string section
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The group of stringed instruments in an orchestra or band.
Vietnamese Meaning
Bộ phận đàn dây trong một dàn nhạc giao hưởng hoặc ban nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The string section played a beautiful melody."
"Bộ phận đàn dây đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp."
-
"The composer wrote a complex passage for the string section."
"Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn phức tạp cho bộ phận đàn dây."
-
"The power of the string section was overwhelming."
"Sức mạnh của bộ phận đàn dây thật áp đảo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một nhóm các nhạc cụ có dây, thường bao gồm violin, viola, cello và double bass. Đôi khi, harp cũng có thể được coi là một phần của bộ phận này. String section đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh phong phú và biểu cảm trong âm nhạc cổ điển và các thể loại khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large string section (bộ dây lớn)
-
small string section (bộ dây nhỏ)
-
professional string section (bộ dây chuyên nghiệp)
-
conduct the string section (điều khiển bộ dây)
-
compose for a string section (soạn nhạc cho bộ dây)
-
feature the string section (có sự góp mặt của bộ dây)
Idioms
-
pull strings
dùng mối quan hệ để đạt được điều gì đó
"He had to pull strings to get his son into that school."
(Anh ấy phải dùng mối quan hệ để đưa con trai vào trường đó.)
-
first string
hàng đầu, quan trọng nhất (trong một đội)
"He's the first string quarterback."
(Anh ấy là tiền vệ hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
string section
nounBộ phận đàn dây trong một dàn nhạc giao hưởng hoặc ban nhạc.
"The string section played a beautiful melody."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "string section".
