(Top Banner Ad)
smooth leather
B1
adjective B1 Thời trang, Sản xuất da thuộc

smooth leather

UK: /smuːð ˈleðə/ • US: /smuːð ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da trơn da thuộc trơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface free from irregularities, roughness, or projections; not rough.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt nhẵn, không có gồ ghề, thô ráp hoặc lồi lõm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The handbag is made of smooth leather."

    "Chiếc túi xách được làm bằng da thuộc trơn."

  • "She prefers shoes made of smooth leather."

    "Cô ấy thích những đôi giày làm bằng da thuộc trơn."

  • "The smooth leather upholstery added a touch of luxury to the car's interior."

    "Lớp bọc da trơn đã thêm nét sang trọng cho nội thất xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoothness sự mịn màng, độ trơn tru
Noun leather da thuộc, đồ da
Verb smoothen làm cho mịn màng, làm nhẵn
Adjective smooth mịn, trơn, không gợn
Adjective leathery giống da, dai như da
Adverb smoothly một cách mịn màng, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sản xuất da thuộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smūþaz
Old English
smōþ
Middle English
smothe
Modern English
smooth
Proto-Germanic
*leþra-
Old English
leþer
Middle English
lether
Modern English
leather

Sự Mịn Màng của Ngôn Ngữ

Từ 'smooth' (mịn màng) gợi lên cảm giác dễ chịu, không gợn, như một bề mặt hoàn hảo. Nguồn gốc của nó từ tiếng Anh cổ 'smōþ' cũng mang ý nghĩa tương tự, mô tả sự bằng phẳng, đều đặn hoặc dòng chảy trôi chảy. Khi kết hợp với da thuộc, nó nhấn mạnh vẻ ngoài và cảm giác cao cấp, không tì vết.

Hành Trình Cổ Xưa của Da Thuộc

Da thuộc là một trong những vật liệu cổ xưa nhất được con người chế tác và sử dụng. Từ 'leather' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leþer', liên quan đến quá trình thuộc da phức tạp để biến da động vật thành vật liệu bền đẹp, linh hoạt. Qua hàng ngàn năm, da đã trở thành nguyên liệu không thể thiếu cho quần áo, giày dép, đồ nội thất và nhiều vật dụng khác, biểu tượng cho sự bền bỉ và thủ công mỹ nghệ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'smooth leather', 'smooth' mô tả chất lượng bề mặt của da thuộc. Nó nhấn mạnh sự mềm mại, không có vết sần hoặc khuyết điểm lớn. Khác với 'rough leather' (da thô) hoặc 'grained leather' (da có vân).
'Leather' là danh từ chỉ chất liệu da đã qua xử lý. Trong cụm 'smooth leather', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'smooth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smooth leather
  • soft soft smooth leather
    (da mịn mềm mại)
  • supple supple smooth leather
    (da mịn dẻo dai)
  • fine fine smooth leather
    (da mịn cao cấp)
  • genuine genuine smooth leather
    (da thật mịn)
  • artificial artificial smooth leather
    (da nhân tạo mịn)
Verb + smooth leather
  • make from make a bag from smooth leather
    (làm túi từ da mịn)
  • clean clean smooth leather
    (làm sạch da mịn)
  • polish polish smooth leather
    (đánh bóng da mịn)
  • care for care for smooth leather
    (chăm sóc da mịn)
Smooth leather + Noun
  • bag smooth leather bag
    (túi da mịn)
  • shoes smooth leather shoes
    (giày da mịn)
  • jacket smooth leather jacket
    (áo khoác da mịn)
  • upholstery smooth leather upholstery
    (vải bọc/bộ ghế da mịn)
  • finish smooth leather finish
    (lớp hoàn thiện bằng da mịn)

Idioms

  • the smooth leather surface

    bề mặt da mịn

    "The smooth leather surface of the car seats felt luxurious."

    (Bề mặt da mịn của ghế xe ô tô mang lại cảm giác sang trọng.)

  • a smooth leather finish

    lớp hoàn thiện bằng da mịn

    "The artisan achieved a flawless smooth leather finish on the wallet."

    (Người thợ thủ công đã tạo ra một lớp hoàn thiện bằng da mịn không tì vết cho chiếc ví.)

  • crafted from smooth leather

    được chế tác từ da mịn

    "This elegant handbag is crafted from smooth leather, ensuring durability and style."

    (Chiếc túi xách thanh lịch này được chế tác từ da mịn, đảm bảo độ bền và phong cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth leather

adjective
Lật mặt

Có bề mặt nhẵn, không có gồ ghề, thô ráp hoặc lồi lõm.

"The handbag is made of smooth leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth leather".

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng và Bền Bỉ

Da mịn (smooth leather) thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng, cao cấp trong thế giới thời trang và nội thất. Nó được ưa chuộng cho các sản phẩm xa xỉ như túi xách hàng hiệu, giày dép, ví da, nội thất ô tô và đồ nội thất cao cấp. Vẻ ngoài bóng bẩy, cảm giác mềm mại khi chạm vào và đặc biệt là độ bền vượt trội theo thời gian làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm sự tinh tế và giá trị lâu dài.

Nghệ Thuật Chế Tác và Bảo Dưỡng Đặc Thù

Việc chế tác da mịn đòi hỏi kỹ thuật và tay nghề cao, từ quá trình thuộc da để đạt được độ mịn màng mong muốn, đến việc cắt, may và hoàn thiện sản phẩm một cách tỉ mỉ. Ngoài ra, việc bảo dưỡng da mịn cũng cần sự chăm sóc đặc biệt để giữ được vẻ đẹp và độ bền. Các sản phẩm chuyên dụng để làm sạch, dưỡng ẩm và đánh bóng giúp da không bị khô nứt hay phai màu, duy trì sự sang trọng qua nhiều năm sử dụng.