(Top Banner Ad)
musket
B2
noun B2 Lịch sử quân sự

musket

UK: /ˈmʌskɪt/ • US: /ˈmʌskɪt/

Nghĩa tiếng Việt

súng hỏa mai súng trường nòng trơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infantryman's light gun with a long barrel, typically smoothbore, muzzleloading, and fired from the shoulder.

Vietnamese Meaning

Súng hỏa mai, một loại súng bộ binh hạng nhẹ có nòng dài, thường nòng trơn, nạp đạn từ đầu nòng và bắn từ vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were armed with muskets."

    "Những người lính được trang bị súng hỏa mai."

  • "The museum displayed a collection of antique muskets."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập súng hỏa mai cổ."

  • "Muskets were the primary weapon of infantry during the 18th century."

    "Súng hỏa mai là vũ khí chính của bộ binh trong thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musket súng trường
Noun musketeer lính ngự lâm; lính súng trường
Noun musketry hỏa lực súng trường; nghệ thuật bắn súng trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
musket
French
mousquet
Italian
moschetto
Latin
musca

Nguồn gốc từ 'con ruồi' và 'chim sẻ non'

Từ 'musket' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'moschetto', ban đầu mang nghĩa 'chim sẻ non' hoặc 'ruồi nhỏ' (từ tiếng Latin 'musca' - con ruồi). Thật thú vị khi một loại vũ khí chết người lại có tên từ những loài vật nhỏ bé! 'Moschetto' được cho là đã từng chỉ một loại nỏ nhỏ, sau đó là một khẩu pháo nhỏ. Khi súng trường cầm tay ra đời, tên gọi này được chuyển sang để chỉ loại súng mới, có lẽ vì kích thước tương đối nhỏ so với pháo lớn hoặc vì tốc độ 'bay' của đạn.

Usage Note

Musket thường liên quan đến các cuộc chiến tranh trong quá khứ, đặc biệt là thế kỷ 17-19. Nó khác với súng trường (rifle) ở chỗ súng trường có rãnh xoắn trong nòng để tăng độ chính xác. Musket là một vũ khí thô sơ hơn.

Prepositions

with by

with: ám chỉ việc sử dụng musket để làm gì đó (e.g., He shot the target with a musket). by: ám chỉ ai đó bị ảnh hưởng bởi musket (e.g., He was killed by a musket shot).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musket
  • old an old musket
    (một khẩu súng trường cũ)
  • heavy a heavy musket
    (một khẩu súng trường nặng)
  • flintlock a flintlock musket
    (một khẩu súng trường hỏa mai)
  • smoothbore a smoothbore musket
    (một khẩu súng trường nòng trơn)
Verb + musket
  • fire fire a musket
    (bắn súng trường)
  • load load a musket
    (nạp đạn súng trường)
  • aim aim a musket
    (ngắm súng trường)
  • shoulder shoulder a musket
    (vác súng trường lên vai)
Noun + musket
  • musket musket ball
    (đạn súng trường)
  • musket musket fire
    (hỏa lực súng trường)

Idioms

  • flash in the pan

    thành công nhất thời, chớp nhoáng (nguyên nghĩa: sự bắn trượt của súng hỏa mai khi thuốc súng chỉ cháy xẹt một cái mà không kích nổ được đạn)

    "His first novel was a huge success, but his subsequent works were just a flash in the pan."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy rất thành công, nhưng những tác phẩm sau đó chỉ là thành công nhất thời.)

  • hang fire

    trì hoãn, chậm trễ, chưa được quyết định (nguyên nghĩa: sự chậm nổ của thuốc súng trong súng hỏa mai)

    "The decision on the new project is still hanging fire."

    (Quyết định về dự án mới vẫn đang bị trì hoãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musket

noun
Lật mặt

Súng hỏa mai, một loại súng bộ binh hạng nhẹ có nòng dài, thường nòng trơn, nạp đạn từ đầu nòng và bắn từ vai.

"The soldiers were armed with muskets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier carried a musket over his shoulder.
Người lính mang một khẩu súng hỏa mai trên vai.
Phủ định
The settlers did not have muskets for self-defense.
Những người định cư không có súng hỏa mai để tự vệ.
Nghi vấn
Did the hunter use a musket to hunt wild game?
Người thợ săn có sử dụng súng hỏa mai để săn bắn thú hoang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musket".

Súng trường trong lịch sử quân sự

Súng trường (musket) là một vũ khí mang tính cách mạng, thống trị các chiến trường từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Nó đóng vai trò trung tâm trong các cuộc xung đột lớn như Cách mạng Mỹ và Chiến tranh Napoléon, thay đổi hoàn toàn chiến thuật quân sự từ cận chiến sang giao tranh tầm xa và các đội hình tuyến tính. Dù tốc độ nạp đạn chậm và độ chính xác thấp, sức mạnh tổng hợp của hàng nghìn lính súng trường đã định hình lịch sử chiến tranh thế giới.

Hình tượng lính ngự lâm trong văn hóa

"Musket" còn gắn liền với hình ảnh người lính ngự lâm (musketeer) hào hoa và dũng cảm, đặc biệt qua tác phẩm nổi tiếng "Ba chàng lính ngự lâm" (The Three Musketeers) của Alexandre Dumas. Câu chuyện về những người lính bảo vệ vua Pháp này đã khắc họa một thời đại mà súng trường không chỉ là vũ khí mà còn là biểu tượng của tinh thần thượng võ, lòng trung thành và những cuộc phiêu lưu đầy kịch tính.