(Top Banner Ad)
pulpy
B2
Adjective B2 Ẩm thực, Văn học, Chung

pulpy

UK: /ˈpʌlpi/ • US: /ˈpʌlpi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều bột mềm nhũn giật gân rẻ tiền (về văn chương)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or containing pulp; soft, moist, and fleshy.

Vietnamese Meaning

Có bột, chứa bột; mềm, ẩm và có nhiều thịt (như trái cây).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orange was very pulpy and juicy."

    "Quả cam rất mềm, nhiều bột và mọng nước."

  • "The pulpy texture of the mango made it a delight to eat."

    "Kết cấu mềm và nhiều bột của quả xoài khiến nó trở thành một món ăn thú vị."

  • "The film was criticized for its pulpy violence."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì bạo lực giật gân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulp Chất thịt quả, bột giấy, phần mềm bên trong
Adjective pulpy Có nhiều thịt quả, sệt như bột, mềm nhũn
Verb pulp Nghiền nát, biến thành bột
Noun pulpiness Tính chất sệt, độ mềm nhũn, sự nhiều thịt quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulpa
Old French
pulpe
English
pulp
English
pulpy

Nguồn gốc từ 'pulpa' Latin

Từ 'pulpy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pulp' (chất thịt quả, bột giấy), mà 'pulp' lại xuất phát từ 'pulpa' trong tiếng Latin cổ. 'Pulpa' có nghĩa là 'thịt' hoặc 'phần mềm bên trong' của trái cây hay thực vật. Qua tiếng Pháp cổ ('pulpe'), từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Sau đó, vào cuối thế kỷ 16, hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành 'pulpy', mô tả một vật thể có đặc tính giống như 'pulp' – mềm, sệt, hoặc nhiều chất thịt.

Usage Note

Từ 'pulpy' thường dùng để mô tả kết cấu của các loại trái cây, rau quả hoặc các chất liệu tương tự. Nó nhấn mạnh sự mềm mại, ẩm ướt và chứa nhiều chất xơ. So với 'mushy' (bở, nhão), 'pulpy' không mang ý nghĩa tiêu cực về sự hư hỏng. So với 'fibrous' (có xơ), 'pulpy' nhấn mạnh phần mềm và ẩm hơn là xơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Pulpy + Noun
  • fruit pulpy fruit
    (trái cây nhiều thịt quả/múi)
  • texture pulpy texture
    (kết cấu sệt, cảm giác sệt)
  • flesh pulpy flesh
    (thịt quả mềm, thịt (thực vật) mềm nhão)
  • mass pulpy mass
    (khối mềm nhão, khối sệt)
  • orange juice pulpy orange juice
    (nước cam có tép/cùi)

Idioms

  • Pulpy fiction

    Văn học rẻ tiền/giật gân (thường in trên giấy rẻ tiền, mang tính chất giải trí đơn thuần, bạo lực hoặc lãng mạn hóa)

    "He enjoys reading pulpy fiction from the early 20th century."

    (Anh ấy thích đọc những tác phẩm văn học giật gân từ đầu thế kỷ 20.)

  • A pulpy mess

    Một mớ hỗn độn mềm nhũn/sệt (ám chỉ sự hỗn loạn, bầy nhầy, hoặc thứ gì đó bị nghiền nát thành bãi sệt)

    "After the blender broke, the fruit turned into a pulpy mess."

    (Sau khi máy xay sinh tố bị hỏng, trái cây biến thành một mớ hỗn độn mềm nhũn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulpy

Adjective
Lật mặt

Có bột, chứa bột; mềm, ẩm và có nhiều thịt (như trái cây).

"The orange was very pulpy and juicy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulpy".

Văn học Pulpy (Pulpy Fiction)

Thuật ngữ 'Pulpy fiction' đề cập đến một thể loại văn học phổ biến vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, được xuất bản trên những tờ tạp chí giá rẻ in bằng loại giấy bột gỗ chất lượng thấp (pulp wood paper). Những câu chuyện này thường có nội dung giật gân, phiêu lưu, tội phạm, khoa học viễn tưởng, kinh dị hoặc lãng mạn đậm chất kỳ ảo. Chúng được yêu thích vì tính giải trí nhanh, dễ đọc và đã định hình nên nhiều nhân vật và cốt truyện huyền thoại, sau này ảnh hưởng đến điện ảnh và truyện tranh, ví dụ điển hình là bộ phim 'Pulp Fiction' của Quentin Tarantino.

Ưu và nhược điểm của 'pulp' trong nước ép

Trong văn hóa ẩm thực, đặc biệt là với nước ép trái cây như nước cam, sự hiện diện của 'pulp' (tép cam) là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người thích nước ép có 'pulp' vì nó mang lại cảm giác tươi ngon, tự nhiên và giàu chất xơ hơn. Trong khi đó, những người khác lại ưa chuộng nước ép đã lọc bỏ hoàn toàn 'pulp' để có kết cấu mịn màng và dễ uống hơn. Điều này phản ánh sự đa dạng trong sở thích cá nhân và chuẩn mực về thực phẩm giữa các nền văn hóa.