pulpy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or containing pulp; soft, moist, and fleshy.
Vietnamese Meaning
Có bột, chứa bột; mềm, ẩm và có nhiều thịt (như trái cây).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orange was very pulpy and juicy."
"Quả cam rất mềm, nhiều bột và mọng nước."
-
"The pulpy texture of the mango made it a delight to eat."
"Kết cấu mềm và nhiều bột của quả xoài khiến nó trở thành một món ăn thú vị."
-
"The film was criticized for its pulpy violence."
"Bộ phim bị chỉ trích vì bạo lực giật gân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pulpy' thường dùng để mô tả kết cấu của các loại trái cây, rau quả hoặc các chất liệu tương tự. Nó nhấn mạnh sự mềm mại, ẩm ướt và chứa nhiều chất xơ. So với 'mushy' (bở, nhão), 'pulpy' không mang ý nghĩa tiêu cực về sự hư hỏng. So với 'fibrous' (có xơ), 'pulpy' nhấn mạnh phần mềm và ẩm hơn là xơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fruit pulpy fruit (trái cây nhiều thịt quả/múi)
-
texture pulpy texture (kết cấu sệt, cảm giác sệt)
-
flesh pulpy flesh (thịt quả mềm, thịt (thực vật) mềm nhão)
-
mass pulpy mass (khối mềm nhão, khối sệt)
-
orange juice pulpy orange juice (nước cam có tép/cùi)
Idioms
-
Pulpy fiction
Văn học rẻ tiền/giật gân (thường in trên giấy rẻ tiền, mang tính chất giải trí đơn thuần, bạo lực hoặc lãng mạn hóa)
"He enjoys reading pulpy fiction from the early 20th century."
(Anh ấy thích đọc những tác phẩm văn học giật gân từ đầu thế kỷ 20.)
-
A pulpy mess
Một mớ hỗn độn mềm nhũn/sệt (ám chỉ sự hỗn loạn, bầy nhầy, hoặc thứ gì đó bị nghiền nát thành bãi sệt)
"After the blender broke, the fruit turned into a pulpy mess."
(Sau khi máy xay sinh tố bị hỏng, trái cây biến thành một mớ hỗn độn mềm nhũn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulpy
AdjectiveCó bột, chứa bột; mềm, ẩm và có nhiều thịt (như trái cây).
"The orange was very pulpy and juicy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulpy".
