(Top Banner Ad)
mysql
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

mysql

UK: /ˌmaɪˌɛsˌkjuːˈɛl/ • US: /ˌmaɪˌɛsˌkjuːˈɛl/

Nghĩa tiếng Việt

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL CSDL MySQL
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open-source relational database management system (RDBMS).

Vietnamese Meaning

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many websites use MySQL to store and retrieve data."

    "Nhiều trang web sử dụng MySQL để lưu trữ và truy xuất dữ liệu."

  • "The company uses MySQL to manage customer information."

    "Công ty sử dụng MySQL để quản lý thông tin khách hàng."

  • "Developers often choose MySQL because of its open-source nature."

    "Các nhà phát triển thường chọn MySQL vì tính chất mã nguồn mở của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun MySQL Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở rất phổ biến.
Noun MySQL database Một cơ sở dữ liệu được tạo ra và quản lý bởi hệ thống MySQL.
Noun MySQL server Máy chủ chạy phần mềm MySQL để xử lý và lưu trữ dữ liệu.
Noun MySQL client Ứng dụng hoặc công cụ dùng để kết nối và tương tác với máy chủ MySQL.

Synonyms

Related Words

Database (Cơ sở dữ liệu)SQL (Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc)MariaDB (MariaDB (một nhánh của MySQL))PostgreSQL (PostgreSQL (một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ khác))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
My
English
SQL (Structured Query Language)
English
MySQL

Nguồn gốc tên "MySQL"

MySQL được đặt tên theo con gái của đồng sáng lập người Thụy Điển Michael Widenius, tên là "My". Phần "SQL" là viết tắt của "Structured Query Language", một ngôn ngữ tiêu chuẩn dùng để quản lý dữ liệu trong các hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên vừa mang tính cá nhân vừa thể hiện rõ chức năng của sản phẩm.

Usage Note

MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web và các hệ thống quản lý dữ liệu khác. Nó nổi tiếng vì tốc độ, độ tin cậy và dễ sử dụng. Khác với các hệ quản trị CSDL khác (ví dụ PostgreSQL), MySQL có cả phiên bản miễn phí và trả phí, phiên bản trả phí cung cấp các tính năng nâng cao về bảo mật và hiệu năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + MySQL
  • install install MySQL
    (cài đặt MySQL)
  • connect to connect to MySQL
    (kết nối đến MySQL)
  • query query MySQL
    (truy vấn MySQL (thực hiện các câu lệnh SQL trên MySQL))
MySQL + Noun
  • MySQL MySQL database
    (cơ sở dữ liệu MySQL)
  • MySQL MySQL server
    (máy chủ MySQL)
  • MySQL MySQL query
    (câu lệnh truy vấn MySQL)
Adjective + MySQL (as a modifier)
  • open-source open-source MySQL
    (MySQL mã nguồn mở)
  • relational relational MySQL (database)
    (MySQL quan hệ (cơ sở dữ liệu))

Idioms

  • set up a MySQL database

    thiết lập một cơ sở dữ liệu MySQL (chuẩn bị, cấu hình để sử dụng)

    "I need to set up a MySQL database for my new web application."

    (Tôi cần thiết lập một cơ sở dữ liệu MySQL cho ứng dụng web mới của mình.)

  • run a MySQL server

    chạy một máy chủ MySQL (khởi động và duy trì hoạt động của phần mềm máy chủ MySQL)

    "Many websites run a MySQL server to store user data."

    (Nhiều trang web chạy máy chủ MySQL để lưu trữ dữ liệu người dùng.)

  • optimize MySQL performance

    tối ưu hóa hiệu suất MySQL (điều chỉnh cấu hình hoặc truy vấn để MySQL hoạt động nhanh và hiệu quả hơn)

    "Database administrators often work to optimize MySQL performance."

    (Các quản trị viên cơ sở dữ liệu thường làm việc để tối ưu hóa hiệu suất MySQL.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mysql

Danh từ
Lật mặt

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở.

"Many websites use MySQL to store and retrieve data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mysql".

Cột mốc của phát triển web: LAMP Stack

MySQL là một thành phần không thể thiếu của 'LAMP stack' (viết tắt của Linux, Apache, MySQL, PHP/Perl/Python) – một bộ giải pháp mã nguồn mở đã trở thành nền tảng cho việc phát triển và vận hành hàng triệu trang web và ứng dụng trực tuyến trên toàn cầu. Sự kết hợp này đã dân chủ hóa việc phát triển web, cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng mạnh mẽ với chi phí thấp.

Tinh thần mã nguồn mở và cộng đồng

MySQL nổi tiếng với triết lý mã nguồn mở, khuyến khích sự đóng góp từ cộng đồng người dùng và nhà phát triển. Điều này không chỉ giúp sản phẩm liên tục được cải tiến, mà còn tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ với nhiều công cụ, tài liệu và diễn đàn hỗ trợ. Chính sự phát triển dựa vào cộng đồng đã làm nên sức mạnh và sự phổ biến lâu dài của MySQL.