(Top Banner Ad)
broadly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

broadly

UK: /ˈbrɔːdli/ • US: /ˈbrɔːdli/

Nghĩa tiếng Việt

nói chung một cách tổng quát rộng rãi trên diện rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a general way; without going into detail.

Vietnamese Meaning

Một cách tổng quát; không đi vào chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Broadly speaking, the economy is improving."

    "Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện."

  • "The term is broadly defined to include various types of activities."

    "Thuật ngữ này được định nghĩa rộng rãi để bao gồm nhiều loại hoạt động khác nhau."

  • "The project was broadly successful."

    "Dự án đã thành công trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad Rộng, bao quát, khái quát
Noun breadth Chiều rộng, sự bao quát, sự hiểu biết rộng
Verb broaden Mở rộng, làm cho rộng hơn (về không gian hoặc kiến thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braidaz
Old English
brād
Middle English
brode
Modern English
broadly

Nguồn gốc của sự Rộng Lớn

Từ 'broadly' là trạng từ, được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'broad' (rộng lớn). Gốc rễ của 'broad' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ là 'brād', có nghĩa là 'có phạm vi lớn' hoặc 'rộng theo chiều ngang'. Ban đầu từ này chủ yếu mô tả không gian vật lý (như một con đường rộng), nhưng sau đó ý nghĩa phát triển thành 'khái quát' hoặc 'bao quát', dùng để chỉ phạm vi ý tưởng hoặc cách nhìn nhận.

Usage Note

Diễn tả sự khái quát, thiếu cụ thể. Thường dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc khái niệm một cách tổng quan trước khi đi sâu vào chi tiết. Khác với 'specifically' (cụ thể) hoặc 'precisely' (chính xác), 'broadly' nhấn mạnh sự rộng lớn, bao quát thay vì độ chính xác.

Prepositions

speaking defined divided

'Broadly speaking' dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc kết luận tổng quát. 'Broadly defined' ám chỉ một định nghĩa không cụ thể. 'Broadly divided' ám chỉ một sự phân chia tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broadly
  • agree agree broadly
    (Đồng ý trên diện rộng, đồng ý về mặt tổng thể (dù có thể không đồng ý về chi tiết))
  • viewed broadly viewed
    (Được nhìn nhận một cách rộng rãi/phổ biến)
  • define define broadly
    (Định nghĩa rộng, không đi sâu vào tiểu tiết)
Broadly + Adjective/Participle
  • similar broadly similar
    (Tương tự nhau về mặt tổng quát/cơ bản)
  • acceptable broadly acceptable
    (Được chấp nhận rộng rãi/phổ biến)

Idioms

  • Broadly speaking

    Nói chung, nói một cách tổng quát

    "Broadly speaking, the project was a success, though we had some minor setbacks."

    (Nói chung, dự án đã thành công, mặc dù chúng tôi gặp một vài trục trặc nhỏ.)

  • Broadly interpreted

    Được giải thích theo nghĩa rộng

    "The law can be broadly interpreted to cover many different types of activity."

    (Đạo luật có thể được giải thích theo nghĩa rộng để bao gồm nhiều loại hoạt động khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tổng quát; không đi vào chi tiết.

"Broadly speaking, the economy is improving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the problem broadly, the manager suggested a new approach.
Xem xét vấn đề một cách khái quát, người quản lý đã đề xuất một phương pháp tiếp cận mới.
Phủ định
He avoided speaking broadly about the company's future plans.
Anh ấy tránh nói một cách chung chung về các kế hoạch tương lai của công ty.
Nghi vấn
Do you mind thinking broadly about potential solutions?
Bạn có phiền khi suy nghĩ một cách tổng quan về các giải pháp tiềm năng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The topic was broadly discussed at the meeting.
Chủ đề đã được thảo luận một cách rộng rãi tại cuộc họp.
Phủ định
The new policy is not being broadly applied across all departments.
Chính sách mới không được áp dụng rộng rãi trên tất cả các phòng ban.
Nghi vấn
Will the recommendations be broadly implemented by the end of the year?
Liệu các khuyến nghị có được thực hiện rộng rãi vào cuối năm nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She broadly outlined her plans for the future.
Cô ấy phác thảo một cách khái quát kế hoạch của mình cho tương lai.
Phủ định
He doesn't broadly agree with the proposed changes.
Anh ấy không hoàn toàn đồng ý với những thay đổi được đề xuất.
Nghi vấn
Do they broadly support the new policy?
Họ có ủng hộ rộng rãi chính sách mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were speaking broadly about the project's potential during the meeting.
Họ đã nói một cách tổng quát về tiềm năng của dự án trong suốt cuộc họp.
Phủ định
I wasn't thinking broadly about the consequences of my actions at that moment.
Tôi đã không suy nghĩ một cách thấu đáo về hậu quả của hành động của mình vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you generalizing broadly when you made that statement?
Có phải bạn đang khái quát hóa một cách rộng rãi khi bạn đưa ra tuyên bố đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadly".

Nguyên tắc giao tiếp Khái quát

Trong các cuộc họp kinh doanh hoặc học thuật ở phương Tây, việc dùng 'broadly' giúp người nói thiết lập phạm vi thảo luận nhanh chóng. Nó báo hiệu rằng người nghe nên tập trung vào bức tranh lớn (big picture) thay vì các chi tiết nhỏ. Đây là cách hữu hiệu để chuyển từ thảo luận chi tiết sang tổng kết hoặc đưa ra quyết định.

Kỹ năng Tư duy Phản biện

Khả năng đánh giá vấn đề 'broadly' (một cách rộng rãi) được coi là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Nó khuyến khích sinh viên không chỉ học thuộc lòng mà còn phải kết nối các khái niệm khác nhau để nhìn thấy mối quan hệ tổng thể, tránh việc mắc kẹt trong tiểu tiết.