(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nasal cavity
B2

nasal cavity

noun

Nghĩa tiếng Việt

khoang mũi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nasal cavity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoang mũi, phần bên trong của mũi, được chia thành hai buồng, có chức năng làm ấm, làm ẩm và lọc không khí hít vào trước khi đến phổi.

Definition (English Meaning)

The interior of the nose, divided into two chambers, responsible for warming, humidifying, and filtering air inhaled before it reaches the lungs.

Ví dụ Thực tế với 'Nasal cavity'

  • "The nasal cavity is lined with a mucous membrane."

    "Khoang mũi được lót bằng một lớp màng nhầy."

  • "A deviated septum can obstruct airflow through the nasal cavity."

    "Vách ngăn bị lệch có thể cản trở luồng không khí đi qua khoang mũi."

  • "Allergies can cause inflammation of the nasal cavity."

    "Dị ứng có thể gây viêm khoang mũi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nasal cavity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nasal cavity
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Nasal cavity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Nasal cavity” là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học, hoặc các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe. Nó khác với “nasal passage” (đường mũi) ở chỗ “nasal cavity” ám chỉ toàn bộ khoang bên trong, trong khi “nasal passage” có thể ám chỉ các đường dẫn khí cụ thể hơn bên trong khoang mũi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"In" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khoang mũi (ví dụ: "inflammation in the nasal cavity"). "Of" được sử dụng để mô tả thành phần hoặc đặc điểm của khoang mũi (ví dụ: "the structure of the nasal cavity").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nasal cavity'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)