(Top Banner Ad)
spinal cord inflammation
C1
Noun C1 Y học

spinal cord inflammation

UK: /ˈspaɪnl kɔːd ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ˈspaɪnl kɔːrd ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tủy sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the spinal cord.

Vietnamese Meaning

Viêm tủy sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spinal cord inflammation can lead to severe neurological deficits."

    "Viêm tủy sống có thể dẫn đến các khiếm khuyết thần kinh nghiêm trọng."

  • "The patient was diagnosed with spinal cord inflammation after experiencing weakness in his legs."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm tủy sống sau khi bị yếu chân."

  • "Treatment for spinal cord inflammation often includes corticosteroids."

    "Điều trị viêm tủy sống thường bao gồm corticosteroid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine xương sống, cột sống
Adjective spinal thuộc về cột sống/tủy sống
Noun cord dây, thừng; (trong y học) tủy sống
Noun inflammation sự viêm, tình trạng viêm
Verb inflame gây viêm, làm sưng tấy
Adjective inflammatory gây viêm, có tính chất viêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina (backbone)
Greek
khordē (string)
Latin
inflammare (to set on fire)

Sự kết hợp của các từ Y học

Cụm từ 'spinal cord inflammation' là một thuật ngữ y học mô tả, được ghép từ ba từ độc lập: 'spinal' (thuộc về cột sống), 'cord' (dây, ở đây là tủy sống), và 'inflammation' (sự viêm nhiễm). 'Spinal' có gốc từ tiếng Latin 'spina' nghĩa là xương sống. 'Cord' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'khordē' nghĩa là dây, ám chỉ cấu trúc hình dây của tủy sống. 'Inflammation' đến từ tiếng Latin 'inflammare' có nghĩa là 'làm bốc cháy', mô tả tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau của mô bị tổn thương. Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ chính xác để chỉ tình trạng viêm tủy sống.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tủy sống. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ nhẹ đến đe dọa tính mạng, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Cần phân biệt với các bệnh lý khác liên quan đến tủy sống như chấn thương tủy sống (spinal cord injury) hay thoái hóa tủy sống (spinal cord degeneration).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị viêm là tủy sống, ví dụ: inflammation of the spinal cord.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinal cord inflammation
  • severe severe spinal cord inflammation
    (viêm tủy sống nặng)
  • acute acute spinal cord inflammation
    (viêm tủy sống cấp tính)
  • chronic chronic spinal cord inflammation
    (viêm tủy sống mãn tính)
  • widespread widespread spinal cord inflammation
    (viêm tủy sống lan rộng)
  • autoimmune autoimmune spinal cord inflammation
    (viêm tủy sống tự miễn)
Verb + spinal cord inflammation
  • develop develop spinal cord inflammation
    (phát triển/mắc bệnh viêm tủy sống)
  • suffer from suffer from spinal cord inflammation
    (mắc/bị viêm tủy sống)
  • diagnose diagnose spinal cord inflammation
    (chẩn đoán viêm tủy sống)
  • treat treat spinal cord inflammation
    (điều trị viêm tủy sống)
Noun phrases involving spinal cord inflammation
  • symptoms of symptoms of spinal cord inflammation
    (triệu chứng của viêm tủy sống)
  • causes of causes of spinal cord inflammation
    (nguyên nhân gây viêm tủy sống)
  • diagnosis of diagnosis of spinal cord inflammation
    (chẩn đoán viêm tủy sống)

Idioms

  • acute transverse myelitis (a type of spinal cord inflammation)

    viêm tủy cắt ngang cấp tính (một dạng viêm tủy sống)

    "Acute transverse myelitis is a specific type of spinal cord inflammation that can lead to motor and sensory deficits."

    (Viêm tủy cắt ngang cấp tính là một dạng viêm tủy sống đặc trưng có thể dẫn đến suy giảm vận động và cảm giác.)

  • management of spinal cord inflammation

    quản lý/điều trị viêm tủy sống

    "The multidisciplinary team focuses on the long-term management of spinal cord inflammation to improve patient outcomes."

    (Đội ngũ đa chuyên khoa tập trung vào việc quản lý lâu dài tình trạng viêm tủy sống để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal cord inflammation

Noun
Lật mặt

Viêm tủy sống.

"Spinal cord inflammation can lead to severe neurological deficits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spinal cord inflammation can lead to severe neurological deficits.
Viêm tủy sống có thể dẫn đến các khiếm khuyết thần kinh nghiêm trọng.
Phủ định
Without prompt treatment, spinal cord inflammation will not subside quickly.
Nếu không được điều trị kịp thời, viêm tủy sống sẽ không thuyên giảm nhanh chóng.
Nghi vấn
Is spinal cord inflammation always accompanied by pain?
Viêm tủy sống có phải lúc nào cũng đi kèm với đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal cord inflammation".

Tác động đến Chất lượng Cuộc sống

Viêm tủy sống có thể gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng như yếu cơ, tê liệt, rối loạn chức năng bàng quang hoặc ruột, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Do đó, việc hiểu rõ và có phương pháp điều trị, hỗ trợ phù hợp là rất quan trọng đối với cộng đồng và hệ thống y tế trong việc nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Nâng cao Nhận thức và Nghiên cứu Y học

Các tình trạng gây viêm tủy sống (như viêm tủy cắt ngang, bệnh đa xơ cứng) thường được các tổ chức y tế và nhóm hỗ trợ bệnh nhân trên thế giới chú trọng nâng cao nhận thức. Việc nghiên cứu liên tục nhằm tìm ra nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán sớm và các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn là một ưu tiên hàng đầu trong y học hiện đại nhằm giảm thiểu gánh nặng bệnh tật.