(Top Banner Ad)
boomtown
B2
noun B2 Kinh tế, Lịch sử

boomtown

UK: /ˈbuːmtaʊn/ • US: /ˈbuːmtaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn bùng nổ đô thị phát triển nóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town undergoing rapid growth due to sudden economic prosperity.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn trải qua sự phát triển nhanh chóng do sự thịnh vượng kinh tế đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town of Virginia City became a boomtown after the discovery of the Comstock Lode."

    "Thị trấn Virginia City đã trở thành một thị trấn bùng nổ sau khi phát hiện ra mỏ Comstock."

  • "The small village was transformed into a bustling boomtown within a year."

    "Ngôi làng nhỏ đã biến thành một thị trấn bùng nổ nhộn nhịp chỉ trong vòng một năm."

  • "Life in a boomtown can be exciting but also chaotic."

    "Cuộc sống ở một thị trấn bùng nổ có thể thú vị nhưng cũng hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boom sự bùng nổ, sự phát triển nhanh chóng
Verb boom bùng nổ, phát triển nhanh chóng
Adjective booming đang bùng nổ, đang phát triển mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch (từ onomatopoeic)
bommen (to hum, buzz)
Proto-Germanic
*tūną (fence, enclosure)
Old English
tūn (enclosure, village)
English (Compound)
boom + town -> boomtown (c. 1870-80)

Cơn Sốt Vàng và Sự Ra Đời của 'Boomtown'

Thuật ngữ 'boomtown' trở nên phổ biến trong các Cơn sốt Vàng ở Mỹ vào thế kỷ 19. Khi vàng được phát hiện ở một khu vực, hàng ngàn người đổ xô đến đó, và một thị trấn có thể mọc lên gần như chỉ sau một đêm. Sự tăng trưởng nhanh chóng, bùng nổ này giống như một tiếng 'nổ' (boom), và từ đó 'boomtown' ra đời để chỉ những thị trấn phát triển thần tốc như vậy.

Usage Note

Boomtown thường liên quan đến sự tăng trưởng nhanh chóng về dân số, cơ sở hạ tầng và hoạt động kinh tế, thường là do việc phát hiện hoặc khai thác tài nguyên thiên nhiên mới (như vàng, dầu mỏ) hoặc sự phát triển của một ngành công nghiệp mới. Nó mang ý nghĩa về một sự thay đổi nhanh chóng và thường không bền vững.

Prepositions

in of

in: Chỉ địa điểm, ví dụ 'The gold rush created a boomtown in California.' of: Chỉ nguồn gốc của sự thịnh vượng, ví dụ 'It's a boomtown of the oil industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boomtown
  • former former boomtown
    (một thị trấn từng bùng nổ (nay đã suy tàn))
  • oil oil boomtown
    (thị trấn bùng nổ nhờ dầu mỏ)
  • tech tech boomtown
    (thị trấn bùng nổ nhờ công nghệ)
  • modern-day modern-day boomtown
    (thị trấn bùng nổ thời hiện đại)
Verb + boomtown
  • transform into a boomtown
    (biến thành một thị trấn bùng nổ)
  • create a boomtown
    (tạo ra một thị trấn bùng nổ)
boomtown + Noun
  • boomtown economy
    (nền kinh tế của thị trấn bùng nổ)
  • boomtown growth
    (sự tăng trưởng của thị trấn bùng nổ)
  • boomtown mentality
    (tâm lý làm giàu nhanh (ở thị trấn bùng nổ))

Idioms

  • A boomtown story

    Một câu chuyện về sự phất lên nhanh chóng rồi suy tàn, thường được dùng để mô tả một doanh nghiệp hoặc một nơi nào đó.

    "The rapid growth and subsequent failure of the dot-com company is a classic boomtown story."

    (Sự tăng trưởng nhanh chóng và thất bại sau đó của công ty công nghệ là một câu chuyện kinh điển về sự bùng nổ rồi tàn lụi.)

  • Go from boomtown to ghost town

    Chuyển từ một nơi sầm uất, phát triển nhanh chóng sang một nơi hoang tàn, bị bỏ hoang.

    "After the mine closed, the community went from a boomtown to a ghost town in just a decade."

    (Sau khi mỏ đóng cửa, cộng đồng đã đi từ một thị trấn sầm uất thành một thị trấn ma chỉ trong một thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boomtown

noun
Lật mặt

Một thị trấn trải qua sự phát triển nhanh chóng do sự thịnh vượng kinh tế đột ngột.

"The town of Virginia City became a boomtown after the discovery of the Comstock Lode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived, the sleepy village had become a boomtown.
Khi tôi đến, ngôi làng buồn ngủ đã trở thành một thị trấn bùng nổ.
Phủ định
The area had not been a boomtown until the discovery of gold.
Khu vực đó đã không phải là một thị trấn bùng nổ cho đến khi phát hiện ra vàng.
Nghi vấn
Had the town become a boomtown before the railroad arrived?
Thị trấn đã trở thành một thị trấn bùng nổ trước khi đường sắt đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boomtown".

Miền Tây Hoang Dã và Thị Trấn Ma

Nhiều 'boomtowns' ở miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19, phát triển nhờ các cơn sốt vàng, bạc hoặc dầu mỏ, giờ đây đã trở thành 'ghost towns' (thị trấn ma). Khi tài nguyên cạn kiệt, người dân rời đi, bỏ lại những tòa nhà trống rỗng. Đây là một hình ảnh mang tính biểu tượng trong các bộ phim và văn hóa đại chúng của phương Tây.

Boomtown Thời Hiện Đại

Khái niệm 'boomtown' không chỉ thuộc về lịch sử. Ngày nay, những nơi như Thung lũng Silicon (trung tâm công nghệ) hay các thành phố ở North Dakota (khai thác dầu đá phiến) được coi là những boomtown hiện đại. 'Vàng' của thời nay có thể là công nghệ, năng lượng hoặc một nguồn lực quý giá khác thúc đẩy sự tăng trưởng dân số và kinh tế đột biến.