(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nap
A2

nap

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ trưa ngủ trưa chợp mắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nap'

Giải nghĩa Tiếng Việt

giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày

Definition (English Meaning)

a short sleep, especially during the day

Ví dụ Thực tế với 'Nap'

  • "I usually take a nap after lunch."

    "Tôi thường ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa."

  • "He felt refreshed after his nap."

    "Anh ấy cảm thấy sảng khoái sau giấc ngủ ngắn."

  • "She napped for about an hour."

    "Cô ấy đã ngủ một giấc ngắn khoảng một tiếng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nap'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Nap'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một giấc ngủ ngắn, thường kéo dài từ 20-30 phút, nhằm phục hồi năng lượng. Khác với 'sleep' (giấc ngủ) mang tính tổng quát hơn và thường chỉ giấc ngủ vào ban đêm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nap'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)