(Top Banner Ad)
nail cutter
A2
Danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

nail cutter

UK: /ˈneɪl ˌkʌtə/ • US: /ˈneɪl ˌkʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bấm móng tay đồ bấm móng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handheld tool used to trim fingernails or toenails.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ cầm tay dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new nail cutter."

    "Tôi cần mua một cái bấm móng tay mới."

  • "She used a nail cutter to trim her fingernails."

    "Cô ấy dùng bấm móng tay để cắt móng tay."

  • "A nail cutter is an essential tool for personal hygiene."

    "Bấm móng tay là một dụng cụ thiết yếu cho vệ sinh cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân; đinh
Verb cut cắt, xén, gọt
Noun cutter dụng cụ cắt; người cắt; thợ cắt
Noun cutting sự cắt, việc cắt; phần bị cắt, khúc cắt
Adjective cuttable có thể cắt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nogʰl-
Proto-Germanic
*naglaz
Old English
nægl
Modern English
nail
Old Norse
kutta
Middle English
cutten
Modern English Compound
nail cutter

Nguồn gốc 'nail cutter'

Từ 'nail cutter' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần: 'nail' (móng) và 'cutter' (dụng cụ cắt). 'Nail' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*nogʰl-) và qua tiếng German cổ, chỉ bộ phận móng tay/chân. 'Cutter' lại xuất phát từ động từ 'cut' (cắt), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kutta'. Do đó, 'nail cutter' đơn giản có nghĩa là 'dụng cụ dùng để cắt móng'.

Usage Note

Đây là một công cụ thông dụng để cắt và tỉa móng. Có nhiều loại nail cutter khác nhau, từ loại đơn giản đến loại có thêm các chức năng khác như dũa móng. Thường được dùng trong vệ sinh cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail cutter
  • sharp a sharp nail cutter
    (một chiếc kềm cắt móng sắc bén)
  • blunt a blunt nail cutter
    (một chiếc kềm cắt móng cùn)
  • small a small nail cutter
    (một chiếc kềm cắt móng nhỏ)
  • personal a personal nail cutter
    (một chiếc kềm cắt móng cá nhân)
Verb + nail cutter
  • use use a nail cutter
    (sử dụng kềm cắt móng)
  • buy buy a nail cutter
    (mua một chiếc kềm cắt móng)
  • clean clean a nail cutter
    (vệ sinh kềm cắt móng)
  • lose lose your nail cutter
    (làm mất kềm cắt móng)

Idioms

  • a pair of nail cutters

    một chiếc kềm cắt móng (cách gọi thông dụng)

    "Do you have a pair of nail cutters I can borrow?"

    (Bạn có chiếc kềm cắt móng nào cho tôi mượn không?)

  • keep your nail cutter clean

    giữ kềm cắt móng của bạn sạch sẽ (lời khuyên vệ sinh)

    "It's important to keep your nail cutter clean to prevent infections."

    (Điều quan trọng là phải giữ kềm cắt móng của bạn sạch sẽ để tránh nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail cutter

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ cầm tay dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.

"I need to buy a new nail cutter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this nail cutter is so sharp!
Ồ, cái bấm móng tay này sắc quá!
Phủ định
Oh no, I can't believe I forgot my nail cutter!
Ôi không, tôi không thể tin là mình lại quên cái bấm móng tay!
Nghi vấn
Hey, do you have a nail cutter by any chance?
Ê, bạn có cái bấm móng tay nào không vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail cutter".

Vệ sinh cá nhân và chia sẻ dụng cụ

Kềm cắt móng là một vật dụng cá nhân quan trọng. Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc không chia sẻ kềm cắt móng với người khác là điều cần thiết để đảm bảo vệ sinh và tránh lây lan vi khuẩn, nấm móng.

Phổ biến trong mọi gia đình

Kềm cắt móng là một vật dụng quen thuộc và cần thiết trong hầu hết các gia đình. Nó thường được tìm thấy trong bộ dụng cụ vệ sinh cá nhân, phòng tắm hoặc túi du lịch, phục vụ nhu cầu cắt tỉa móng thường xuyên.