(Top Banner Ad)
musk-flavored
B2
adjective B2 Ẩm thực, Hóa học

musk-flavored

UK: /ˈmʌskˌfleɪvəd/ • US: /ˈmʌskˌfleɪvərd/

Nghĩa tiếng Việt

có vị xạ hương hương vị xạ hương tẩm hương xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the taste or smell of musk.

Vietnamese Meaning

Có hương vị hoặc mùi xạ hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candy had a surprisingly strong musk-flavored coating."

    "Viên kẹo có một lớp phủ hương xạ hương mạnh mẽ đến bất ngờ."

  • "I found a musk-flavored tea at the store and decided to try it."

    "Tôi tìm thấy một loại trà có hương xạ hương ở cửa hàng và quyết định thử nó."

  • "Some people find musk-flavored desserts too overpowering."

    "Một số người thấy món tráng miệng có hương xạ hương quá nồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musk Xạ hương; mùi xạ hương
Adjective musky Có mùi xạ hương, nồng
Noun flavor Hương vị, mùi vị
Verb flavor Tạo hương vị, nêm nếm
Adjective flavored Được nêm nếm, có hương vị
Noun flavoring Chất tạo hương vị, gia vị
Adjective flavorful Đậm đà hương vị, ngon
Adjective flavorless Nhạt nhẽo, không có hương vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
मुष्क (muṣka)
Persian
مُشک (mušk)
Ancient Greek
μόσχος (móskhos)
Late Latin
muscus
Old French
musc
English (14th cent.)
musk
Vulgar Latin
*flāvor*
Old French
flaveur
English (14th cent.)
flavor
Modern English
musk-flavored

Nguồn gốc của mùi xạ hương

Từ 'musk' (xạ hương) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'muṣka', nghĩa là 'tinh hoàn', ám chỉ tuyến xạ hương của hươu xạ. Chất liệu quý giá này ban đầu rất mạnh và nồng, nhưng khi được pha loãng, nó trở nên ấm áp, ngọt ngào và gợi cảm. Từ lâu, xạ hương đã là thành phần chính trong nhiều loại nước hoa và hương liệu cao cấp.

'Vị' và sự kết hợp

Từ 'flavor' (hương vị, mùi vị) có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ *flāvor*, ban đầu có nghĩa là 'màu vàng' hoặc 'mùi thơm'. Khi thêm hậu tố '-ed', nó trở thành tính từ 'flavored' (có hương vị). 'Musk-flavored' là một tính từ ghép mô tả một thứ gì đó có mùi vị tương tự như xạ hương, thường được dùng để chỉ các món ăn, đồ uống hoặc sản phẩm có hương xạ hương.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hương vị hoặc mùi hương nhân tạo được thêm vào thực phẩm, đồ uống hoặc các sản phẩm khác. Xạ hương tự nhiên là một chất có mùi thơm mạnh mẽ, thường được sử dụng trong nước hoa và các sản phẩm có mùi thơm khác. Hương vị xạ hương thường được miêu tả là ấm áp, đất và hơi ngọt. Cần lưu ý rằng việc sử dụng xạ hương tự nhiên trong thực phẩm và đồ uống là rất hiếm do chi phí cao và quy định pháp lý. Hầu hết các sản phẩm 'musk-flavored' sử dụng hương liệu tổng hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + musk-flavored
  • candy musk-flavored candy
    (Kẹo vị xạ hương)
  • dessert musk-flavored dessert
    (Món tráng miệng vị xạ hương)
  • drink musk-flavored drink
    (Đồ uống vị xạ hương)
  • extract musk-flavored extract
    (Tinh chất vị xạ hương)
Trạng từ + musk-flavored
  • mildly mildly musk-flavored
    (Có mùi vị xạ hương nhẹ)
  • distinctly distinctly musk-flavored
    (Có mùi vị xạ hương rõ rệt)
  • subtly subtly musk-flavored
    (Có mùi vị xạ hương thoang thoảng)
Động từ + musk-flavored
  • taste taste musk-flavored
    (Có vị xạ hương)
  • smell smell musk-flavored
    (Có mùi xạ hương)

Idioms

  • a hint of musk-flavored

    một chút hương vị xạ hương

    "The chocolate had a hint of musk-flavored sweetness."

    (Thanh sô cô la có một chút vị ngọt hương xạ hương.)

  • distinctly musk-flavored

    mang hương vị xạ hương rõ rệt

    "This rare fruit is distinctly musk-flavored and very unique."

    (Loại trái cây quý hiếm này có hương vị xạ hương rõ rệt và rất độc đáo.)

  • subtly musk-flavored undertones

    những tầng hương xạ hương thoang thoảng

    "The aged wine revealed subtly musk-flavored undertones."

    (Chai rượu vang ủ lâu năm hé lộ những tầng hương xạ hương thoang thoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musk-flavored

adjective
Lật mặt

Có hương vị hoặc mùi xạ hương.

"The candy had a surprisingly strong musk-flavored coating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked the musk-flavored candy.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích viên kẹo có vị xạ hương.
Phủ định
He told me that he did not enjoy the musk-flavored tea.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích trà có vị xạ hương.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried anything musk-flavored.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử bất cứ thứ gì có vị xạ hương chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candy was musk-flavored, which reminded me of my childhood.
Viên kẹo có vị xạ hương, gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.
Phủ định
The tea I ordered wasn't musk-flavored, despite the menu's description.
Trà tôi gọi không có vị xạ hương, mặc dù thực đơn mô tả như vậy.
Nghi vấn
Was the ice cream musk-flavored when you tried it last week?
Kem có vị xạ hương khi bạn thử nó tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musk-flavored".

Xạ hương trong nước hoa và sự thay đổi

Trong nhiều thế kỷ, xạ hương tự nhiên (từ hươu xạ) là một trong những thành phần đắt đỏ và được săn lùng nhất trong ngành công nghiệp nước hoa, mang lại mùi hương nồng ấm, gợi cảm và lưu hương lâu. Tuy nhiên, do những lo ngại về đạo đức và bảo tồn động vật, xạ hương tự nhiên đã bị thay thế gần như hoàn toàn bằng xạ hương tổng hợp (như 'white musk'). Các loại xạ hương tổng hợp này có nhiều biến thể mùi, từ sạch sẽ, tươi mát đến ấm áp, gợi cảm, phù hợp với nhiều loại nước hoa hiện đại.

Kẹo 'Musk Sticks' ở Úc

Ở Úc và New Zealand, có một loại kẹo truyền thống rất phổ biến tên là 'Musk Sticks'. Chúng là những thanh kẹo màu hồng nhạt, mềm và có mùi vị đặc trưng giống như xạ hương (thường là xạ hương hoa hoặc xạ hương trắng tổng hợp). Mùi vị này đôi khi gây tranh cãi, có người yêu thích nhưng cũng có người thấy lạ lẫm, đặc biệt là với những ai chưa quen với hương vị xạ hương trong thực phẩm.