floral-flavored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a taste or aroma reminiscent of flowers.
Vietnamese Meaning
Có hương vị hoặc mùi thơm gợi nhớ đến hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This tea has a delicate, floral-flavored aroma."
"Loại trà này có một hương thơm tinh tế, mang hương vị hoa."
-
"The cake had a subtle, floral-flavored icing."
"Chiếc bánh có một lớp kem phủ tinh tế, mang hương vị hoa."
-
"Many people enjoy floral-flavored teas in the spring."
"Nhiều người thích uống các loại trà có hương vị hoa vào mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flower | hoa, bông hoa |
| Adjective | floral | thuộc về hoa, có hoa văn hoa |
| Adverb | florally | một cách thuộc về hoa, theo kiểu hoa |
| Noun | florist | người bán hoa |
| Noun | flavor | hương vị, mùi vị |
| Verb | flavor | tạo hương vị, thêm gia vị |
| Adjective | flavorful | đậm đà hương vị, ngon |
| Adjective | flavorless | không có hương vị, nhạt nhẽo |
| Noun | flavoring | chất tạo hương vị, gia vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm hoặc đồ uống có hương vị nhẹ nhàng, tinh tế, giống như hương hoa tự nhiên. Nó thường được dùng để chỉ các loại trà, bánh kẹo, hoặc các món tráng miệng. Cần phân biệt với 'artificial floral flavor' (hương hoa nhân tạo), vốn mang nghĩa hương liệu tổng hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicately delicately floral-flavored (có hương hoa tinh tế/nhẹ nhàng)
-
subtly subtly floral-flavored (có hương hoa thoang thoảng)
-
strongly strongly floral-flavored (có hương hoa mạnh)
-
pleasantly pleasantly floral-flavored (có hương hoa dễ chịu)
-
tea floral-flavored tea (trà hương hoa)
-
honey floral-flavored honey (mật ong hương hoa)
-
dessert floral-flavored dessert (món tráng miệng hương hoa)
-
cocktail floral-flavored cocktail (cocktail hương hoa)
-
syrup floral-flavored syrup (siro hương hoa)
-
taste taste floral-flavored (có vị hương hoa)
-
have have a floral-flavored aroma (có mùi hương hoa)
-
feature feature floral-flavored notes (có các nốt hương hoa)
Idioms
-
a hint of floral-flavored
một chút/một gợi ý hương hoa
"This gin has a hint of floral-flavored, making it very refreshing."
(Loại gin này có một chút hương hoa, làm cho nó rất sảng khoái.)
-
infused with floral-flavored notes
thấm đượm/được truyền vào các nốt hương hoa
"The dish was infused with floral-flavored notes of jasmine and rose."
(Món ăn được thấm đượm các nốt hương hoa nhài và hoa hồng.)
-
to have a floral-flavored profile
có một đặc trưng hương vị hoa
"Many gourmet desserts now aim to have a floral-flavored profile."
(Nhiều món tráng miệng cao cấp ngày nay hướng đến việc có một đặc trưng hương vị hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floral-flavored
Tính từCó hương vị hoặc mùi thơm gợi nhớ đến hoa.
"This tea has a delicate, floral-flavored aroma."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floral-flavored".
