mutual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experienced or done by each of two or more parties toward the other or others.
Vietnamese Meaning
Được trải nghiệm hoặc thực hiện bởi mỗi bên trong số hai hoặc nhiều bên đối với bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a mutual respect for each other."
"Họ có sự tôn trọng lẫn nhau."
-
"Mutual understanding is essential for a successful partnership."
"Sự hiểu biết lẫn nhau là cần thiết cho một mối quan hệ đối tác thành công."
-
"They formed a mutual support group."
"Họ thành lập một nhóm hỗ trợ lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mutual' nhấn mạnh sự tương hỗ và tác động qua lại giữa các bên liên quan. Khác với 'common' chỉ đơn giản là được chia sẻ, 'mutual' ngụ ý sự có đi có lại. Ví dụ, 'mutual respect' (sự tôn trọng lẫn nhau) hàm ý cả hai bên đều tôn trọng nhau.
Prepositions
'mutual with': thường đi kèm để chỉ mối quan hệ tương hỗ với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'mutual cooperation with partners'. 'mutual between': chỉ mối quan hệ tương hỗ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'mutual agreement between the parties'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respect mutual respect (sự tôn trọng lẫn nhau)
-
understanding mutual understanding (sự hiểu biết lẫn nhau)
-
trust mutual trust (sự tin tưởng lẫn nhau)
-
benefit mutual benefit (lợi ích chung/lẫn nhau)
-
interest mutual interest (lợi ích chung/mối quan tâm chung)
-
friend mutual friend (bạn chung)
-
agreement mutual agreement (thỏa thuận chung/lẫn nhau)
-
have have mutual respect (có sự tôn trọng lẫn nhau)
-
build build mutual trust (xây dựng lòng tin lẫn nhau)
-
achieve achieve mutual goals (đạt được các mục tiêu chung)
-
on on mutual terms (trên cơ sở các điều kiện chung/tương hỗ)
-
for for mutual support (để hỗ trợ lẫn nhau)
Idioms
-
mutual admiration society
Hội những người cùng nhau ngưỡng mộ (thường dùng để châm biếm nhóm người chỉ khen ngợi lẫn nhau)
"They're just a mutual admiration society, always praising each other's work without real criticism."
(Họ chỉ là một hội những người cùng nhau ngưỡng mộ, lúc nào cũng khen ngợi công việc của nhau mà không có sự phê bình thực sự.)
-
on mutual terms
Trên cơ sở các điều kiện chung/tương hỗ
"The two countries decided to cooperate on mutual terms, benefiting both."
(Hai quốc gia quyết định hợp tác trên cơ sở các điều kiện tương hỗ, mang lại lợi ích cho cả hai.)
-
with mutual consent
Với sự đồng ý của cả hai bên
"They decided to separate with mutual consent after many years together."
(Họ quyết định chia tay với sự đồng ý của cả hai bên sau nhiều năm chung sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutual
tính từĐược trải nghiệm hoặc thực hiện bởi mỗi bên trong số hai hoặc nhiều bên đối với bên kia.
"They have a mutual respect for each other."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual".
