(Top Banner Ad)
transverse myelitis
C1
noun C1 Y học

transverse myelitis

UK: /trænzˈvɜːs ˌmaɪəˈlaɪtɪs/ • US: /trænzˈvɜːrs ˌmaɪəˈlaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tủy cắt ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inflammation of the spinal cord that damages the myelin (insulating material) around nerve cell fibers, causing varying degrees of weakness, sensory alterations, and autonomic dysfunction.

Vietnamese Meaning

Viêm tủy cắt ngang là tình trạng viêm tủy sống gây tổn thương myelin (vật liệu cách điện) xung quanh các sợi tế bào thần kinh, dẫn đến các mức độ yếu khác nhau, thay đổi cảm giác và rối loạn chức năng tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transverse myelitis can result from various causes, including viral infections and immune system disorders."

    "Viêm tủy cắt ngang có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm virus và rối loạn hệ miễn dịch."

  • "Early diagnosis of transverse myelitis is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm viêm tủy cắt ngang là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transverse cắt ngang, ngang
Adverb transversally một cách cắt ngang
Noun myelin chất myelin (lớp bao bọc sợi thần kinh)
Noun myelopathy bệnh tủy sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transversus (from transvertere 'to turn across')
Ancient Greek
myelos (marrow, spinal cord)
Neo-Latin
myelitis (myelos + -itis 'inflammation')
English
transverse myelitis

Nguồn gốc tên gọi "Viêm tủy cắt ngang"

Cụm từ "transverse myelitis" được ghép từ hai thành phần chính có nguồn gốc cổ xưa. "Transverse" xuất phát từ tiếng Latinh 'transversus', có nghĩa là 'ngang qua' hoặc 'cắt ngang'. "Myelitis" là sự kết hợp của từ 'myelos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'tủy sống' hoặc 'tủy xương', và hậu tố '-itis' biểu thị tình trạng viêm nhiễm. Vì vậy, bệnh này được đặt tên theo tính chất của nó: một tình trạng viêm gây tổn thương một đoạn tủy sống 'cắt ngang' qua, làm gián đoạn các tín hiệu thần kinh tại vị trí đó.

Usage Note

Transverse myelitis là một tình trạng thần kinh hiếm gặp. Thuật ngữ 'transverse' đề cập đến vị trí của viêm, thường là ngang qua chiều rộng của tủy sống. Nó khác với các bệnh tủy sống khác ở cơ chế và vị trí tổn thương.

Prepositions

in of

‘In transverse myelitis’: được sử dụng khi nói về sự xuất hiện hoặc các yếu tố liên quan đến bệnh. ‘Of transverse myelitis’: được sử dụng khi chỉ ra nguyên nhân hoặc đặc điểm của bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transverse myelitis
  • acute acute transverse myelitis
    (viêm tủy cắt ngang cấp tính)
  • partial partial transverse myelitis
    (viêm tủy cắt ngang một phần)
  • idiopathic idiopathic transverse myelitis
    (viêm tủy cắt ngang vô căn)
  • recurrent recurrent transverse myelitis
    (viêm tủy cắt ngang tái phát)
Verb + transverse myelitis
  • develop develop transverse myelitis
    (phát triển/mắc bệnh viêm tủy cắt ngang)
  • diagnose diagnose transverse myelitis
    (chẩn đoán viêm tủy cắt ngang)
  • treat treat transverse myelitis
    (điều trị viêm tủy cắt ngang)
  • recover from recover from transverse myelitis
    (hồi phục sau viêm tủy cắt ngang)
transverse myelitis + Noun
  • symptoms transverse myelitis symptoms
    (các triệu chứng của viêm tủy cắt ngang)
  • treatment transverse myelitis treatment
    (điều trị viêm tủy cắt ngang)
  • diagnosis transverse myelitis diagnosis
    (chẩn đoán viêm tủy cắt ngang)
  • causes transverse myelitis causes
    (các nguyên nhân gây viêm tủy cắt ngang)

Idioms

  • be diagnosed with transverse myelitis

    được chẩn đoán mắc bệnh viêm tủy cắt ngang

    "She was recently diagnosed with transverse myelitis after experiencing sudden weakness in her legs."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc viêm tủy cắt ngang sau khi bị yếu chân đột ngột.)

  • living with transverse myelitis

    sống chung với bệnh viêm tủy cắt ngang

    "Many individuals living with transverse myelitis find support through patient advocacy groups."

    (Nhiều người sống chung với viêm tủy cắt ngang tìm thấy sự hỗ trợ thông qua các nhóm vận động cho bệnh nhân.)

  • recovery from transverse myelitis

    sự hồi phục sau viêm tủy cắt ngang

    "Early and aggressive treatment is crucial for a better recovery from transverse myelitis."

    (Điều trị sớm và tích cực là rất quan trọng để hồi phục tốt hơn sau viêm tủy cắt ngang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transverse myelitis

noun
Lật mặt

Viêm tủy cắt ngang là tình trạng viêm tủy sống gây tổn thương myelin (vật liệu cách điện) xung quanh các sợi tế bào thần kinh, dẫn đến các mức độ yếu khác nhau, thay đổi cảm giác và rối loạn chức năng tự chủ.

"Transverse myelitis can result from various causes, including viral infections and immune system disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transverse myelitis".

Nâng cao nhận thức về bệnh hiếm

Viêm tủy cắt ngang là một bệnh hiếm gặp, ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ người dân. Do đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các bệnh hiếm, bao gồm viêm tủy cắt ngang, là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng bệnh nhân được chẩn đoán sớm, tiếp cận thông tin chính xác và nhận được sự hỗ trợ cần thiết để quản lý tình trạng của mình. Các tổ chức y tế và nhóm hỗ trợ bệnh nhân thường tổ chức các chiến dịch để giáo dục công chúng về những thách thức mà người mắc bệnh hiếm gặp phải.

Sự hỗ trợ cho bệnh nhân mãn tính và người chăm sóc

Đối với nhiều người, viêm tủy cắt ngang có thể dẫn đến các di chứng lâu dài, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và các nước phát triển, vai trò của các nhóm hỗ trợ, tư vấn tâm lý và các chương trình phục hồi chức năng là cực kỳ quan trọng. Cộng đồng và gia đình cũng đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp hỗ trợ tinh thần và vật chất, giúp bệnh nhân và người chăm sóc họ đối phó với những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.