mysql
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open-source relational database management system (RDBMS).
Vietnamese Meaning
Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many websites use MySQL to store and retrieve data."
"Nhiều trang web sử dụng MySQL để lưu trữ và truy xuất dữ liệu."
-
"The company uses MySQL to manage customer information."
"Công ty sử dụng MySQL để quản lý thông tin khách hàng."
-
"Developers often choose MySQL because of its open-source nature."
"Các nhà phát triển thường chọn MySQL vì tính chất mã nguồn mở của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | MySQL | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở rất phổ biến. |
| Noun | MySQL database | Một cơ sở dữ liệu được tạo ra và quản lý bởi hệ thống MySQL. |
| Noun | MySQL server | Máy chủ chạy phần mềm MySQL để xử lý và lưu trữ dữ liệu. |
| Noun | MySQL client | Ứng dụng hoặc công cụ dùng để kết nối và tương tác với máy chủ MySQL. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web và các hệ thống quản lý dữ liệu khác. Nó nổi tiếng vì tốc độ, độ tin cậy và dễ sử dụng. Khác với các hệ quản trị CSDL khác (ví dụ PostgreSQL), MySQL có cả phiên bản miễn phí và trả phí, phiên bản trả phí cung cấp các tính năng nâng cao về bảo mật và hiệu năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install MySQL (cài đặt MySQL)
-
connect to connect to MySQL (kết nối đến MySQL)
-
query query MySQL (truy vấn MySQL (thực hiện các câu lệnh SQL trên MySQL))
-
MySQL MySQL database (cơ sở dữ liệu MySQL)
-
MySQL MySQL server (máy chủ MySQL)
-
MySQL MySQL query (câu lệnh truy vấn MySQL)
-
open-source open-source MySQL (MySQL mã nguồn mở)
-
relational relational MySQL (database) (MySQL quan hệ (cơ sở dữ liệu))
Idioms
-
set up a MySQL database
thiết lập một cơ sở dữ liệu MySQL (chuẩn bị, cấu hình để sử dụng)
"I need to set up a MySQL database for my new web application."
(Tôi cần thiết lập một cơ sở dữ liệu MySQL cho ứng dụng web mới của mình.)
-
run a MySQL server
chạy một máy chủ MySQL (khởi động và duy trì hoạt động của phần mềm máy chủ MySQL)
"Many websites run a MySQL server to store user data."
(Nhiều trang web chạy máy chủ MySQL để lưu trữ dữ liệu người dùng.)
-
optimize MySQL performance
tối ưu hóa hiệu suất MySQL (điều chỉnh cấu hình hoặc truy vấn để MySQL hoạt động nhanh và hiệu quả hơn)
"Database administrators often work to optimize MySQL performance."
(Các quản trị viên cơ sở dữ liệu thường làm việc để tối ưu hóa hiệu suất MySQL.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mysql
Danh từMột hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở.
"Many websites use MySQL to store and retrieve data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mysql".
