(Top Banner Ad)
turbinate
C1
adjective C1 Y học

turbinate

UK: /ˈtɜːbɪnət/ • US: /ˈtɜːrbɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

xương xoăn cuốn mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped like a spiral or coil.

Vietnamese Meaning

Có hình xoắn ốc hoặc hình cuộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turbinate shell of the snail is easily recognizable."

    "Vỏ hình xoắn ốc của con ốc sên rất dễ nhận biết."

  • "Swelling of the turbinates can cause nasal obstruction."

    "Sưng các xương xoăn có thể gây tắc nghẽn mũi."

  • "The doctor examined the patient's turbinates with an endoscope."

    "Bác sĩ kiểm tra xương xoăn của bệnh nhân bằng ống nội soi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective turbinate Có hình xoắn ốc, hình cuốn
Verb turbinate Làm cho có hình xoắn ốc, hình cuốn
Noun turbinate Cuốn mũi
Adjective turbinated Đã được làm cho có hình xoắn ốc/cuốn
Noun turbination Sự tạo hình xoắn ốc/cuốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbo
Latin
turbinatus
English
turbinate

Hình dạng xoắn ốc

Từ 'turbinate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'turbo', có nghĩa là 'vòng xoáy' hoặc 'con quay'. Nó mô tả hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn tròn của các cấu trúc xương nhỏ trong mũi, giống như một cái vỏ ốc hoặc một vật thể quay tròn.

Usage Note

Tính từ 'turbinate' mô tả hình dạng của một vật thể giống như hình xoắn ốc hoặc cuộn lại. Thường dùng trong các mô tả khoa học, đặc biệt là trong giải phẫu học để mô tả các cấu trúc có hình dạng tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbinate
  • inferior inferior turbinate
    (cuốn mũi dưới)
  • middle middle turbinate
    (cuốn mũi giữa)
  • superior superior turbinate
    (cuốn mũi trên)
  • enlarged enlarged turbinate
    (cuốn mũi phì đại)
  • hypertrophied hypertrophied turbinate
    (cuốn mũi bị phì đại)
Verb + turbinate
  • reduce reduce turbinate
    (giảm kích thước cuốn mũi)
  • remove remove turbinate
    (cắt bỏ cuốn mũi)
  • cauterize cauterize turbinate
    (đốt cuốn mũi)
Turbinate + Noun
  • turbinate turbinate reduction
    (phẫu thuật giảm kích thước cuốn mũi)
  • turbinate turbinate surgery
    (phẫu thuật cuốn mũi)

Idioms

  • inferior turbinate hypertrophy

    phì đại cuốn mũi dưới

    "Inferior turbinate hypertrophy is a common cause of nasal obstruction."

    (Phì đại cuốn mũi dưới là nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn mũi.)

  • turbinate reduction surgery

    phẫu thuật giảm cuốn mũi

    "Turbinate reduction surgery can improve breathing and reduce nasal congestion."

    (Phẫu thuật giảm cuốn mũi có thể cải thiện hô hấp và giảm nghẹt mũi.)

  • nasal turbinates

    các cuốn mũi

    "The nasal turbinates warm and humidify inhaled air."

    (Các cuốn mũi làm ấm và làm ẩm không khí hít vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbinate

adjective
Lật mặt

Có hình xoắn ốc hoặc hình cuộn.

"The turbinate shell of the snail is easily recognizable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the air is too dry, the turbinate bones will become inflamed.
Nếu không khí quá khô, xương cuốn mũi sẽ bị viêm.
Phủ định
If you don't use a humidifier, your turbinate may not heal properly.
Nếu bạn không sử dụng máy tạo độ ẩm, cuốn mũi của bạn có thể không lành đúng cách.
Nghi vấn
Will the doctor recommend surgery if the turbinate is severely enlarged?
Bác sĩ có đề nghị phẫu thuật nếu cuốn mũi bị phì đại nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbinate".

Tầm quan trọng của cuốn mũi

Mặc dù từ 'turbinate' chủ yếu được dùng trong y học, các cuốn mũi (turbinates) đóng vai trò thiết yếu trong hệ hô hấp của con người. Chúng không chỉ giúp làm ấm và làm ẩm không khí hít vào mà còn lọc bụi bẩn, vi khuẩn trước khi không khí đi vào phổi. Sức khỏe của cuốn mũi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thở và chất lượng cuộc sống.