boomtown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town undergoing rapid growth due to sudden economic prosperity.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn trải qua sự phát triển nhanh chóng do sự thịnh vượng kinh tế đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town of Virginia City became a boomtown after the discovery of the Comstock Lode."
"Thị trấn Virginia City đã trở thành một thị trấn bùng nổ sau khi phát hiện ra mỏ Comstock."
-
"The small village was transformed into a bustling boomtown within a year."
"Ngôi làng nhỏ đã biến thành một thị trấn bùng nổ nhộn nhịp chỉ trong vòng một năm."
-
"Life in a boomtown can be exciting but also chaotic."
"Cuộc sống ở một thị trấn bùng nổ có thể thú vị nhưng cũng hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boomtown thường liên quan đến sự tăng trưởng nhanh chóng về dân số, cơ sở hạ tầng và hoạt động kinh tế, thường là do việc phát hiện hoặc khai thác tài nguyên thiên nhiên mới (như vàng, dầu mỏ) hoặc sự phát triển của một ngành công nghiệp mới. Nó mang ý nghĩa về một sự thay đổi nhanh chóng và thường không bền vững.
Prepositions
in: Chỉ địa điểm, ví dụ 'The gold rush created a boomtown in California.' of: Chỉ nguồn gốc của sự thịnh vượng, ví dụ 'It's a boomtown of the oil industry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
former former boomtown (một thị trấn từng bùng nổ (nay đã suy tàn))
-
oil oil boomtown (thị trấn bùng nổ nhờ dầu mỏ)
-
tech tech boomtown (thị trấn bùng nổ nhờ công nghệ)
-
modern-day modern-day boomtown (thị trấn bùng nổ thời hiện đại)
-
transform into a boomtown (biến thành một thị trấn bùng nổ)
-
create a boomtown (tạo ra một thị trấn bùng nổ)
-
boomtown economy (nền kinh tế của thị trấn bùng nổ)
-
boomtown growth (sự tăng trưởng của thị trấn bùng nổ)
-
boomtown mentality (tâm lý làm giàu nhanh (ở thị trấn bùng nổ))
Idioms
-
A boomtown story
Một câu chuyện về sự phất lên nhanh chóng rồi suy tàn, thường được dùng để mô tả một doanh nghiệp hoặc một nơi nào đó.
"The rapid growth and subsequent failure of the dot-com company is a classic boomtown story."
(Sự tăng trưởng nhanh chóng và thất bại sau đó của công ty công nghệ là một câu chuyện kinh điển về sự bùng nổ rồi tàn lụi.)
-
Go from boomtown to ghost town
Chuyển từ một nơi sầm uất, phát triển nhanh chóng sang một nơi hoang tàn, bị bỏ hoang.
"After the mine closed, the community went from a boomtown to a ghost town in just a decade."
(Sau khi mỏ đóng cửa, cộng đồng đã đi từ một thị trấn sầm uất thành một thị trấn ma chỉ trong một thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boomtown
nounMột thị trấn trải qua sự phát triển nhanh chóng do sự thịnh vượng kinh tế đột ngột.
"The town of Virginia City became a boomtown after the discovery of the Comstock Lode."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I arrived, the sleepy village had become a boomtown. |
Khi tôi đến, ngôi làng buồn ngủ đã trở thành một thị trấn bùng nổ. |
| Phủ định | The area had not been a boomtown until the discovery of gold. |
Khu vực đó đã không phải là một thị trấn bùng nổ cho đến khi phát hiện ra vàng. |
| Nghi vấn | Had the town become a boomtown before the railroad arrived? |
Thị trấn đã trở thành một thị trấn bùng nổ trước khi đường sắt đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boomtown".
