(Top Banner Ad)
shared
B1
adjective B1 General

shared

UK: /ʃeəd/ • US: /ʃerd/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ dùng chung có chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having (something) in common with one or more other people.

Vietnamese Meaning

Được chia sẻ, dùng chung; có chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a shared interest in music."

    "Chúng tôi có chung sở thích về âm nhạc."

  • "They shared a pizza."

    "Họ đã cùng nhau ăn một chiếc bánh pizza."

  • "This is a shared office space."

    "Đây là không gian văn phòng dùng chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung, góp phần
Noun share phần, cổ phần, sự chia sẻ
Noun sharer người chia sẻ, người góp phần
Adjective sharing có tính chất chia sẻ, rộng lượng
Adjective unshared không được chia sẻ, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Proto-Germanic
*skeron
Old English
sceran, scearu
Middle English
scheren, sharen
Modern English
share

Gốc rễ từ việc... 'cắt'!

Từ 'shared' bắt nguồn từ động từ 'share', mà xa xưa hơn nữa lại có gốc từ một từ tiếng German cổ nghĩa là 'cắt' hoặc 'chia'. Ban đầu, nó ám chỉ việc chia một vật thành các phần, như khi cắt bánh mì để chia cho mọi người. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc phân chia hoặc sử dụng chung bất kỳ thứ gì, từ tài sản đến ý tưởng và cảm xúc.

Usage Note

Tính từ 'shared' thường được sử dụng để mô tả những thứ được sử dụng hoặc sở hữu bởi nhiều người. Nó nhấn mạnh sự sở hữu hoặc sử dụng chung, khác với những thứ thuộc sở hữu riêng lẻ. Cần phân biệt với 'common' (chung, thông thường), vì 'shared' ngụ ý hành động chia sẻ hoặc có chung, trong khi 'common' chỉ sự phổ biến hoặc thông thường.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'shared with' chỉ rõ đối tượng hoặc người mà một cái gì đó được chia sẻ cùng. Ví dụ: 'shared with friends' (chia sẻ với bạn bè).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared
  • commonly commonly shared ideas
    (những ý tưởng được chia sẻ rộng rãi, phổ biến)
  • widely widely shared beliefs
    (những niềm tin được nhiều người chia sẻ)
  • deeply deeply shared values
    (những giá trị được chia sẻ sâu sắc)
  • mutually mutually shared goals
    (những mục tiêu được chia sẻ lẫn nhau)
shared + Noun
  • experience shared experience
    (trải nghiệm chung)
  • values shared values
    (những giá trị chung)
  • vision shared vision
    (tầm nhìn chung)
  • responsibility shared responsibility
    (trách nhiệm chung)
  • goal shared goal
    (mục tiêu chung)
  • interest shared interest
    (sở thích chung)
  • moment shared moment
    (khoảnh khắc chung)
  • meal shared meal
    (bữa ăn chung)
  • culture shared culture
    (nền văn hóa chung)

Idioms

  • A problem shared is a problem halved.

    Một vấn đề được chia sẻ là một vấn đề đã được giảm bớt một nửa (chia sẻ gánh nặng sẽ giúp giảm bớt khó khăn).

    "Don't keep it all to yourself; remember, a problem shared is a problem halved."

    (Đừng giữ mọi thứ cho riêng mình; hãy nhớ, một vấn đề được chia sẻ là một vấn đề đã được giảm bớt một nửa.)

  • find/have common ground

    tìm thấy/có điểm chung, tiếng nói chung

    "Despite their differences, they managed to find some shared common ground on environmental issues."

    (Mặc dù có nhiều khác biệt, họ vẫn tìm được tiếng nói chung về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared

adjective
Lật mặt

Được chia sẻ, dùng chung; có chung.

"We have a shared interest in music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciate having shared the experiences together.
Họ trân trọng việc đã cùng nhau chia sẻ những trải nghiệm.
Phủ định
He avoids sharing his feelings with anyone.
Anh ấy tránh chia sẻ cảm xúc của mình với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Do you mind sharing your opinion on this matter?
Bạn có phiền chia sẻ ý kiến của bạn về vấn đề này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsibility for the project is shared among the team members.
Trách nhiệm cho dự án được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
Phủ định
The information was not shared with the public until the investigation was complete.
Thông tin không được chia sẻ với công chúng cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
Was the dessert shared equally among all the guests?
Món tráng miệng có được chia đều cho tất cả các khách mời không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sharing the workload equally during the project's most intense phase.
Họ đã chia sẻ khối lượng công việc một cách công bằng trong giai đoạn căng thẳng nhất của dự án.
Phủ định
She wasn't sharing her notes with anyone while she was studying for the exam.
Cô ấy đã không chia sẻ ghi chú của mình với bất kỳ ai khi đang học cho kỳ thi.
Nghi vấn
Were you sharing the details of the meeting with unauthorized personnel?
Bạn có đang chia sẻ chi tiết của cuộc họp với những người không có thẩm quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared".

Tầm quan trọng của sự sẻ chia trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'chia sẻ' là một giá trị cốt lõi được dạy dỗ từ khi còn nhỏ. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở việc chia sẻ đồ vật mà còn mở rộng sang chia sẻ cảm xúc (niềm vui, nỗi buồn), kiến thức, và trách nhiệm. Các bữa ăn chung (potluck), không gian làm việc chung (co-working spaces), và các dự án cộng đồng là những ví dụ thực tế về cách sự chia sẻ được thể hiện và coi trọng.

Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy)

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'kinh tế chia sẻ' (sharing economy) đã trở nên rất phổ biến. Đây là mô hình kinh tế dựa trên việc chia sẻ tài sản hoặc dịch vụ không sử dụng hết giữa các cá nhân thông qua các nền tảng trực tuyến. Ví dụ như Uber (chia sẻ xe), Airbnb (chia sẻ chỗ ở), hay các thư viện công cộng (chia sẻ sách).