(Top Banner Ad)
narrated
B2
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Văn học, Ngôn ngữ học

narrated

UK: /nəˈreɪtɪd/ • US: /ˈnærˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tường thuật được kể lại được thuật lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'narrate': To tell a story or describe a series of events.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'narrate': Kể một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary was narrated by a famous actor."

    "Bộ phim tài liệu được tường thuật bởi một diễn viên nổi tiếng."

  • "The events were narrated in chronological order."

    "Các sự kiện đã được kể theo thứ tự thời gian."

  • "The film was narrated from the perspective of a child."

    "Bộ phim được kể từ góc nhìn của một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate kể lại, thuật lại (một câu chuyện, sự kiện)
Noun narrator người kể chuyện, người thuật lại
Noun narration sự kể chuyện, lời kể
Noun/Adjective narrative câu chuyện, bài tường thuật (N); có tính kể chuyện (Adj)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
English
narrate
English
narrated

Câu chuyện kể từ tiếng Latin

Từ 'narrated' bắt nguồn từ động từ 'narrare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kể lại' hoặc 'thuật lại'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động kể chuyện một cách chi tiết, mạch lạc. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, đặc biệt khi nói về cách một câu chuyện, bộ phim hoặc cuốn sách nói được truyền tải.

Usage Note

Từ 'narrated' thường được dùng để chỉ hành động kể chuyện đã hoàn thành. Nó nhấn mạnh quá trình truyền đạt thông tin một cách chi tiết và có trình tự. So với các từ như 'told' (kể), 'narrated' mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài thuyết trình chính thức. Nó cũng khác với 'described' (mô tả) ở chỗ 'narrated' tập trung vào việc kể một câu chuyện có cốt truyện, nhân vật và diễn biến.

Prepositions

by

'Narrated by' được sử dụng để chỉ người kể chuyện. Ví dụ: 'The story was narrated by a young girl.' (Câu chuyện được kể bởi một cô gái trẻ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + narrated
  • beautifully beautifully narrated
    (được kể lại một cách hay, đẹp đẽ)
  • vividly vividly narrated
    (được kể lại một cách sống động)
  • expertly expertly narrated
    (được kể lại một cách chuyên nghiệp, điêu luyện)
  • poignantly poignantly narrated
    (được kể lại một cách cảm động, sâu sắc)
Narrated + Prepositional Phrase
  • narrated by narrated by a famous actor
    (được thuật lại bởi một diễn viên nổi tiếng)
  • narrated in narrated in a soothing voice
    (được kể bằng một giọng nói êm ái)
  • narrated in narrated in the first person
    (được kể ở ngôi thứ nhất (xưng 'tôi'))
Adjective phrase + Noun (using narrated)
  • a well- a well-narrated documentary
    (một bộ phim tài liệu có lời kể tốt, hấp dẫn)
  • a poorly- a poorly-narrated audiobook
    (một cuốn sách nói có lời kể dở, không cuốn hút)

Idioms

  • a story narrated by [someone]

    một câu chuyện được kể bởi [ai đó]

    "The documentary features a story narrated by its main character."

    (Bộ phim tài liệu này có một câu chuyện được kể bởi nhân vật chính của nó.)

  • first-person narrated account

    một bản tường thuật được kể ở ngôi thứ nhất

    "Many autobiographies are first-person narrated accounts."

    (Nhiều cuốn tự truyện là những bản tường thuật được kể ở ngôi thứ nhất.)

  • a narrated tour/experience

    một chuyến tham quan/trải nghiệm có thuyết minh/lời kể

    "We took a narrated tour of the city's historic district."

    (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan có thuyết minh về khu phố lịch sử của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrated

Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'narrate': Kể một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện.

"The documentary was narrated by a famous actor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrated".

Vai trò của người kể chuyện trong phim tài liệu và sách nói

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, vai trò của người kể chuyện (narrator) rất quan trọng trong các tác phẩm phi hư cấu như phim tài liệu hoặc sách nói. Một giọng kể lôi cuốn, chuyên nghiệp và truyền cảm có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm của khán giả, giúp truyền tải thông tin một cách hiệu quả và hấp dẫn, thậm chí có thể định hình cách người nghe/xem cảm nhận về nội dung.

Nghệ thuật kể chuyện và văn hóa truyền miệng

Kể chuyện là một trong những truyền thống lâu đời và phổ biến nhất của loài người trên khắp thế giới. Từ những câu chuyện truyền miệng dân gian, sử thi anh hùng đến những tác phẩm văn học hiện đại, việc 'narrated' (kể lại) các sự kiện, trải nghiệm và ý tưởng là cách chúng ta gìn giữ lịch sử, truyền bá văn hóa, giáo dục và kết nối cộng đồng. Khả năng kể chuyện tốt là một kỹ năng được đánh giá cao.