(Top Banner Ad)
myeloproliferative neoplasm
C2
danh từ C2 Y học

myeloproliferative neoplasm

UK: /ˌmaɪəloʊprəˈlɪfərətɪv ˈniːəʊplæzəm/ • US: /ˌmaɪəloʊprəˈlɪfərətɪv ˈniːoʊplæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tân sinh tủy tăng sinh khối u tủy tăng sinh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of bone marrow disorders in which excess cells are produced in the marrow. These cells eventually disrupt normal blood cell production and can lead to various complications, including an increased risk of leukemia.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các rối loạn tủy xương trong đó các tế bào dư thừa được sản xuất trong tủy. Những tế bào này cuối cùng phá vỡ quá trình sản xuất tế bào máu bình thường và có thể dẫn đến các biến chứng khác nhau, bao gồm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with a myeloproliferative neoplasm after a bone marrow biopsy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tân sinh tủy tăng sinh sau khi sinh thiết tủy xương."

  • "Treatment options for myeloproliferative neoplasms vary depending on the specific type and severity of the disease."

    "Các lựa chọn điều trị cho các khối u tân sinh tủy tăng sinh khác nhau tùy thuộc vào loại cụ thể và mức độ nghiêm trọng của bệnh."

  • "Early diagnosis of a myeloproliferative neoplasm can improve patient outcomes."

    "Chẩn đoán sớm tân sinh tủy tăng sinh có thể cải thiện kết quả cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myeloproliferation sự tăng sinh tủy
Adjective myeloproliferative liên quan đến tăng sinh tủy
Noun neoplasm tân sinh, khối u mới
Adjective neoplastic có tính tân sinh, thuộc về tân sinh
Verb proliferate tăng sinh, sinh sôi nảy nở
Noun proliferation sự tăng sinh, sự sinh sôi

Synonyms

myeloproliferative disorder (rối loạn tủy tăng sinh)

Related Words

leukemia (bệnh bạch cầu)bone marrow (tủy xương)polycythemia vera (đa hồng cầu nguyên phát)essential thrombocythemia (tăng tiểu cầu nguyên phát)myelofibrosis (xơ tủy)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυελός (myelos - tủy xương)
Latin
prōlēs (con cái)
Latin
ferre (mang, sinh sản)
Ancient Greek
νέος (neos - mới)
Ancient Greek
πλάσμα (plasma - sự hình thành)
English
myeloproliferative neoplasm (tân sinh tăng sinh tủy)

Nguồn gốc phức tạp của một thuật ngữ y học

Thuật ngữ 'myeloproliferative neoplasm' là một thuật ngữ y học phức tạp, được ghép từ các gốc Hy Lạp và Latin cổ. 'Myelo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'myelos' (tủy xương), chỉ ra nơi bệnh bắt đầu. 'Proliferative' kết hợp từ tiếng Latin 'proles' (con cái) và 'ferre' (mang, sinh sản), mang ý nghĩa 'tăng sinh', mô tả sự phát triển nhanh chóng của tế bào. Cuối cùng, 'neoplasm' được tạo thành từ tiếng Hy Lạp 'neos' (mới) và 'plasma' (sự hình thành), có nghĩa là 'khối u mới' hoặc 'tân sinh'. Do đó, toàn bộ thuật ngữ mô tả một loại ung thư tủy xương đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào máu.

Usage Note

Thuật ngữ 'neoplasm' chỉ ra sự tăng sinh bất thường của tế bào, phân biệt với các tình trạng tăng sinh phản ứng. Việc sử dụng 'myeloproliferative' đặc biệt nhấn mạnh nguồn gốc của các tế bào này từ tủy xương.

Prepositions

in with

"in" được sử dụng để chỉ vị trí của sự tăng sinh tế bào (ví dụ: in the bone marrow). "with" được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa MPN và các biến chứng (ví dụ: associated with an increased risk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Myeloproliferative Neoplasm
  • chronic chronic myeloproliferative neoplasm
    (tân sinh tăng sinh tủy mãn tính)
  • Philadelphia-negative Philadelphia-negative myeloproliferative neoplasm
    (tân sinh tăng sinh tủy không có nhiễm sắc thể Philadelphia)
  • atypical atypical myeloproliferative neoplasm
    (tân sinh tăng sinh tủy không điển hình)
Verb + Myeloproliferative Neoplasm
  • diagnose diagnose myeloproliferative neoplasm
    (chẩn đoán tân sinh tăng sinh tủy)
  • treat treat myeloproliferative neoplasm
    (điều trị tân sinh tăng sinh tủy)
  • manage manage myeloproliferative neoplasm
    (quản lý tân sinh tăng sinh tủy)
Noun + of + Myeloproliferative Neoplasm
  • diagnosis diagnosis of myeloproliferative neoplasm
    (chẩn đoán tân sinh tăng sinh tủy)
  • risk risk of myeloproliferative neoplasm
    (nguy cơ mắc tân sinh tăng sinh tủy)

Idioms

  • a spectrum of myeloproliferative neoplasms

    một loạt/phổ các tân sinh tăng sinh tủy

    "Myeloproliferative neoplasms encompass a spectrum of disorders, from polycythemia vera to myelofibrosis."

    (Các tân sinh tăng sinh tủy bao gồm một loạt các rối loạn, từ đa hồng cầu nguyên phát đến xơ tủy.)

  • the management of myeloproliferative neoplasms

    việc quản lý/điều trị các tân sinh tăng sinh tủy

    "Newer drugs have significantly improved the management of myeloproliferative neoplasms."

    (Các loại thuốc mới đã cải thiện đáng kể việc quản lý các tân sinh tăng sinh tủy.)

  • risk factors for myeloproliferative neoplasms

    các yếu tố nguy cơ gây ra tân sinh tăng sinh tủy

    "Certain genetic mutations are known risk factors for myeloproliferative neoplasms."

    (Một số đột biến gen nhất định được biết đến là các yếu tố nguy cơ gây ra tân sinh tăng sinh tủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myeloproliferative neoplasm

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các rối loạn tủy xương trong đó các tế bào dư thừa được sản xuất trong tủy. Những tế bào này cuối cùng phá vỡ quá trình sản xuất tế bào máu bình thường và có thể dẫn đến các biến chứng khác nhau, bao gồm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu.

"The patient was diagnosed with a myeloproliferative neoplasm after a bone marrow biopsy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myeloproliferative neoplasm".

Sự nhận thức và hỗ trợ bệnh nhân

Do tính chất phức tạp và mãn tính của các khối u tăng sinh tủy (MPN), có nhiều tổ chức và nhóm hỗ trợ trên toàn thế giới dành cho bệnh nhân. Các nhóm này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin, hỗ trợ tinh thần, và vận động cho việc nghiên cứu, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh và gia đình họ. Việc chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức giúp bệnh nhân cảm thấy bớt cô lập và được trang bị tốt hơn để đối phó với bệnh tật.

Nghiên cứu và tiến bộ y học

Lĩnh vực nghiên cứu về các khối u tăng sinh tủy (MPN) đã chứng kiến nhiều tiến bộ đáng kể trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là trong việc xác định các đột biến gen cụ thể (ví dụ: JAK2, CALR, MPL) gây bệnh. Những phát hiện này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh mà còn mở ra các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu mới, cải thiện đáng kể tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân, biến MPN từ một chẩn đoán khó khăn thành một tình trạng có thể quản lý được tốt hơn.