(Top Banner Ad)
bayonet
B2
noun B2 Quân sự

bayonet

UK: /ˈbeɪənət/ • US: /ˈbeɪənət/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi lê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blade adapted to fit the muzzle of a rifle and used as a weapon in close combat.

Vietnamese Meaning

Lưỡi lê; một loại dao găm hoặc kiếm ngắn được gắn vào đầu nòng súng trường để dùng trong cận chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier fixed the bayonet on his rifle."

    "Người lính gắn lưỡi lê vào khẩu súng trường của mình."

  • "Bayonets were widely used in World War I."

    "Lưỡi lê được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ nhất."

  • "He was trained to bayonet the enemy effectively."

    "Anh ấy đã được huấn luyện để đâm lưỡi lê vào kẻ thù một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bayonet Lưỡi lê (một con dao hoặc vật nhọn gắn vào nòng súng để cận chiến)
Verb bayonet Đâm bằng lưỡi lê; gắn lưỡi lê vào súng
Noun bayoneting Hành động đâm bằng lưỡi lê (danh động từ)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
baïonnette
English
bayonet

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'bayonet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'baïonnette', được đặt theo tên thành phố Bayonne ở tây nam nước Pháp. Người ta tin rằng lưỡi lê đã được sản xuất hoặc sử dụng lần đầu tiên tại thành phố này vào thế kỷ 17. Ban đầu nó là một loại dao găm nhỏ, sau đó được cải tiến để gắn vào súng hỏa mai, biến súng thành một vũ khí cận chiến hiệu quả.

Usage Note

Bayonet thường được gắn vào súng trường và sử dụng khi chiến đấu ở cự ly gần, đặc biệt khi hết đạn hoặc trong các tình huống chiến đấu окоп ( chiến hào) căng thẳng. Nó thể hiện sự hung hãn và quyết tâm của người lính.
Động từ 'bayonet' mang ý nghĩa hành động bạo lực và thường liên quan đến chiến tranh và xung đột. Nó thường diễn tả một hành động trực tiếp và quyết liệt.

Prepositions

on onto

'- Bayonet on': đề cập đến lưỡi lê đã gắn trên súng. '- Bayonet onto': chỉ hành động gắn lưỡi lê lên súng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bayonet
  • fix fix a bayonet
    (gắn lưỡi lê vào súng)
  • wield wield a bayonet
    (vung lưỡi lê)
  • thrust thrust a bayonet
    (đâm lưỡi lê)
  • attach attach a bayonet
    (gắn lưỡi lê)
Adjective + bayonet
  • fixed fixed bayonet
    (lưỡi lê đã được gắn)
  • sheathed sheathed bayonet
    (lưỡi lê đã tra vỏ)
Noun + bayonet
  • bayonet bayonet charge
    (cuộc xung phong bằng lưỡi lê)
  • bayonet bayonet drill
    (huấn luyện sử dụng lưỡi lê)

Idioms

  • Rule of the bayonet

    Sự cai trị bằng vũ lực; chế độ quân sự đàn áp

    "The new regime was established by the rule of the bayonet."

    (Chế độ mới được thiết lập bằng sự cai trị của vũ lực.)

  • At the point of a bayonet

    Dưới sự đe dọa của vũ lực; bị ép buộc

    "They were forced to surrender at the point of a bayonet."

    (Họ buộc phải đầu hàng dưới sự đe dọa của vũ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bayonet

noun
Lật mặt

Lưỡi lê; một loại dao găm hoặc kiếm ngắn được gắn vào đầu nòng súng trường để dùng trong cận chiến.

"The soldier fixed the bayonet on his rifle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To bayonet the enemy was considered a brutal act of war.
Đâm lưỡi lê vào kẻ thù được coi là một hành động chiến tranh tàn bạo.
Phủ định
It is important not to bayonet a surrendered soldier.
Điều quan trọng là không đâm lưỡi lê vào một người lính đã đầu hàng.
Nghi vấn
Why did the soldier choose to bayonet instead of shooting?
Tại sao người lính lại chọn đâm lưỡi lê thay vì bắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bayonet".

Vai trò lịch sử trong chiến tranh

Lưỡi lê đã cách mạng hóa bộ binh vào thế kỷ 17 và 18, cho phép một người lính vừa mang súng hỏa mai để bắn tầm xa, vừa có vũ khí cận chiến hiệu quả mà không cần mang theo giáo dài (pike). Điều này giúp tăng tính cơ động và sức chiến đấu của bộ binh, thay đổi chiến thuật chiến trường.

Biểu tượng của sức mạnh quân sự

Trong nhiều nền văn hóa, lưỡi lê tượng trưng cho sự dũng cảm, sự quyết đoán và sức mạnh tối thượng trong cận chiến. Một cuộc xung phong bằng lưỡi lê thường được coi là hành động liều lĩnh, thể hiện tinh thần không lùi bước của quân đội, hoặc là biện pháp cuối cùng trong một trận chiến tuyệt vọng.