nap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a short sleep, especially during the day
Vietnamese Meaning
giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually take a nap after lunch."
"Tôi thường ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa."
-
"He felt refreshed after his nap."
"Anh ấy cảm thấy sảng khoái sau giấc ngủ ngắn."
-
"She napped for about an hour."
"Cô ấy đã ngủ một giấc ngắn khoảng một tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một giấc ngủ ngắn, thường kéo dài từ 20-30 phút, nhằm phục hồi năng lượng. Khác với 'sleep' (giấc ngủ) mang tính tổng quát hơn và thường chỉ giấc ngủ vào ban đêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a nap (chợp mắt, ngủ một giấc ngắn)
-
have have a nap (chợp mắt, ngủ một giấc ngắn)
-
catch catch a nap (chợp mắt nhanh, tranh thủ ngủ một lát (thường là không có kế hoạch trước))
-
short a short nap (một giấc ngủ ngắn)
-
quick a quick nap (một giấc ngủ nhanh)
-
power a power nap (giấc ngủ năng lượng (giấc ngủ rất ngắn, khoảng 10-30 phút, để phục hồi sức lực))
-
afternoon an afternoon nap (giấc ngủ trưa)
-
cat a catnap (giấc ngủ gà gật, chợp mắt nhanh (như mèo))
Idioms
-
catch someone napping
bắt gặp ai đó mất cảnh giác, làm ai đó bất ngờ (khi họ không chuẩn bị)
"The sudden question caught him napping, and he didn't know how to respond."
(Câu hỏi bất ngờ đó làm anh ấy mất cảnh giác, và anh ấy không biết phải trả lời thế nào.)
-
take a nap
chợp mắt, ngủ một giấc ngắn (cụm từ thông dụng)
"I'm going to take a nap before dinner."
(Tôi sẽ đi ngủ một giấc ngắn trước bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nap
danh từgiấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày
"I usually take a nap after lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nap".
