tay không.

Synonyms

bodyweight training (tập luyện với trọng lượng cơ thể)gymnastics (thể dục dụng cụ)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kallos (beauty)
Ancient Greek
sthenos (strength)
French
callisthénie
English
calisthenics (1830s)

Sự kết hợp giữa Vẻ đẹp và Sức mạnh

Từ 'calisthenics' bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'kallos' (vẻ đẹp) và 'sthenos' (sức mạnh). Mục đích ban đầu của phương pháp này không chỉ là xây dựng cơ bắp cuồn cuộn mà là đạt được sự uyển chuyển, cân đối và vẻ đẹp hình thể thông qua các bài tập trọng lượng cơ thể.

Usage Note

Calisthenics nhấn mạnh vào việc sử dụng trọng lượng cơ thể để tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt. Khác với các bài tập tạ (weightlifting) tập trung vào việc nâng vật nặng, calisthenics tập trung vào các động tác như hít đất, kéo xà, gập bụng, squat, lunge... để xây dựng sức mạnh toàn thân. Nó thường được sử dụng như một hình thức luyện tập cơ bản trước khi chuyển sang các hình thức phức tạp hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: "She participates in calisthenics regularly." (Cô ấy tham gia calisthenics thường xuyên.) hoặc "He's doing calisthenics for fitness." (Anh ấy đang tập calisthenics để có sức khỏe tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calisthenics
  • do do calisthenics
    (tập thể dục tay không)
  • perform perform calisthenics
    (thực hiện các bài tập thể dục dụng cụ/tay không)
  • practice practice calisthenics
    (luyện tập calisthenics chuyên sâu)
Adjective + calisthenics
  • daily daily calisthenics
    (bài tập thể dục tay không hàng ngày)
  • morning morning calisthenics
    (thể dục tay không buổi sáng)
  • rhythmic rhythmic calisthenics
    (thể dục nhịp điệu/tay không theo nhịp)

Idioms

  • mental calisthenics

    Các bài tập rèn luyện trí não, suy nghĩ phức tạp để giữ cho đầu óc nhạy bén.

    "Solving complex math problems is a great form of mental calisthenics."

    (Giải các bài toán phức tạp là một hình thức rèn luyện trí não tuyệt vời.)

  • vocal calisthenics

    Các bài tập luyện giọng (thường dùng cho ca sĩ hoặc diễn giả).

    "The opera singer started her routine with some vocal calisthenics."

    (Nữ ca sĩ opera bắt đầu lịch trình của mình bằng một số bài tập luyện giọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calisthenics

Noun (plural)
Lật mặt

Các bài tập thể dục dụng cụ sử dụng trọng lượng cơ thể, thường được thực hiện mà không cần thiết bị, để đạt được sự dẻo dai, sức mạnh và vóc dáng cân đối.

"Calisthenics is a great way to build strength and endurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calisthenics".

Sự trỗi dậy của Street Workout

Trong văn hóa hiện đại, calisthenics đã phát triển thành phong trào 'Street Workout'. Thay vì phòng gym đắt tiền, người tập tận dụng công viên công cộng và các thanh xà để thực hiện những động tác khó tin như 'Human Flag' (cờ người), biến nó thành một biểu tượng của sự tự do và kỷ luật tự giác.

Lịch sử giáo dục thể chất

Vào thế kỷ 19, calisthenics từng được coi là phương pháp rèn luyện thể chất chủ đạo trong các trường nữ sinh tại Mỹ và Anh để giúp phụ nữ có sức khỏe tốt và tư thế thanh lịch mà không bị coi là quá 'thô bạo' như các môn thể thao của nam giới.