(Top Banner Ad)
handheld
B1
adjective B1 Công nghệ

handheld

UK: /ˈhændˌheld/ • US: /ˈhændˌheld/

Nghĩa tiếng Việt

cầm tay thiết bị cầm tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to be held and used in the hand.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để cầm và sử dụng bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The handheld gaming console is very popular among children."

    "Máy chơi game cầm tay rất phổ biến đối với trẻ em."

  • "I prefer using a handheld vacuum cleaner for small messes."

    "Tôi thích sử dụng máy hút bụi cầm tay cho những mớ hỗn độn nhỏ."

  • "The handheld GPS device helped us navigate through the forest."

    "Thiết bị GPS cầm tay đã giúp chúng tôi định hướng trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay
Verb hold cầm, giữ
Noun holder người giữ, vật giữ, giá đỡ
Adjective portable có thể mang đi được, xách tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
held
English
handheld

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'handheld' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'hand' (tay) và dạng quá khứ phân từ 'held' của động từ 'hold' (cầm, giữ). Nó mô tả một vật được thiết kế để cầm trong tay khi sử dụng, nhấn mạnh tính di động và tiện lợi.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị điện tử nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng bằng một tay. Khác với 'portable' (có thể mang theo), 'handheld' nhấn mạnh vào việc cầm nắm bằng tay trong quá trình sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Handheld + Noun
  • device handheld device
    (thiết bị cầm tay)
  • console handheld console
    (máy chơi game cầm tay)
  • camera handheld camera
    (máy ảnh cầm tay)
  • scanner handheld scanner
    (máy quét cầm tay)
  • game handheld game
    (trò chơi cầm tay)
Verbs often used with handheld devices
  • use use a handheld device
    (sử dụng thiết bị cầm tay)
  • operate operate a handheld console
    (vận hành máy chơi game cầm tay)
  • develop for develop games for handhelds
    (phát triển game cho các thiết bị cầm tay)

Idioms

  • handheld computing

    điện toán di động/cầm tay

    "Handheld computing revolutionized personal productivity."

    (Điện toán di động đã cách mạng hóa năng suất cá nhân.)

  • handheld experience

    trải nghiệm trên thiết bị cầm tay

    "The game was designed for a seamless handheld experience."

    (Trò chơi được thiết kế để mang lại trải nghiệm liền mạch trên thiết bị cầm tay.)

  • go handheld

    chuyển sang/sử dụng thiết bị cầm tay (hoặc không dùng giá đỡ/chân máy)

    "Many photographers decided to go handheld for more flexibility."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia quyết định chụp ảnh cầm tay để linh hoạt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handheld

adjective
Lật mặt

Được thiết kế để cầm và sử dụng bằng tay.

"The handheld gaming console is very popular among children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would buy a handheld gaming device.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ mua một thiết bị chơi game cầm tay.
Phủ định
If I didn't need to work, I wouldn't use a handheld computer for work emails.
Nếu tôi không cần phải làm việc, tôi sẽ không sử dụng máy tính cầm tay để gửi email công việc.
Nghi vấn
Would you travel more if you had a handheld translator?
Bạn có đi du lịch nhiều hơn nếu bạn có một máy dịch cầm tay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been developing handheld games for years before she got her big break.
Cô ấy đã phát triển trò chơi cầm tay trong nhiều năm trước khi cô ấy có được bước đột phá lớn.
Phủ định
They hadn't been using handheld devices in the classroom until the new policy was implemented.
Họ đã không sử dụng thiết bị cầm tay trong lớp học cho đến khi chính sách mới được thực hiện.
Nghi vấn
Had he been designing a new handheld console when the project was cancelled?
Có phải anh ấy đã thiết kế một máy chơi game cầm tay mới khi dự án bị hủy bỏ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old handheld device was very popular back then.
Thiết bị cầm tay cũ rất phổ biến vào thời đó.
Phủ định
She didn't use a handheld vacuum cleaner yesterday.
Cô ấy đã không sử dụng máy hút bụi cầm tay ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you have a handheld game console when you were a child?
Bạn có máy chơi game cầm tay khi còn nhỏ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is using a handheld device to scan the barcodes.
Anh ấy đang sử dụng một thiết bị cầm tay để quét mã vạch.
Phủ định
The technician isn't installing the handheld scanner right now.
Kỹ thuật viên không lắp đặt máy quét cầm tay ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they developing a new handheld game console?
Họ có đang phát triển một máy chơi game cầm tay mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handheld".

Cách mạng công nghệ

Sự phát triển của các thiết bị cầm tay như điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy chơi game di động đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Chúng đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, tạo ra một nền văn hóa 'kết nối mọi lúc mọi nơi'.

Phim ảnh và trò chơi

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và trò chơi, máy quay phim cầm tay (handheld camera) mang lại cảm giác chân thực, sống động cho người xem, thường được dùng trong phim tài liệu hoặc cảnh hành động. Máy chơi game cầm tay cũng tạo ra một phân khúc giải trí độc đáo, cho phép người chơi thưởng thức trò chơi mọi lúc mọi nơi.