(Top Banner Ad)
string section
B2
noun B2 Âm nhạc

string section

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận đàn dây dàn dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of stringed instruments in an orchestra or band.

Vietnamese Meaning

Bộ phận đàn dây trong một dàn nhạc giao hưởng hoặc ban nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The string section played a beautiful melody."

    "Bộ phận đàn dây đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp."

  • "The composer wrote a complex passage for the string section."

    "Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn phức tạp cho bộ phận đàn dây."

  • "The power of the string section was overwhelming."

    "Sức mạnh của bộ phận đàn dây thật áp đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun string dây (đàn)
Adjective stringed có dây
Noun section phần, bộ phận
Verb bisect chia thành hai phần

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
string
English
section
English
string section

Nguồn gốc của 'string section'

Cụm từ 'string section' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'string' (dây đàn) và 'section' (một phần, một nhóm). 'String' xuất phát từ việc các nhạc cụ trong nhóm này đều có dây. 'Section' chỉ một nhóm nhạc công chơi cùng loại nhạc cụ trong một dàn nhạc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một nhóm các nhạc cụ có dây, thường bao gồm violin, viola, cello và double bass. Đôi khi, harp cũng có thể được coi là một phần của bộ phận này. String section đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh phong phú và biểu cảm trong âm nhạc cổ điển và các thể loại khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + string section
  • large string section
    (bộ dây lớn)
  • small string section
    (bộ dây nhỏ)
  • professional string section
    (bộ dây chuyên nghiệp)
Verb + string section
  • conduct the string section
    (điều khiển bộ dây)
  • compose for a string section
    (soạn nhạc cho bộ dây)
  • feature the string section
    (có sự góp mặt của bộ dây)

Idioms

  • pull strings

    dùng mối quan hệ để đạt được điều gì đó

    "He had to pull strings to get his son into that school."

    (Anh ấy phải dùng mối quan hệ để đưa con trai vào trường đó.)

  • first string

    hàng đầu, quan trọng nhất (trong một đội)

    "He's the first string quarterback."

    (Anh ấy là tiền vệ hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

string section

noun
Lật mặt

Bộ phận đàn dây trong một dàn nhạc giao hưởng hoặc ban nhạc.

"The string section played a beautiful melody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "string section".

Vai trò của bộ dây trong dàn nhạc giao hưởng

Bộ dây thường là bộ phận lớn nhất và quan trọng nhất trong một dàn nhạc giao hưởng phương Tây. Chúng thường đảm nhiệm phần giai điệu chính và tạo nên âm thanh phong phú, đầy đặn cho toàn bộ dàn nhạc.