musical comedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play or film in which singing and dancing play an essential part.
Vietnamese Meaning
Một vở kịch hoặc bộ phim mà ca hát và nhảy múa đóng một vai trò thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She starred in several famous musical comedies."
"Cô ấy đã đóng vai chính trong một vài vở nhạc kịch hài nổi tiếng."
-
"The musical comedy was a hit with audiences of all ages."
"Vở nhạc kịch hài đó đã thành công với khán giả ở mọi lứa tuổi."
-
"Many musical comedies rely on slapstick and physical humor."
"Nhiều vở nhạc kịch hài dựa vào trò hề và sự hài hước hình thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Musical comedy thường kết hợp các yếu tố hài hước với âm nhạc và vũ đạo. Nó khác với opera ở chỗ có nhiều yếu tố nói và hài hước hơn. Nó khác với các thể loại kịch âm nhạc khác (như opera rock hoặc nhạc kịch bi kịch) ở chỗ nhấn mạnh vào sự hài hước và giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular musical comedy (một vở hài kịch âm nhạc nổi tiếng)
-
successful a successful musical comedy (một vở hài kịch âm nhạc thành công)
-
classic a classic musical comedy (một vở hài kịch âm nhạc kinh điển)
-
see see a musical comedy (xem một vở hài kịch âm nhạc)
-
perform perform in a musical comedy (biểu diễn trong một vở hài kịch âm nhạc)
-
enjoy enjoy a musical comedy (thưởng thức một vở hài kịch âm nhạc)
Idioms
-
That's like something out of a musical comedy!
Điều đó giống như một cảnh trong hài kịch ca nhạc vậy!
"The whole situation was so absurd, it was like something out of a musical comedy!"
(Cả tình huống thật là vô lý, nó giống như một cảnh trong hài kịch ca nhạc vậy!)
-
a song-and-dance (about something)
một màn kịch dài dòng (về điều gì đó) (ám chỉ sự phức tạp, rắc rối không cần thiết)
"He gave me a whole song-and-dance about why he couldn't come to the party."
(Anh ta kể cho tôi một màn kịch dài dòng về lý do tại sao anh ta không thể đến bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musical comedy
nounMột vở kịch hoặc bộ phim mà ca hát và nhảy múa đóng một vai trò thiết yếu.
"She starred in several famous musical comedies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical comedy".
