turbinate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shaped like a spiral or coil.
Vietnamese Meaning
Có hình xoắn ốc hoặc hình cuộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The turbinate shell of the snail is easily recognizable."
"Vỏ hình xoắn ốc của con ốc sên rất dễ nhận biết."
-
"Swelling of the turbinates can cause nasal obstruction."
"Sưng các xương xoăn có thể gây tắc nghẽn mũi."
-
"The doctor examined the patient's turbinates with an endoscope."
"Bác sĩ kiểm tra xương xoăn của bệnh nhân bằng ống nội soi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'turbinate' mô tả hình dạng của một vật thể giống như hình xoắn ốc hoặc cuộn lại. Thường dùng trong các mô tả khoa học, đặc biệt là trong giải phẫu học để mô tả các cấu trúc có hình dạng tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inferior inferior turbinate (cuốn mũi dưới)
-
middle middle turbinate (cuốn mũi giữa)
-
superior superior turbinate (cuốn mũi trên)
-
enlarged enlarged turbinate (cuốn mũi phì đại)
-
hypertrophied hypertrophied turbinate (cuốn mũi bị phì đại)
-
reduce reduce turbinate (giảm kích thước cuốn mũi)
-
remove remove turbinate (cắt bỏ cuốn mũi)
-
cauterize cauterize turbinate (đốt cuốn mũi)
-
turbinate turbinate reduction (phẫu thuật giảm kích thước cuốn mũi)
-
turbinate turbinate surgery (phẫu thuật cuốn mũi)
Idioms
-
inferior turbinate hypertrophy
phì đại cuốn mũi dưới
"Inferior turbinate hypertrophy is a common cause of nasal obstruction."
(Phì đại cuốn mũi dưới là nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn mũi.)
-
turbinate reduction surgery
phẫu thuật giảm cuốn mũi
"Turbinate reduction surgery can improve breathing and reduce nasal congestion."
(Phẫu thuật giảm cuốn mũi có thể cải thiện hô hấp và giảm nghẹt mũi.)
-
nasal turbinates
các cuốn mũi
"The nasal turbinates warm and humidify inhaled air."
(Các cuốn mũi làm ấm và làm ẩm không khí hít vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turbinate
adjectiveCó hình xoắn ốc hoặc hình cuộn.
"The turbinate shell of the snail is easily recognizable."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the air is too dry, the turbinate bones will become inflamed. |
Nếu không khí quá khô, xương cuốn mũi sẽ bị viêm. |
| Phủ định | If you don't use a humidifier, your turbinate may not heal properly. |
Nếu bạn không sử dụng máy tạo độ ẩm, cuốn mũi của bạn có thể không lành đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the doctor recommend surgery if the turbinate is severely enlarged? |
Bác sĩ có đề nghị phẫu thuật nếu cuốn mũi bị phì đại nghiêm trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbinate".
