(Top Banner Ad)
mushroom town
B2
Danh từ B2 Địa lý, Xã hội học

mushroom town

UK: /ˈmʌʃ.ruːm ˌtaʊn/ • US: /ˈmʌʃ.ruːm ˌtaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn phát triển nhanh chóng thị trấn mọc lên như nấm thị trấn bùng nổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that has grown very rapidly.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn phát triển rất nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area became a mushroom town after the discovery of oil."

    "Khu vực này đã trở thành một thị trấn phát triển nhanh chóng sau khi phát hiện ra dầu."

  • "The gold rush turned the small village into a mushroom town."

    "Cơn sốt vàng đã biến ngôi làng nhỏ thành một thị trấn phát triển nhanh chóng."

  • "Lack of planning is a common problem in mushroom towns."

    "Thiếu quy hoạch là một vấn đề phổ biến ở các thị trấn phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mushroom Phát triển hoặc tăng lên rất nhanh chóng; bùng nổ
Adjective mushrooming Đang phát triển nhanh chóng; đang bùng nổ

Synonyms

boomtown (thị trấn bùng nổ)fast-growing town (thị trấn phát triển nhanh)

Antonyms

dying town (thị trấn đang tàn lụi)stagnant town (thị trấn trì trệ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Mushroom town (compound)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'mushroom town' là một cách nói ẩn dụ để chỉ một thị trấn phát triển cực kỳ nhanh chóng, thường là không có kế hoạch cụ thể, giống như nấm mọc lên sau mưa. Nấm có đặc tính sinh trưởng và xuất hiện rất nhanh, nên hình ảnh này được dùng để mô tả sự bùng nổ dân số và xây dựng tại một địa điểm nào đó trong thời gian ngắn, thường do một sự kiện kinh tế như phát hiện tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ 'mushroom town' mang ý nghĩa một sự phát triển đột ngột và nhanh chóng, thường là do sự bùng nổ kinh tế hoặc một dự án lớn nào đó. Nó có thể mang sắc thái tích cực (sự thịnh vượng) hoặc tiêu cực (sự mất kiểm soát, thiếu quy hoạch). So sánh với 'boomtown' có nghĩa tương tự, nhưng 'mushroom town' thường nhấn mạnh sự nhanh chóng và có thể là tạm thời của sự phát triển.

Prepositions

in around

Dùng 'in' để chỉ sự phát triển diễn ra bên trong thị trấn đó (ví dụ: growth in the mushroom town). Dùng 'around' để chỉ các khu vực xung quanh thị trấn phát triển theo (ví dụ: development around the mushroom town).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mushroom town
  • new a new mushroom town
    (một thị trấn nấm mới nổi)
  • booming a booming mushroom town
    (một thị trấn nấm đang bùng nổ)
  • sprawling a sprawling mushroom town
    (một thị trấn nấm đang mở rộng tràn lan)
Verb + mushroom town
  • spring up mushroom towns often spring up
    (các thị trấn nấm thường mọc lên như nấm)
  • develop into to develop into a mushroom town
    (phát triển thành một thị trấn nấm)
Noun + mushroom town (modifier)
  • growth of a the rapid growth of a mushroom town
    (sự phát triển nhanh chóng của một thị trấn nấm)
  • emergence of a the sudden emergence of a mushroom town
    (sự xuất hiện đột ngột của một thị trấn nấm)

Idioms

  • A mushroom town springs up

    Một thị trấn nấm mọc lên nhanh chóng (diễn tả sự hình thành và phát triển đột ngột, thường là do một yếu tố thúc đẩy như kinh tế)

    "After the discovery of oil, several mushroom towns sprang up in the desert."

    (Sau khi phát hiện ra dầu mỏ, một vài thị trấn nấm đã mọc lên nhanh chóng trên sa mạc.)

  • The rapid growth of a mushroom town

    Sự phát triển nhanh chóng của một thị trấn nấm (mô tả đặc tính cốt lõi của loại thị trấn này)

    "The rapid growth of a mushroom town often brings challenges for infrastructure and public services."

    (Sự phát triển nhanh chóng của một thị trấn nấm thường mang lại những thách thức về cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mushroom town

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn phát triển rất nhanh chóng.

"The area became a mushroom town after the discovery of oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushroom town".

Hiện tượng Boomtown và Thách thức

Thuật ngữ 'mushroom town' thường gắn liền với khái niệm 'boomtown' (thị trấn bùng nổ) – những khu định cư phát triển chóng mặt do một sự kiện kinh tế đột ngột, ví dụ như một cuộc sốt vàng, khai thác dầu mỏ, hay xây dựng nhà máy lớn. Sự phát triển nhanh chóng này thường dẫn đến các thách thức lớn về cơ sở hạ tầng (nhà ở, đường sá, điện nước), dịch vụ công cộng (trường học, bệnh viện), và cả các vấn đề xã hội như tội phạm gia tăng.

Tính chất Tạm thời và Tác động Xã hội

Nhiều thị trấn nấm ban đầu được xây dựng để phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: mỏ khai thác) và có thể mang tính chất tạm thời. Khi nguồn tài nguyên cạn kiệt hoặc ngành công nghiệp suy thoái, các thị trấn này có thể trở thành 'ghost town' (thị trấn ma) – bị bỏ hoang. Điều này tạo ra những tác động lâu dài đến cộng đồng, từ việc mất việc làm hàng loạt đến sự sụp đổ của các mối quan hệ xã hội.