(Top Banner Ad)
nap
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

nap

UK: /næp/ • US: /næp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ trưa ngủ trưa chợp mắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a short sleep, especially during the day

Vietnamese Meaning

giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually take a nap after lunch."

    "Tôi thường ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa."

  • "He felt refreshed after his nap."

    "Anh ấy cảm thấy sảng khoái sau giấc ngủ ngắn."

  • "She napped for about an hour."

    "Cô ấy đã ngủ một giấc ngắn khoảng một tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nap giấc ngủ ngắn, giấc chợp mắt
Verb nap ngủ ngắn, chợp mắt
Noun (compound) naptime giờ ngủ trưa, giờ ngủ ngắn (thường dành cho trẻ em)
Noun (person) napper người hay chợp mắt/ngủ ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnappian
Middle English
nappen
Modern English
nap

Nguồn Gốc Của 'Nap'

Từ 'nap' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ động từ 'hnappian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'chợp mắt' hoặc 'ngủ nhẹ'. Trải qua tiếng Anh Trung cổ với dạng 'nappen', từ này đã phát triển thành 'nap' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng hành động hoặc âm thanh của việc ngủ ngắn.

Usage Note

Chỉ một giấc ngủ ngắn, thường kéo dài từ 20-30 phút, nhằm phục hồi năng lượng. Khác với 'sleep' (giấc ngủ) mang tính tổng quát hơn và thường chỉ giấc ngủ vào ban đêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nap
  • take take a nap
    (chợp mắt, ngủ một giấc ngắn)
  • have have a nap
    (chợp mắt, ngủ một giấc ngắn)
  • catch catch a nap
    (chợp mắt nhanh, tranh thủ ngủ một lát (thường là không có kế hoạch trước))
Adjective + nap
  • short a short nap
    (một giấc ngủ ngắn)
  • quick a quick nap
    (một giấc ngủ nhanh)
  • power a power nap
    (giấc ngủ năng lượng (giấc ngủ rất ngắn, khoảng 10-30 phút, để phục hồi sức lực))
  • afternoon an afternoon nap
    (giấc ngủ trưa)
  • cat a catnap
    (giấc ngủ gà gật, chợp mắt nhanh (như mèo))

Idioms

  • catch someone napping

    bắt gặp ai đó mất cảnh giác, làm ai đó bất ngờ (khi họ không chuẩn bị)

    "The sudden question caught him napping, and he didn't know how to respond."

    (Câu hỏi bất ngờ đó làm anh ấy mất cảnh giác, và anh ấy không biết phải trả lời thế nào.)

  • take a nap

    chợp mắt, ngủ một giấc ngắn (cụm từ thông dụng)

    "I'm going to take a nap before dinner."

    (Tôi sẽ đi ngủ một giấc ngắn trước bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nap

danh từ
Lật mặt

giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày

"I usually take a nap after lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nap".

Giấc Ngủ Trưa (Siesta) trong Văn Hóa

Ở một số quốc gia Địa Trung Hải và Mỹ Latinh, 'siesta' (giấc ngủ trưa dài) là một truyền thống văn hóa phổ biến, giúp người dân tránh cái nóng gay gắt giữa trưa và phục hồi năng lượng. Mặc dù 'nap' thường ngắn hơn, nhưng nó chia sẻ ý tưởng về việc nghỉ ngơi giữa ngày.

Lợi Ích Của Giấc Ngủ Ngắn Trong Công Việc

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'power nap' (giấc ngủ năng lượng) ngày càng được khuyến khích. Các nghiên cứu cho thấy một giấc ngủ ngắn khoảng 20-30 phút có thể cải thiện sự tỉnh táo, tăng cường trí nhớ và nâng cao năng suất làm việc.