(Top Banner Ad)
nasal cavity
B2
noun B2 Y học/Giải phẫu học

nasal cavity

UK: /ˈneɪzəl ˈkævɪti/ • US: /ˈneɪzəl ˈkævəti/

Nghĩa tiếng Việt

khoang mũi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interior of the nose, divided into two chambers, responsible for warming, humidifying, and filtering air inhaled before it reaches the lungs.

Vietnamese Meaning

Khoang mũi, phần bên trong của mũi, được chia thành hai buồng, có chức năng làm ấm, làm ẩm và lọc không khí hít vào trước khi đến phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nasal cavity is lined with a mucous membrane."

    "Khoang mũi được lót bằng một lớp màng nhầy."

  • "A deviated septum can obstruct airflow through the nasal cavity."

    "Vách ngăn bị lệch có thể cản trở luồng không khí đi qua khoang mũi."

  • "Allergies can cause inflammation of the nasal cavity."

    "Dị ứng có thể gây viêm khoang mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nasal thuộc về mũi, liên quan đến mũi
Noun nose mũi (bộ phận trên mặt)
Adverb nasally qua mũi, bằng mũi (ví dụ: nói giọng mũi)
Noun cavity khoang, hốc, lỗ hổng (nói chung)
Noun cave hang động (một dạng khoang rỗng lớn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
Latin
nasalis
English
nasal
Latin
cavus
Latin
cavitas
Old French
cavité
English
cavity
English
nasal cavity

Nguồn gốc của "nasal cavity"

Cụm từ "nasal cavity" được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. "Nasal" (thuộc về mũi) bắt nguồn từ tiếng Latin *nasus*, có nghĩa là "mũi". "Cavity" (khoang, hốc) lại đến từ *cavus*, nghĩa là "rỗng" hoặc "hollow" (lỗ hổng). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ y học mô tả chính xác một khoang rỗng nằm trong mũi, là một phần quan trọng của hệ hô hấp và khứu giác của chúng ta.

Usage Note

“Nasal cavity” là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học, hoặc các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe. Nó khác với “nasal passage” (đường mũi) ở chỗ “nasal cavity” ám chỉ toàn bộ khoang bên trong, trong khi “nasal passage” có thể ám chỉ các đường dẫn khí cụ thể hơn bên trong khoang mũi.

Prepositions

in of

"In" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khoang mũi (ví dụ: "inflammation in the nasal cavity"). "Of" được sử dụng để mô tả thành phần hoặc đặc điểm của khoang mũi (ví dụ: "the structure of the nasal cavity").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal cavity
  • blocked blocked nasal cavity
    (khoang mũi bị tắc)
  • inflamed inflamed nasal cavity
    (khoang mũi bị viêm)
  • clear clear nasal cavity
    (khoang mũi thông thoáng)
  • narrow narrow nasal cavity
    (khoang mũi hẹp)
Verb + nasal cavity
  • irritate irritate the nasal cavity
    (làm kích ứng khoang mũi)
  • cleanse cleanse the nasal cavity
    (rửa sạch khoang mũi)
  • examine examine the nasal cavity
    (khám khoang mũi)
  • drain drain the nasal cavity
    (dẫn lưu khoang mũi)
Nasal cavity + Noun
  • lining nasal cavity lining
    (niêm mạc khoang mũi)
  • infection nasal cavity infection
    (nhiễm trùng khoang mũi)
  • passage nasal cavity passage
    (đường mũi (trong khoang mũi))
  • obstruction nasal cavity obstruction
    (sự tắc nghẽn khoang mũi)

Idioms

  • blocked nasal cavity

    Khoang mũi bị tắc nghẽn

    "I have a blocked nasal cavity due to a bad cold."

    (Tôi bị tắc khoang mũi do cảm lạnh nặng.)

  • nasal cavity inflammation

    Viêm khoang mũi

    "The doctor diagnosed him with nasal cavity inflammation."

    (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm khoang mũi.)

  • to irrigate the nasal cavity

    Rửa khoang mũi

    "She learned how to irrigate her nasal cavity to relieve allergy symptoms."

    (Cô ấy đã học cách rửa khoang mũi để giảm các triệu chứng dị ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal cavity

noun
Lật mặt

Khoang mũi, phần bên trong của mũi, được chia thành hai buồng, có chức năng làm ấm, làm ẩm và lọc không khí hít vào trước khi đến phổi.

"The nasal cavity is lined with a mucous membrane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my nasal cavity were less sensitive to allergens; I would enjoy spring much more.
Tôi ước khoang mũi của tôi ít nhạy cảm với các chất gây dị ứng hơn; tôi sẽ tận hưởng mùa xuân nhiều hơn.
Phủ định
If only I hadn't damaged my nasal cavity so severely during that accident; breathing would be so much easier now.
Giá mà tôi không làm tổn thương khoang mũi của mình nghiêm trọng đến vậy trong vụ tai nạn đó; bây giờ thở sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
Nghi vấn
If only doctors could find a way to regenerate damaged tissue in the nasal cavity, wouldn't that improve the lives of millions suffering from chronic sinusitis?
Giá mà các bác sĩ có thể tìm ra cách tái tạo mô bị tổn thương trong khoang mũi, chẳng phải điều đó sẽ cải thiện cuộc sống của hàng triệu người mắc bệnh viêm xoang mãn tính sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal cavity".

Tầm quan trọng của hô hấp và khứu giác

Khoang mũi là cửa ngõ chính của hệ hô hấp và là nơi chứa các thụ thể khứu giác. Trong nhiều nền văn hóa, hơi thở không chỉ là chức năng sinh học mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, liên quan đến sự sống, năng lượng và thiền định. Khứu giác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thưởng thức ẩm thực, nhận biết môi trường và thậm chí gợi nhớ ký ức, làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa con người.

Sức khỏe và Vệ sinh Mũi

Khoang mũi thường xuyên bị ảnh hưởng bởi các bệnh đường hô hấp phổ biến như cảm lạnh, cúm và dị ứng. Do đó, việc duy trì vệ sinh mũi sạch sẽ là một thực hành sức khỏe quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới. Các phương pháp như rửa mũi bằng nước muối sinh lý (sử dụng bình neti pot hoặc xịt mũi) đã được thực hiện từ lâu đời, đặc biệt trong y học Ayurvedic truyền thống, và vẫn rất phổ biến ngày nay để giảm nghẹt mũi, loại bỏ chất gây dị ứng và ngăn ngừa nhiễm trùng.