(Top Banner Ad)
floral-flavored
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Thực phẩm

floral-flavored

Nghĩa tiếng Việt

có hương vị hoa mang hương hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a taste or aroma reminiscent of flowers.

Vietnamese Meaning

Có hương vị hoặc mùi thơm gợi nhớ đến hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This tea has a delicate, floral-flavored aroma."

    "Loại trà này có một hương thơm tinh tế, mang hương vị hoa."

  • "The cake had a subtle, floral-flavored icing."

    "Chiếc bánh có một lớp kem phủ tinh tế, mang hương vị hoa."

  • "Many people enjoy floral-flavored teas in the spring."

    "Nhiều người thích uống các loại trà có hương vị hoa vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower hoa, bông hoa
Adjective floral thuộc về hoa, có hoa văn hoa
Adverb florally một cách thuộc về hoa, theo kiểu hoa
Noun florist người bán hoa
Noun flavor hương vị, mùi vị
Verb flavor tạo hương vị, thêm gia vị
Adjective flavorful đậm đà hương vị, ngon
Adjective flavorless không có hương vị, nhạt nhẽo
Noun flavoring chất tạo hương vị, gia vị

Synonyms

flower-flavored (có hương hoa)floral (thuộc về hoa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos, floris
Old French
flor, floral
English
floral
Latin
flagrare
Old French
flavour
English
flavor
English
floral-flavored

Nguồn gốc của 'floral-flavored'

Từ 'floral-flavored' là một tính từ ghép, kết hợp 'floral' (thuộc về hoa) và 'flavored' (có hương vị). 'Floral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'flos' (hoa) qua tiếng Pháp cổ 'flor'. 'Flavored' lại đến từ tiếng Latin 'flagrare' (ngửi thấy mùi, tỏa ra mùi) qua tiếng Pháp cổ 'flavour'. Khi ghép lại, 'floral-flavored' mô tả một thứ gì đó có hương vị, mùi vị như hoa, gợi lên sự tinh tế và tự nhiên.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm hoặc đồ uống có hương vị nhẹ nhàng, tinh tế, giống như hương hoa tự nhiên. Nó thường được dùng để chỉ các loại trà, bánh kẹo, hoặc các món tráng miệng. Cần phân biệt với 'artificial floral flavor' (hương hoa nhân tạo), vốn mang nghĩa hương liệu tổng hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floral-flavored
  • delicately delicately floral-flavored
    (có hương hoa tinh tế/nhẹ nhàng)
  • subtly subtly floral-flavored
    (có hương hoa thoang thoảng)
  • strongly strongly floral-flavored
    (có hương hoa mạnh)
  • pleasantly pleasantly floral-flavored
    (có hương hoa dễ chịu)
Noun + floral-flavored
  • tea floral-flavored tea
    (trà hương hoa)
  • honey floral-flavored honey
    (mật ong hương hoa)
  • dessert floral-flavored dessert
    (món tráng miệng hương hoa)
  • cocktail floral-flavored cocktail
    (cocktail hương hoa)
  • syrup floral-flavored syrup
    (siro hương hoa)
Verb + floral-flavored
  • taste taste floral-flavored
    (có vị hương hoa)
  • have have a floral-flavored aroma
    (có mùi hương hoa)
  • feature feature floral-flavored notes
    (có các nốt hương hoa)

Idioms

  • a hint of floral-flavored

    một chút/một gợi ý hương hoa

    "This gin has a hint of floral-flavored, making it very refreshing."

    (Loại gin này có một chút hương hoa, làm cho nó rất sảng khoái.)

  • infused with floral-flavored notes

    thấm đượm/được truyền vào các nốt hương hoa

    "The dish was infused with floral-flavored notes of jasmine and rose."

    (Món ăn được thấm đượm các nốt hương hoa nhài và hoa hồng.)

  • to have a floral-flavored profile

    có một đặc trưng hương vị hoa

    "Many gourmet desserts now aim to have a floral-flavored profile."

    (Nhiều món tráng miệng cao cấp ngày nay hướng đến việc có một đặc trưng hương vị hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floral-flavored

Tính từ
Lật mặt

Có hương vị hoặc mùi thơm gợi nhớ đến hoa.

"This tea has a delicate, floral-flavored aroma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floral-flavored".

Hương hoa trong ẩm thực quốc tế

Hương hoa đã được sử dụng trong ẩm thực khắp thế giới qua nhiều thế kỷ. Ví dụ, nước hoa hồng phổ biến trong các món tráng miệng và đồ uống ở Trung Đông và Ấn Độ. Hoa oải hương thường được dùng trong bánh kẹo và kem ở Pháp. Cây cơm cháy (elderflower) là hương vị truyền thống cho siro và đồ uống giải khát ở Châu Âu. Những hương liệu này mang đến sự tinh tế và hương thơm độc đáo cho món ăn.

Xu hướng ẩm thực và đồ uống hiện đại

Trong ẩm thực và pha chế hiện đại, việc kết hợp các hương vị hoa đang trở thành một xu hướng. Các đầu bếp và bartender sáng tạo thường sử dụng tinh dầu hoa, siro hoa hoặc trực tiếp các loại hoa ăn được để tạo ra những trải nghiệm vị giác mới lạ và phức tạp. Những món ăn và đồ uống có hương hoa thường được coi là thanh lịch, độc đáo và hấp dẫn, đặc biệt trong các nhà hàng cao cấp và quán bar thủ công.