(Top Banner Ad)
mussel
B1
noun B1 Động vật học, Ẩm thực

mussel

UK: /ˈmʌsl/ • US: /ˈmʌsəl/

Nghĩa tiếng Việt

con trai vẹm xanh (đối với một số loại mussel nhất định)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bivalve mollusk with a dark shell, found in both freshwater and marine environments, often used as food.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, có vỏ màu tối, được tìm thấy ở cả môi trường nước ngọt và nước mặn, thường được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a plate of steamed mussels at the seafood restaurant."

    "Cô ấy gọi một đĩa trai hấp tại nhà hàng hải sản."

  • "These mussels are fresh from the sea."

    "Những con trai này tươi từ biển."

  • "He's allergic to mussels."

    "Anh ấy bị dị ứng trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mussel Con trai (động vật thân mềm)
Adjective musselled Có nhiều trai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
muscula
Old French
muscle
Middle English
muscle, mussel

Nguồn gốc của từ 'mussel'

Từ 'mussel' bắt nguồn từ tiếng Latinh muộn 'muscula', có nghĩa là 'con trai' hoặc 'con sò'. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'muscle', và cuối cùng vào tiếng Anh trung đại với hai dạng 'muscle' (cơ bắp) và 'mussel' (con trai). Thật thú vị là cả hai từ này đều liên quan đến hình dạng và vẻ ngoài của chúng: cơ bắp trông giống như con trai!

Usage Note

Từ 'mussel' thường chỉ các loài trai, sò có vỏ màu sẫm, sống bám trên đá hoặc các vật thể khác dưới nước. Cần phân biệt với các loại nhuyễn thể hai mảnh vỏ khác như 'clam' (ngao, sò) thường vùi mình dưới cát, hoặc 'oyster' (hàu) có vỏ xù xì và thường sống ở vùng nước mặn.

Prepositions

in on

'Mussels in broth' (trai trong nước dùng), 'mussels on the rocks' (trai trên đá). 'In' thường chỉ môi trường sống hoặc thành phần món ăn. 'On' chỉ vị trí bám vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mussel
  • fresh fresh mussels
    (trai tươi)
  • steamed steamed mussels
    (trai hấp)
  • blue blue mussels
    (trai xanh)
Verb + mussel
  • eat eat mussels
    (ăn trai)
  • cook cook mussels
    (nấu trai)
  • harvest harvest mussels
    (thu hoạch trai)
Mussel + Noun
  • mussel mussel farm
    (trại nuôi trai)
  • mussel mussel shell
    (vỏ trai)
  • mussel mussel broth
    (nước dùng trai)

Idioms

  • as close as a mussel in its shell

    rất thân thiết, khăng khít như trai trong vỏ

    "They were as close as a mussel in its shell, always together."

    (Họ thân thiết như hình với bóng, luôn luôn ở bên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mussel

noun
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, có vỏ màu tối, được tìm thấy ở cả môi trường nước ngọt và nước mặn, thường được dùng làm thức ăn.

"She ordered a plate of steamed mussels at the seafood restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mussel".

Mussels in Cuisine

Trai là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa ven biển. Ở Bỉ, món 'moules-frites' (trai hấp ăn kèm với khoai tây chiên) là một món ăn quốc gia. Ở Pháp, 'moules marinières' (trai hấp với rượu trắng và hành) cũng rất được ưa chuộng. Tại Việt Nam, trai cũng được chế biến thành nhiều món ăn ngon và hấp dẫn.