musket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An infantryman's light gun with a long barrel, typically smoothbore, muzzleloading, and fired from the shoulder.
Vietnamese Meaning
Súng hỏa mai, một loại súng bộ binh hạng nhẹ có nòng dài, thường nòng trơn, nạp đạn từ đầu nòng và bắn từ vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were armed with muskets."
"Những người lính được trang bị súng hỏa mai."
-
"The museum displayed a collection of antique muskets."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập súng hỏa mai cổ."
-
"Muskets were the primary weapon of infantry during the 18th century."
"Súng hỏa mai là vũ khí chính của bộ binh trong thế kỷ 18."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | musket | súng trường |
| Noun | musketeer | lính ngự lâm; lính súng trường |
| Noun | musketry | hỏa lực súng trường; nghệ thuật bắn súng trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Musket thường liên quan đến các cuộc chiến tranh trong quá khứ, đặc biệt là thế kỷ 17-19. Nó khác với súng trường (rifle) ở chỗ súng trường có rãnh xoắn trong nòng để tăng độ chính xác. Musket là một vũ khí thô sơ hơn.
Prepositions
with: ám chỉ việc sử dụng musket để làm gì đó (e.g., He shot the target with a musket). by: ám chỉ ai đó bị ảnh hưởng bởi musket (e.g., He was killed by a musket shot).
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old musket (một khẩu súng trường cũ)
-
heavy a heavy musket (một khẩu súng trường nặng)
-
flintlock a flintlock musket (một khẩu súng trường hỏa mai)
-
smoothbore a smoothbore musket (một khẩu súng trường nòng trơn)
-
fire fire a musket (bắn súng trường)
-
load load a musket (nạp đạn súng trường)
-
aim aim a musket (ngắm súng trường)
-
shoulder shoulder a musket (vác súng trường lên vai)
-
musket musket ball (đạn súng trường)
-
musket musket fire (hỏa lực súng trường)
Idioms
-
flash in the pan
thành công nhất thời, chớp nhoáng (nguyên nghĩa: sự bắn trượt của súng hỏa mai khi thuốc súng chỉ cháy xẹt một cái mà không kích nổ được đạn)
"His first novel was a huge success, but his subsequent works were just a flash in the pan."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy rất thành công, nhưng những tác phẩm sau đó chỉ là thành công nhất thời.)
-
hang fire
trì hoãn, chậm trễ, chưa được quyết định (nguyên nghĩa: sự chậm nổ của thuốc súng trong súng hỏa mai)
"The decision on the new project is still hanging fire."
(Quyết định về dự án mới vẫn đang bị trì hoãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musket
nounSúng hỏa mai, một loại súng bộ binh hạng nhẹ có nòng dài, thường nòng trơn, nạp đạn từ đầu nòng và bắn từ vai.
"The soldiers were armed with muskets."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldier carried a musket over his shoulder. |
Người lính mang một khẩu súng hỏa mai trên vai. |
| Phủ định | The settlers did not have muskets for self-defense. |
Những người định cư không có súng hỏa mai để tự vệ. |
| Nghi vấn | Did the hunter use a musket to hunt wild game? |
Người thợ săn có sử dụng súng hỏa mai để săn bắn thú hoang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musket".
