(Top Banner Ad)
broadway
B2
Danh từ B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

broadway

UK: /ˈbrɔːd.weɪ/ • US: /ˈbrɔːd.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sân khấu Broadway nhạc kịch Broadway khu nhà hát Broadway
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The street in New York City known for its many theaters.

Vietnamese Meaning

Đường phố ở thành phố New York nổi tiếng với nhiều nhà hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dreams of performing on Broadway one day."

    "Cô ấy mơ ước được biểu diễn trên sân khấu Broadway một ngày nào đó."

  • "We saw a fantastic show on Broadway last night."

    "Chúng tôi đã xem một buổi diễn tuyệt vời ở Broadway tối qua."

  • "Broadway tickets can be quite expensive."

    "Vé xem Broadway có thể khá đắt đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Broadway Khu vực nhà hát/văn hóa sân khấu tại New York.
Adjective broad Rộng, rộng lớn.
Noun way Con đường, phương cách.
Verb broaden Mở rộng, làm cho rộng hơn.

Synonyms

theatre district (khu nhà hát)the stage (sân khấu)

Antonyms

Off-Broadway (Nhà hát ngoài Broadway)Off-Off-Broadway (Nhà hát rất nhỏ ngoài Broadway)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brād + weg
Middle English
Bradeway
Modern English
Broadway

Nguồn gốc từ hình thức vật lý

Từ “Broadway” là một từ ghép tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'brād' (rộng) và 'weg' (con đường). Nó đơn giản dùng để mô tả một con đường rộng. Thuở sơ khai của Manhattan (New York), Broadway chính là con đường rộng nhất và quan trọng nhất, chạy dọc từ phía nam lên phía bắc.

Chuyển thành Danh từ Riêng

Mặc dù nhiều thành phố ở Mỹ và Anh có đường mang tên Broadway, nhưng tên gọi này gần như gắn liền hoàn toàn với khu vực nhà hát nổi tiếng ở Manhattan, New York. Thành công và danh tiếng của ngành công nghiệp sân khấu đã biến nó thành biểu tượng văn hóa toàn cầu.

Usage Note

Broadway thường được dùng để chỉ khu vực nhà hát ở New York, đặc biệt là những nhà hát chuyên diễn các vở nhạc kịch và kịch nói quy mô lớn. Nó mang ý nghĩa về sự chuyên nghiệp, thành công và đẳng cấp trong ngành sân khấu. Khi nói đến "a Broadway show," ta ngụ ý một sản phẩm sân khấu hoành tráng, được đầu tư kỹ lưỡng và thường có sự tham gia của những nghệ sĩ nổi tiếng. Khác với "off-Broadway" (các nhà hát nhỏ hơn, thường thử nghiệm hơn) và "off-off-Broadway" (các sân khấu rất nhỏ, ít tốn kém và mang tính thể nghiệm cao).
Nghĩa này nhấn mạnh đến loại hình nghệ thuật được biểu diễn, thường là nhạc kịch (musicals) và kịch nói (plays) với quy mô lớn và chất lượng cao. Nó không chỉ đơn thuần là một địa điểm, mà còn là một chuẩn mực của sự thành công trong ngành biểu diễn.

Prepositions

on off

"On Broadway" nghĩa là một chương trình đang được trình diễn ở một trong các nhà hát Broadway. "Off Broadway" ám chỉ những nhà hát và các buổi biểu diễn khác với Broadway nhưng vẫn nằm trong khu vực nhà hát của thành phố New York.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Prepositional Phrases
  • On On Broadway
    (Chính thức công diễn tại các nhà hát lớn nhất và uy tín nhất ở khu vực Broadway.)
  • Off- Off-Broadway
    (Biểu diễn tại các nhà hát nhỏ hơn, thường dùng để thử nghiệm vở diễn trước khi đưa lên sân khấu chính.)
  • smash-hit a smash-hit Broadway show
    (Một vở diễn Broadway thành công vang dội (thường có doanh thu rất cao).)
Noun + Broadway
  • musical a Broadway musical
    (Một vở nhạc kịch Broadway (thể loại kịch nổi tiếng nhất ở đây).)
  • producer a Broadway producer
    (Nhà sản xuất kịch Broadway.)
Verb + Broadway
  • star star on Broadway
    (Đóng vai chính trên sân khấu Broadway.)
  • bring bring a play to Broadway
    (Đưa một vở kịch lên công diễn tại Broadway.)

Idioms

  • The Great White Way

    Tên lóng của khu vực Nhà hát Broadway ở Manhattan, ám chỉ sự rực rỡ của hàng ngàn ánh đèn điện chiếu sáng các bảng quảng cáo và nhà hát.

    "She dreamed of performing under the lights of The Great White Way."

    (Cô ấy mơ ước được biểu diễn dưới ánh đèn của Con đường Trắng Vĩ đại (Broadway).)

  • To hit Broadway

    Một vở diễn được công nhận và bắt đầu được trình chiếu chính thức tại một nhà hát lớn ở Broadway (thường mang ý nghĩa thành công).

    "After years in regional theaters, her new production finally hit Broadway."

    (Sau nhiều năm ở các nhà hát địa phương, vở kịch mới của cô ấy cuối cùng cũng được công chiếu ở Broadway.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadway

Danh từ
Lật mặt

Đường phố ở thành phố New York nổi tiếng với nhiều nhà hát.

"She dreams of performing on Broadway one day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadway".

Biểu tượng của Nghệ thuật Sân khấu Mỹ

Broadway là đỉnh cao của kịch nghệ thương mại Mỹ. Việc một vở diễn được công chiếu 'On Broadway' (Trên Broadway) là dấu hiệu cho thấy nó đã đạt đến chất lượng sản xuất, quy mô và mức độ chuyên nghiệp cao nhất. Các giải thưởng Tony danh giá được trao hàng năm để tôn vinh những thành tựu sân khấu Broadway.

Hệ thống cấp bậc Nhà hát

Có sự phân biệt rõ ràng giữa 'Broadway' (nhà hát lớn, hơn 500 chỗ ngồi), 'Off-Broadway' (nhà hát nhỏ hơn, 100-499 chỗ) và 'Off-Off-Broadway' (nhà hát rất nhỏ, thường dành cho các thử nghiệm nghệ thuật và diễn viên trẻ). Điều này tạo ra một hệ sinh thái sân khấu phong phú, nơi các tài năng mới có thể phát triển trước khi vươn tới sân khấu lớn.