nail cutter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ cầm tay dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a new nail cutter."
"Tôi cần mua một cái bấm móng tay mới."
-
"She used a nail cutter to trim her fingernails."
"Cô ấy dùng bấm móng tay để cắt móng tay."
-
"A nail cutter is an essential tool for personal hygiene."
"Bấm móng tay là một dụng cụ thiết yếu cho vệ sinh cá nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một công cụ thông dụng để cắt và tỉa móng. Có nhiều loại nail cutter khác nhau, từ loại đơn giản đến loại có thêm các chức năng khác như dũa móng. Thường được dùng trong vệ sinh cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp nail cutter (một chiếc kềm cắt móng sắc bén)
-
blunt a blunt nail cutter (một chiếc kềm cắt móng cùn)
-
small a small nail cutter (một chiếc kềm cắt móng nhỏ)
-
personal a personal nail cutter (một chiếc kềm cắt móng cá nhân)
-
use use a nail cutter (sử dụng kềm cắt móng)
-
buy buy a nail cutter (mua một chiếc kềm cắt móng)
-
clean clean a nail cutter (vệ sinh kềm cắt móng)
-
lose lose your nail cutter (làm mất kềm cắt móng)
Idioms
-
a pair of nail cutters
một chiếc kềm cắt móng (cách gọi thông dụng)
"Do you have a pair of nail cutters I can borrow?"
(Bạn có chiếc kềm cắt móng nào cho tôi mượn không?)
-
keep your nail cutter clean
giữ kềm cắt móng của bạn sạch sẽ (lời khuyên vệ sinh)
"It's important to keep your nail cutter clean to prevent infections."
(Điều quan trọng là phải giữ kềm cắt móng của bạn sạch sẽ để tránh nhiễm trùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail cutter
Danh từMột dụng cụ cầm tay dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.
"I need to buy a new nail cutter."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this nail cutter is so sharp! |
Ồ, cái bấm móng tay này sắc quá! |
| Phủ định | Oh no, I can't believe I forgot my nail cutter! |
Ôi không, tôi không thể tin là mình lại quên cái bấm móng tay! |
| Nghi vấn | Hey, do you have a nail cutter by any chance? |
Ê, bạn có cái bấm móng tay nào không vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail cutter".
