transverse myelitis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inflammation of the spinal cord that damages the myelin (insulating material) around nerve cell fibers, causing varying degrees of weakness, sensory alterations, and autonomic dysfunction.
Vietnamese Meaning
Viêm tủy cắt ngang là tình trạng viêm tủy sống gây tổn thương myelin (vật liệu cách điện) xung quanh các sợi tế bào thần kinh, dẫn đến các mức độ yếu khác nhau, thay đổi cảm giác và rối loạn chức năng tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Transverse myelitis can result from various causes, including viral infections and immune system disorders."
"Viêm tủy cắt ngang có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm virus và rối loạn hệ miễn dịch."
-
"Early diagnosis of transverse myelitis is crucial for effective treatment."
"Chẩn đoán sớm viêm tủy cắt ngang là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | transverse | cắt ngang, ngang |
| Adverb | transversally | một cách cắt ngang |
| Noun | myelin | chất myelin (lớp bao bọc sợi thần kinh) |
| Noun | myelopathy | bệnh tủy sống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Transverse myelitis là một tình trạng thần kinh hiếm gặp. Thuật ngữ 'transverse' đề cập đến vị trí của viêm, thường là ngang qua chiều rộng của tủy sống. Nó khác với các bệnh tủy sống khác ở cơ chế và vị trí tổn thương.
Prepositions
‘In transverse myelitis’: được sử dụng khi nói về sự xuất hiện hoặc các yếu tố liên quan đến bệnh. ‘Of transverse myelitis’: được sử dụng khi chỉ ra nguyên nhân hoặc đặc điểm của bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute transverse myelitis (viêm tủy cắt ngang cấp tính)
-
partial partial transverse myelitis (viêm tủy cắt ngang một phần)
-
idiopathic idiopathic transverse myelitis (viêm tủy cắt ngang vô căn)
-
recurrent recurrent transverse myelitis (viêm tủy cắt ngang tái phát)
-
develop develop transverse myelitis (phát triển/mắc bệnh viêm tủy cắt ngang)
-
diagnose diagnose transverse myelitis (chẩn đoán viêm tủy cắt ngang)
-
treat treat transverse myelitis (điều trị viêm tủy cắt ngang)
-
recover from recover from transverse myelitis (hồi phục sau viêm tủy cắt ngang)
-
symptoms transverse myelitis symptoms (các triệu chứng của viêm tủy cắt ngang)
-
treatment transverse myelitis treatment (điều trị viêm tủy cắt ngang)
-
diagnosis transverse myelitis diagnosis (chẩn đoán viêm tủy cắt ngang)
-
causes transverse myelitis causes (các nguyên nhân gây viêm tủy cắt ngang)
Idioms
-
be diagnosed with transverse myelitis
được chẩn đoán mắc bệnh viêm tủy cắt ngang
"She was recently diagnosed with transverse myelitis after experiencing sudden weakness in her legs."
(Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc viêm tủy cắt ngang sau khi bị yếu chân đột ngột.)
-
living with transverse myelitis
sống chung với bệnh viêm tủy cắt ngang
"Many individuals living with transverse myelitis find support through patient advocacy groups."
(Nhiều người sống chung với viêm tủy cắt ngang tìm thấy sự hỗ trợ thông qua các nhóm vận động cho bệnh nhân.)
-
recovery from transverse myelitis
sự hồi phục sau viêm tủy cắt ngang
"Early and aggressive treatment is crucial for a better recovery from transverse myelitis."
(Điều trị sớm và tích cực là rất quan trọng để hồi phục tốt hơn sau viêm tủy cắt ngang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transverse myelitis
nounViêm tủy cắt ngang là tình trạng viêm tủy sống gây tổn thương myelin (vật liệu cách điện) xung quanh các sợi tế bào thần kinh, dẫn đến các mức độ yếu khác nhau, thay đổi cảm giác và rối loạn chức năng tự chủ.
"Transverse myelitis can result from various causes, including viral infections and immune system disorders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transverse myelitis".
