mushroom town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town that has grown very rapidly.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn phát triển rất nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area became a mushroom town after the discovery of oil."
"Khu vực này đã trở thành một thị trấn phát triển nhanh chóng sau khi phát hiện ra dầu."
-
"The gold rush turned the small village into a mushroom town."
"Cơn sốt vàng đã biến ngôi làng nhỏ thành một thị trấn phát triển nhanh chóng."
-
"Lack of planning is a common problem in mushroom towns."
"Thiếu quy hoạch là một vấn đề phổ biến ở các thị trấn phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mushroom | Phát triển hoặc tăng lên rất nhanh chóng; bùng nổ |
| Adjective | mushrooming | Đang phát triển nhanh chóng; đang bùng nổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mushroom town' mang ý nghĩa một sự phát triển đột ngột và nhanh chóng, thường là do sự bùng nổ kinh tế hoặc một dự án lớn nào đó. Nó có thể mang sắc thái tích cực (sự thịnh vượng) hoặc tiêu cực (sự mất kiểm soát, thiếu quy hoạch). So sánh với 'boomtown' có nghĩa tương tự, nhưng 'mushroom town' thường nhấn mạnh sự nhanh chóng và có thể là tạm thời của sự phát triển.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ sự phát triển diễn ra bên trong thị trấn đó (ví dụ: growth in the mushroom town). Dùng 'around' để chỉ các khu vực xung quanh thị trấn phát triển theo (ví dụ: development around the mushroom town).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new mushroom town (một thị trấn nấm mới nổi)
-
booming a booming mushroom town (một thị trấn nấm đang bùng nổ)
-
sprawling a sprawling mushroom town (một thị trấn nấm đang mở rộng tràn lan)
-
spring up mushroom towns often spring up (các thị trấn nấm thường mọc lên như nấm)
-
develop into to develop into a mushroom town (phát triển thành một thị trấn nấm)
-
growth of a the rapid growth of a mushroom town (sự phát triển nhanh chóng của một thị trấn nấm)
-
emergence of a the sudden emergence of a mushroom town (sự xuất hiện đột ngột của một thị trấn nấm)
Idioms
-
A mushroom town springs up
Một thị trấn nấm mọc lên nhanh chóng (diễn tả sự hình thành và phát triển đột ngột, thường là do một yếu tố thúc đẩy như kinh tế)
"After the discovery of oil, several mushroom towns sprang up in the desert."
(Sau khi phát hiện ra dầu mỏ, một vài thị trấn nấm đã mọc lên nhanh chóng trên sa mạc.)
-
The rapid growth of a mushroom town
Sự phát triển nhanh chóng của một thị trấn nấm (mô tả đặc tính cốt lõi của loại thị trấn này)
"The rapid growth of a mushroom town often brings challenges for infrastructure and public services."
(Sự phát triển nhanh chóng của một thị trấn nấm thường mang lại những thách thức về cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mushroom town
Danh từMột thị trấn phát triển rất nhanh chóng.
"The area became a mushroom town after the discovery of oil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushroom town".
