(Top Banner Ad)
naris
C1
Danh từ C1 Y học

naris

UK: /ˈnɛərɪs/ • US: /ˈnɛərɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ mũi (dùng trong ngữ cảnh y khoa) khẩu cái (trong một số trường hợp nhất định khi mô tả giải phẫu học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the two external openings of the nose; a nostril.

Vietnamese Meaning

Một trong hai lỗ mũi bên ngoài; lỗ mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's naris for any signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra lỗ mũi của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "The veterinarian checked the foal's nares for discharge."

    "Bác sĩ thú y kiểm tra lỗ mũi của ngựa con xem có dịch tiết hay không."

  • "The swelling was confined to one naris."

    "Vết sưng chỉ giới hạn ở một lỗ mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naris lỗ mũi (số ít, thuật ngữ giải phẫu)
Noun nares các lỗ mũi (số nhiều, thuật ngữ giải phẫu, thường dùng hơn 'naris' số ít)
Adjective nasal thuộc về mũi
Noun nasality tính chất mũi (ví dụ: trong âm thanh, giọng nói)
Adverb nasally một cách mũi (ví dụ: nói giọng mũi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nas-
Proto-Italic
*nas-
Latin
naris
English
naris

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'naris' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó cũng có nghĩa là 'lỗ mũi' hoặc 'mũi'. Gốc rễ xa xưa của nó có thể truy ngược về ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu (Proto-Indo-European) *nas-, liên quan đến 'mũi' hoặc 'lỗ mũi', cho thấy một lịch sử lâu đời và liên tục của khái niệm này trong các ngôn ngữ Ấn-Âu.

Usage Note

Thuật ngữ 'naris' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc giải phẫu học, mang tính kỹ thuật hơn so với từ 'nostril' thông thường. Trong khi 'nostril' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh đời thường, 'naris' thích hợp hơn khi mô tả chi tiết cấu trúc hoặc các vấn đề liên quan đến mũi trong lĩnh vực y tế.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ sự thuộc về: 'the size of the naris'. Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí: 'inflammation in the naris'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naris/nares
  • external external naris/nares
    (lỗ mũi ngoài (lỗ mở của mũi ra môi trường bên ngoài))
  • internal internal naris/nares
    (lỗ mũi trong (hậu mũi, lỗ mở của khoang mũi vào họng))
  • anterior anterior naris/nares
    (lỗ mũi trước (tương đương lỗ mũi ngoài))
  • posterior posterior naris/nares
    (lỗ mũi sau (tương đương lỗ mũi trong))

Idioms

  • external nares

    các lỗ mũi ngoài (các lỗ mở của mũi ra môi trường bên ngoài)

    "Air enters the respiratory system through the external nares."

    (Không khí đi vào hệ hô hấp qua các lỗ mũi ngoài.)

  • posterior naris

    lỗ mũi sau (lỗ mở của khoang mũi vào vòm họng)

    "The posterior naris allows communication between the nasal cavity and the nasopharynx."

    (Lỗ mũi sau cho phép thông thương giữa khoang mũi và họng mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naris

Danh từ
Lật mặt

Một trong hai lỗ mũi bên ngoài; lỗ mũi.

"The doctor examined the patient's naris for any signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naris".

Ngôn ngữ y học và khoa học

Từ 'naris' chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như giải phẫu học, y học và thú y. Việc sử dụng các thuật ngữ Latin như 'naris' giúp đảm bảo độ chính xác, tính quốc tế và sự trang trọng trong giao tiếp khoa học, tránh sự mơ hồ có thể phát sinh từ các từ thông thường hơn như 'nostril'.

Sự khác biệt về sắc thái

Mặc dù cả 'naris' và 'nostril' đều có nghĩa là lỗ mũi, 'naris' thường mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật và học thuật hơn. 'Nostril' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'naris' được ưu tiên trong các văn bản khoa học và giáo dục.