handheld
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để cầm và sử dụng bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The handheld gaming console is very popular among children."
"Máy chơi game cầm tay rất phổ biến đối với trẻ em."
-
"I prefer using a handheld vacuum cleaner for small messes."
"Tôi thích sử dụng máy hút bụi cầm tay cho những mớ hỗn độn nhỏ."
-
"The handheld GPS device helped us navigate through the forest."
"Thiết bị GPS cầm tay đã giúp chúng tôi định hướng trong rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị điện tử nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng bằng một tay. Khác với 'portable' (có thể mang theo), 'handheld' nhấn mạnh vào việc cầm nắm bằng tay trong quá trình sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
device handheld device (thiết bị cầm tay)
-
console handheld console (máy chơi game cầm tay)
-
camera handheld camera (máy ảnh cầm tay)
-
scanner handheld scanner (máy quét cầm tay)
-
game handheld game (trò chơi cầm tay)
-
use use a handheld device (sử dụng thiết bị cầm tay)
-
operate operate a handheld console (vận hành máy chơi game cầm tay)
-
develop for develop games for handhelds (phát triển game cho các thiết bị cầm tay)
Idioms
-
handheld computing
điện toán di động/cầm tay
"Handheld computing revolutionized personal productivity."
(Điện toán di động đã cách mạng hóa năng suất cá nhân.)
-
handheld experience
trải nghiệm trên thiết bị cầm tay
"The game was designed for a seamless handheld experience."
(Trò chơi được thiết kế để mang lại trải nghiệm liền mạch trên thiết bị cầm tay.)
-
go handheld
chuyển sang/sử dụng thiết bị cầm tay (hoặc không dùng giá đỡ/chân máy)
"Many photographers decided to go handheld for more flexibility."
(Nhiều nhiếp ảnh gia quyết định chụp ảnh cầm tay để linh hoạt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handheld
adjectiveĐược thiết kế để cầm và sử dụng bằng tay.
"The handheld gaming console is very popular among children."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would buy a handheld gaming device. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ mua một thiết bị chơi game cầm tay. |
| Phủ định | If I didn't need to work, I wouldn't use a handheld computer for work emails. |
Nếu tôi không cần phải làm việc, tôi sẽ không sử dụng máy tính cầm tay để gửi email công việc. |
| Nghi vấn | Would you travel more if you had a handheld translator? |
Bạn có đi du lịch nhiều hơn nếu bạn có một máy dịch cầm tay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been developing handheld games for years before she got her big break. |
Cô ấy đã phát triển trò chơi cầm tay trong nhiều năm trước khi cô ấy có được bước đột phá lớn. |
| Phủ định | They hadn't been using handheld devices in the classroom until the new policy was implemented. |
Họ đã không sử dụng thiết bị cầm tay trong lớp học cho đến khi chính sách mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had he been designing a new handheld console when the project was cancelled? |
Có phải anh ấy đã thiết kế một máy chơi game cầm tay mới khi dự án bị hủy bỏ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old handheld device was very popular back then. |
Thiết bị cầm tay cũ rất phổ biến vào thời đó. |
| Phủ định | She didn't use a handheld vacuum cleaner yesterday. |
Cô ấy đã không sử dụng máy hút bụi cầm tay ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you have a handheld game console when you were a child? |
Bạn có máy chơi game cầm tay khi còn nhỏ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is using a handheld device to scan the barcodes. |
Anh ấy đang sử dụng một thiết bị cầm tay để quét mã vạch. |
| Phủ định | The technician isn't installing the handheld scanner right now. |
Kỹ thuật viên không lắp đặt máy quét cầm tay ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they developing a new handheld game console? |
Họ có đang phát triển một máy chơi game cầm tay mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handheld".
