(Top Banner Ad)
musical comedy
B1
noun B1 Giải trí, Nghệ thuật

musical comedy

UK: /ˈmjuːzɪkl ˈkɒmədi/ • US: /ˈmjuːzɪkl ˈkɑːmədi/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc kịch hài hài kịch ca nhạc kịch ca nhạc hài hước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A play or film in which singing and dancing play an essential part.

Vietnamese Meaning

Một vở kịch hoặc bộ phim mà ca hát và nhảy múa đóng một vai trò thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She starred in several famous musical comedies."

    "Cô ấy đã đóng vai chính trong một vài vở nhạc kịch hài nổi tiếng."

  • "The musical comedy was a hit with audiences of all ages."

    "Vở nhạc kịch hài đó đã thành công với khán giả ở mọi lứa tuổi."

  • "Many musical comedies rely on slapstick and physical humor."

    "Nhiều vở nhạc kịch hài dựa vào trò hề và sự hài hước hình thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có tính âm nhạc
Noun comedy hài kịch
Adjective comedic có tính hài hước, thuộc về hài kịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
musical
English
comedy
English
musical comedy

Sự kết hợp hài hòa

Thuật ngữ 'musical comedy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 để mô tả một loại hình giải trí kết hợp âm nhạc, bài hát, vũ đạo và đối thoại hài hước. Nó phát triển từ các hình thức giải trí trước đó như водевиль và оперетта, trở thành một thể loại riêng biệt với trọng tâm là sự hài hước và giai điệu dễ nghe. 'Musical' ám chỉ yếu tố âm nhạc nổi bật, trong khi 'comedy' nhấn mạnh tính chất hài hước và giải trí.

Usage Note

Musical comedy thường kết hợp các yếu tố hài hước với âm nhạc và vũ đạo. Nó khác với opera ở chỗ có nhiều yếu tố nói và hài hước hơn. Nó khác với các thể loại kịch âm nhạc khác (như opera rock hoặc nhạc kịch bi kịch) ở chỗ nhấn mạnh vào sự hài hước và giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musical comedy
  • popular a popular musical comedy
    (một vở hài kịch âm nhạc nổi tiếng)
  • successful a successful musical comedy
    (một vở hài kịch âm nhạc thành công)
  • classic a classic musical comedy
    (một vở hài kịch âm nhạc kinh điển)
Verb + musical comedy
  • see see a musical comedy
    (xem một vở hài kịch âm nhạc)
  • perform perform in a musical comedy
    (biểu diễn trong một vở hài kịch âm nhạc)
  • enjoy enjoy a musical comedy
    (thưởng thức một vở hài kịch âm nhạc)

Idioms

  • That's like something out of a musical comedy!

    Điều đó giống như một cảnh trong hài kịch ca nhạc vậy!

    "The whole situation was so absurd, it was like something out of a musical comedy!"

    (Cả tình huống thật là vô lý, nó giống như một cảnh trong hài kịch ca nhạc vậy!)

  • a song-and-dance (about something)

    một màn kịch dài dòng (về điều gì đó) (ám chỉ sự phức tạp, rắc rối không cần thiết)

    "He gave me a whole song-and-dance about why he couldn't come to the party."

    (Anh ta kể cho tôi một màn kịch dài dòng về lý do tại sao anh ta không thể đến bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical comedy

noun
Lật mặt

Một vở kịch hoặc bộ phim mà ca hát và nhảy múa đóng một vai trò thiết yếu.

"She starred in several famous musical comedies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical comedy".

Broadway và West End

Broadway ở New York và West End ở London là hai trung tâm sân khấu nổi tiếng nhất thế giới, nơi các vở 'musical comedy' thường xuyên được trình diễn. Sự thành công của một vở 'musical comedy' ở những địa điểm này thường đánh dấu sự nổi tiếng và thành công trên toàn cầu.

Giải thưởng Tony và Olivier

Giải thưởng Tony ở Mỹ và Giải thưởng Olivier ở Anh là những giải thưởng danh giá tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực sân khấu, bao gồm cả 'musical comedy'. Việc giành được những giải thưởng này có thể nâng cao đáng kể danh tiếng của một vở diễn.