bayonet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blade adapted to fit the muzzle of a rifle and used as a weapon in close combat.
Vietnamese Meaning
Lưỡi lê; một loại dao găm hoặc kiếm ngắn được gắn vào đầu nòng súng trường để dùng trong cận chiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldier fixed the bayonet on his rifle."
"Người lính gắn lưỡi lê vào khẩu súng trường của mình."
-
"Bayonets were widely used in World War I."
"Lưỡi lê được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ nhất."
-
"He was trained to bayonet the enemy effectively."
"Anh ấy đã được huấn luyện để đâm lưỡi lê vào kẻ thù một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bayonet thường được gắn vào súng trường và sử dụng khi chiến đấu ở cự ly gần, đặc biệt khi hết đạn hoặc trong các tình huống chiến đấu окоп ( chiến hào) căng thẳng. Nó thể hiện sự hung hãn và quyết tâm của người lính.
Động từ 'bayonet' mang ý nghĩa hành động bạo lực và thường liên quan đến chiến tranh và xung đột. Nó thường diễn tả một hành động trực tiếp và quyết liệt.
Prepositions
'- Bayonet on': đề cập đến lưỡi lê đã gắn trên súng. '- Bayonet onto': chỉ hành động gắn lưỡi lê lên súng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fix fix a bayonet (gắn lưỡi lê vào súng)
-
wield wield a bayonet (vung lưỡi lê)
-
thrust thrust a bayonet (đâm lưỡi lê)
-
attach attach a bayonet (gắn lưỡi lê)
-
fixed fixed bayonet (lưỡi lê đã được gắn)
-
sheathed sheathed bayonet (lưỡi lê đã tra vỏ)
-
bayonet bayonet charge (cuộc xung phong bằng lưỡi lê)
-
bayonet bayonet drill (huấn luyện sử dụng lưỡi lê)
Idioms
-
Rule of the bayonet
Sự cai trị bằng vũ lực; chế độ quân sự đàn áp
"The new regime was established by the rule of the bayonet."
(Chế độ mới được thiết lập bằng sự cai trị của vũ lực.)
-
At the point of a bayonet
Dưới sự đe dọa của vũ lực; bị ép buộc
"They were forced to surrender at the point of a bayonet."
(Họ buộc phải đầu hàng dưới sự đe dọa của vũ lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bayonet
nounLưỡi lê; một loại dao găm hoặc kiếm ngắn được gắn vào đầu nòng súng trường để dùng trong cận chiến.
"The soldier fixed the bayonet on his rifle."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To bayonet the enemy was considered a brutal act of war. |
Đâm lưỡi lê vào kẻ thù được coi là một hành động chiến tranh tàn bạo. |
| Phủ định | It is important not to bayonet a surrendered soldier. |
Điều quan trọng là không đâm lưỡi lê vào một người lính đã đầu hàng. |
| Nghi vấn | Why did the soldier choose to bayonet instead of shooting? |
Tại sao người lính lại chọn đâm lưỡi lê thay vì bắn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bayonet".
