(Top Banner Ad)
mutual
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

mutual

UK: /ˈmjuːtʃuəl/ • US: /ˈmjuːtʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

lẫn nhau tương hỗ có đi có lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experienced or done by each of two or more parties toward the other or others.

Vietnamese Meaning

Được trải nghiệm hoặc thực hiện bởi mỗi bên trong số hai hoặc nhiều bên đối với bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a mutual respect for each other."

    "Họ có sự tôn trọng lẫn nhau."

  • "Mutual understanding is essential for a successful partnership."

    "Sự hiểu biết lẫn nhau là cần thiết cho một mối quan hệ đối tác thành công."

  • "They formed a mutual support group."

    "Họ thành lập một nhóm hỗ trợ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mutually một cách lẫn nhau, chung
Noun mutuality sự chung, sự tương hỗ, sự có đi có lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
Middle English
mutuell
English
mutual

Nguồn gốc của 'Mutual'

Từ 'mutual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutuus', có nghĩa là 'vay mượn' hoặc 'có đi có lại'. Nó ngụ ý một sự trao đổi, nơi cả hai bên đều cho đi và nhận lại. Gốc từ này cũng liên quan đến các từ như 'mutate' (thay đổi), gợi ý sự dịch chuyển hoặc chuyển giao. Về bản chất, 'mutual' thể hiện ý tưởng về trải nghiệm, cảm xúc hoặc hành động được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều bên.

Usage Note

Từ 'mutual' nhấn mạnh sự tương hỗ và tác động qua lại giữa các bên liên quan. Khác với 'common' chỉ đơn giản là được chia sẻ, 'mutual' ngụ ý sự có đi có lại. Ví dụ, 'mutual respect' (sự tôn trọng lẫn nhau) hàm ý cả hai bên đều tôn trọng nhau.

Prepositions

with between

'mutual with': thường đi kèm để chỉ mối quan hệ tương hỗ với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'mutual cooperation with partners'. 'mutual between': chỉ mối quan hệ tương hỗ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'mutual agreement between the parties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutual
  • respect mutual respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau)
  • understanding mutual understanding
    (sự hiểu biết lẫn nhau)
  • trust mutual trust
    (sự tin tưởng lẫn nhau)
  • benefit mutual benefit
    (lợi ích chung/lẫn nhau)
  • interest mutual interest
    (lợi ích chung/mối quan tâm chung)
  • friend mutual friend
    (bạn chung)
  • agreement mutual agreement
    (thỏa thuận chung/lẫn nhau)
Verb + mutual
  • have have mutual respect
    (có sự tôn trọng lẫn nhau)
  • build build mutual trust
    (xây dựng lòng tin lẫn nhau)
  • achieve achieve mutual goals
    (đạt được các mục tiêu chung)
Preposition + mutual
  • on on mutual terms
    (trên cơ sở các điều kiện chung/tương hỗ)
  • for for mutual support
    (để hỗ trợ lẫn nhau)

Idioms

  • mutual admiration society

    Hội những người cùng nhau ngưỡng mộ (thường dùng để châm biếm nhóm người chỉ khen ngợi lẫn nhau)

    "They're just a mutual admiration society, always praising each other's work without real criticism."

    (Họ chỉ là một hội những người cùng nhau ngưỡng mộ, lúc nào cũng khen ngợi công việc của nhau mà không có sự phê bình thực sự.)

  • on mutual terms

    Trên cơ sở các điều kiện chung/tương hỗ

    "The two countries decided to cooperate on mutual terms, benefiting both."

    (Hai quốc gia quyết định hợp tác trên cơ sở các điều kiện tương hỗ, mang lại lợi ích cho cả hai.)

  • with mutual consent

    Với sự đồng ý của cả hai bên

    "They decided to separate with mutual consent after many years together."

    (Họ quyết định chia tay với sự đồng ý của cả hai bên sau nhiều năm chung sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual

tính từ
Lật mặt

Được trải nghiệm hoặc thực hiện bởi mỗi bên trong số hai hoặc nhiều bên đối với bên kia.

"They have a mutual respect for each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual".

Sự tôn trọng lẫn nhau trong các mối quan hệ

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'sự tôn trọng lẫn nhau' (mutual respect) thường được coi là nền tảng cho các mối quan hệ lành mạnh, dù là cá nhân, chuyên nghiệp hay thậm chí là quốc tế. Nó ngụ ý việc công nhận và coi trọng ý kiến, cảm xúc và ranh giới của người khác. Thiếu đi sự tôn trọng lẫn nhau có thể dẫn đến mâu thuẫn và đổ vỡ trong các mối quan hệ.

Khái niệm 'Bạn chung' trên mạng xã hội

Khái niệm 'bạn chung' (mutual friend) trở nên phổ biến rộng rãi trên toàn cầu thông qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook. Nó dùng để chỉ một người mà cả bạn và một người khác đều quen biết, đóng vai trò là điểm kết nối xã hội. Điều này giúp mọi người dễ dàng tìm thấy và kết nối với những người mới thông qua các mối quan hệ hiện có.