(Top Banner Ad)
myelofibrosis
C1
noun C1 Y học

myelofibrosis

UK: /ˌmaɪələʊfaɪˈbrəʊsɪs/ • US: /ˌmaɪəloʊfaɪˈbroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ tủy xương bệnh xơ tủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic myeloproliferative neoplasm characterized by bone marrow fibrosis, anemia, splenomegaly, and extramedullary hematopoiesis.

Vietnamese Meaning

Một bệnh lý tân sinh tủy xương mãn tính đặc trưng bởi xơ hóa tủy xương, thiếu máu, lách to và tạo máu ngoài tủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Myelofibrosis can lead to significant morbidity due to complications such as severe anemia and splenomegaly."

    "Xơ tủy có thể dẫn đến bệnh tật đáng kể do các biến chứng như thiếu máu nghiêm trọng và lách to."

  • "The patient was diagnosed with myelofibrosis after a bone marrow biopsy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh xơ tủy sau khi sinh thiết tủy xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myelofibrosis Bệnh xơ tủy
Adjective myelofibrotic Liên quan đến bệnh xơ tủy; có tính chất xơ tủy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
myelos (μυελός)
Latin
fibra
Greek
-osis (-ωσις)
Modern English
myelofibrosis

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'myelofibrosis' là một thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ ba gốc từ. 'Myelo-' đến từ tiếng Hy Lạp 'myelos' (μυελός) có nghĩa là 'tủy' (thường là tủy xương). 'Fibro-' đến từ tiếng Latin 'fibra' có nghĩa là 'sợi'. Và hậu tố '-osis' từ tiếng Hy Lạp '-osis' (ωσις) biểu thị một tình trạng hoặc một căn bệnh. Ghép lại, nó mô tả một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự xơ hóa (sự hình thành mô sợi) trong tủy xương.

Usage Note

Myelofibrosis là một bệnh lý ác tính của tủy xương, dẫn đến sự thay thế mô tủy bình thường bằng mô xơ. Bệnh có thể là nguyên phát (myelofibrosis nguyên phát, PMF) hoặc thứ phát do các bệnh lý tủy xương khác như đa hồng cầu nguyên phát (polycythemia vera) hoặc tăng tiểu cầu nguyên phát (essential thrombocythemia).

Prepositions

in with

"in myelofibrosis": được sử dụng để chỉ các quá trình hoặc hiện tượng xảy ra *trong* bối cảnh của bệnh xơ tủy. Ví dụ: "Genetic mutations in myelofibrosis are being studied." (Các đột biến gen trong bệnh xơ tủy đang được nghiên cứu). "with myelofibrosis": được sử dụng để chỉ những người *mắc* bệnh xơ tủy hoặc các đặc điểm liên quan đến bệnh. Ví dụ: "Patients with myelofibrosis often experience fatigue." (Bệnh nhân bị xơ tủy thường trải qua mệt mỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myelofibrosis
  • primary primary myelofibrosis
    (bệnh xơ tủy nguyên phát)
  • secondary secondary myelofibrosis
    (bệnh xơ tủy thứ phát)
  • idiopathic idiopathic myelofibrosis
    (bệnh xơ tủy vô căn)
  • advanced advanced myelofibrosis
    (bệnh xơ tủy giai đoạn nặng)
  • chronic chronic myelofibrosis
    (bệnh xơ tủy mãn tính)
Verb + myelofibrosis
  • diagnose diagnose myelofibrosis
    (chẩn đoán bệnh xơ tủy)
  • treat treat myelofibrosis
    (điều trị bệnh xơ tủy)
  • manage manage myelofibrosis
    (quản lý bệnh xơ tủy)
  • develop develop myelofibrosis
    (phát triển bệnh xơ tủy (mắc bệnh))
Noun/Prepositional Phrase + myelofibrosis
  • symptoms of symptoms of myelofibrosis
    (triệu chứng của bệnh xơ tủy)
  • treatment for treatment for myelofibrosis
    (phương pháp điều trị bệnh xơ tủy)
  • patient with patient with myelofibrosis
    (bệnh nhân mắc bệnh xơ tủy)
  • prognosis of prognosis of myelofibrosis
    (tiên lượng của bệnh xơ tủy)

Idioms

  • diagnosed with myelofibrosis

    được chẩn đoán mắc bệnh xơ tủy

    "She was recently diagnosed with myelofibrosis after experiencing persistent fatigue."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc bệnh xơ tủy sau khi trải qua tình trạng mệt mỏi kéo dài.)

  • living with myelofibrosis

    sống chung với bệnh xơ tủy

    "Many individuals living with myelofibrosis require ongoing medical care and support."

    (Nhiều người sống chung với bệnh xơ tủy cần được chăm sóc y tế và hỗ trợ liên tục.)

  • myelofibrosis patient journey

    hành trình điều trị và trải nghiệm của bệnh nhân xơ tủy

    "Understanding the myelofibrosis patient journey is crucial for healthcare providers."

    (Việc hiểu rõ hành trình của bệnh nhân xơ tủy là rất quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myelofibrosis

noun
Lật mặt

Một bệnh lý tân sinh tủy xương mãn tính đặc trưng bởi xơ hóa tủy xương, thiếu máu, lách to và tạo máu ngoài tủy.

"Myelofibrosis can lead to significant morbidity due to complications such as severe anemia and splenomegaly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Myelofibrosis is a rare bone marrow disorder that disrupts the body's normal production of blood cells.
Xơ tủy là một rối loạn tủy xương hiếm gặp, phá vỡ quá trình sản xuất tế bào máu bình thường của cơ thể.
Phủ định
Myelofibrosis is not always easy to diagnose in its early stages.
Xơ tủy không phải lúc nào cũng dễ dàng chẩn đoán ở giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Is myelofibrosis considered a chronic condition?
Xơ tủy có được coi là một tình trạng mãn tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myelofibrosis".

Bệnh hiếm và sự nhận thức

Myelofibrosis được xếp vào nhóm bệnh hiếm (orphan disease) trên toàn cầu. Do đó, mức độ nhận thức của cộng đồng về căn bệnh này thường thấp hơn so với các bệnh phổ biến khác. Điều này đôi khi dẫn đến việc chẩn đoán chậm trễ và ít nguồn lực hơn cho nghiên cứu và hỗ trợ bệnh nhân, mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong y học.

Cộng đồng bệnh nhân và vận động

Mặc dù là bệnh hiếm, có nhiều tổ chức và cộng đồng bệnh nhân trên thế giới dành riêng cho myelofibrosis. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc vận động chính sách, gây quỹ nghiên cứu, cung cấp thông tin và hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân và gia đình họ, giúp họ vượt qua những thách thức của căn bệnh.