fruity-flavored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a taste or smell reminiscent of fruit.
Vietnamese Meaning
Có vị hoặc mùi gợi nhớ đến trái cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candy had a strong fruity-flavored taste that kids loved."
"Viên kẹo có vị trái cây đậm đà mà trẻ con rất thích."
-
"This juice is fruity-flavored and very refreshing."
"Loại nước ép này có hương vị trái cây và rất sảng khoái."
-
"The company sells a variety of fruity-flavored drinks."
"Công ty bán nhiều loại đồ uống có hương vị trái cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | trái cây, hoa quả |
| Adjective | fruity | có vị hoặc mùi như trái cây; (thông tục) hơi kỳ quặc, đầy màu sắc |
| Noun | flavor | hương vị, mùi vị |
| Verb | flavor | tạo hương vị, nêm nếm |
| Adjective | flavored | đã được tạo hương vị (ví dụ: vanilla-flavored) |
| Adjective | flavorful | đậm đà hương vị, ngon |
| Adjective | flavorless | không có mùi vị, nhạt nhẽo |
| Noun | flavoring | chất tạo hương vị, gia vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm, đồ uống hoặc các sản phẩm có hương liệu, trong đó hương vị hoặc mùi của trái cây là một đặc điểm nổi bật. Nó nhấn mạnh sự hiện diện rõ rệt của hương vị trái cây, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. Không nên nhầm lẫn với 'fruitful' (sinh lợi, hiệu quả) hoặc 'fruity' (có mùi hoặc vị trái cây mạnh mẽ). 'Fruity' mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn thuần có đặc tính của trái cây, trong khi 'fruity-flavored' nhấn mạnh việc hương vị trái cây được thêm vào hoặc hiện diện một cách chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
candy fruity-flavored candy (kẹo hương vị trái cây)
-
drink fruity-flavored drink (đồ uống hương vị trái cây)
-
yogurt fruity-flavored yogurt (sữa chua hương vị trái cây)
-
ice cream fruity-flavored ice cream (kem hương vị trái cây)
-
gum fruity-flavored gum (kẹo cao su hương vị trái cây)
-
snack fruity-flavored snack (đồ ăn nhẹ hương vị trái cây)
Idioms
-
a fruity-flavored beverage
một loại đồ uống có hương vị trái cây
"She always chooses a fruity-flavored beverage when she goes to the cafe."
(Cô ấy luôn chọn một loại đồ uống có hương vị trái cây khi đến quán cà phê.)
-
fruity-flavored sweets
kẹo/đồ ngọt hương vị trái cây
"Kids often prefer fruity-flavored sweets over chocolate."
(Trẻ em thường thích đồ ngọt hương vị trái cây hơn sô cô la.)
-
artificially fruity-flavored
có hương vị trái cây nhân tạo
"Many processed snacks are artificially fruity-flavored to appeal to a wider audience."
(Nhiều món ăn vặt chế biến sẵn có hương vị trái cây nhân tạo để thu hút nhiều đối tượng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruity-flavored
AdjectiveCó vị hoặc mùi gợi nhớ đến trái cây.
"The candy had a strong fruity-flavored taste that kids loved."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I eat candy with fruity-flavored ingredients, I get a headache. |
Nếu tôi ăn kẹo có thành phần hương trái cây, tôi bị đau đầu. |
| Phủ định | When the cake is fruity-flavored, she doesn't eat it. |
Khi bánh có hương trái cây, cô ấy không ăn nó. |
| Nghi vấn | If the drink is fruity-flavored, do you like it? |
Nếu đồ uống có hương trái cây, bạn có thích nó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a fruity-flavored lip balm tomorrow. |
Cô ấy sẽ mua một loại son dưỡng môi có hương vị trái cây vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to serve fruity-flavored drinks at the party. |
Họ sẽ không phục vụ đồ uống có hương vị trái cây tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to try the new fruity-flavored cereal? |
Bạn có định thử loại ngũ cốc mới có hương vị trái cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruity-flavored".
