(Top Banner Ad)
nationality
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Chính trị

nationality

UK: /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/ • US: /ˌnæʃ.əˈnæl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

quốc tịch tư cách công dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The status of belonging to a particular nation.

Vietnamese Meaning

Quốc tịch; tư cách công dân của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has dual nationality: British and Italian."

    "Cô ấy có hai quốc tịch: Anh và Ý."

  • "He applied for British nationality."

    "Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch Anh."

  • "What is your nationality?"

    "Bạn quốc tịch gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, quốc gia
Noun national công dân (của một quốc gia cụ thể)
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nation
French
nationalité
English
nationality

Nguồn gốc của 'Nationality'

Từ 'nationality' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'natio' (có nghĩa là sự ra đời, chủng tộc, bộ tộc, hoặc quốc gia). Qua tiếng Pháp cổ ('nation') và sau đó là tiếng Pháp hiện đại ('nationalité'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 19, để chỉ tình trạng là thành viên của một quốc gia hoặc một dân tộc.

Usage Note

Từ 'nationality' chỉ mối liên hệ pháp lý và chính trị giữa một cá nhân và một quốc gia. Nó khác với 'ethnicity' (dân tộc), vốn liên quan đến nguồn gốc văn hóa và chủng tộc. 'Citizenship' thường được dùng thay thế cho 'nationality', nhưng 'citizenship' nhấn mạnh đến các quyền và nghĩa vụ của một công dân, trong khi 'nationality' đơn thuần chỉ ra quốc gia mà một người thuộc về.

Prepositions

of

'Nationality of' được sử dụng để chỉ quốc tịch của ai đó. Ví dụ: 'What is your nationality?' ('Bạn quốc tịch gì?') hoặc 'He is of British nationality.' ('Anh ấy là người quốc tịch Anh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nationality
  • dual dual nationality
    (quốc tịch kép)
  • multiple multiple nationality
    (nhiều quốc tịch)
  • foreign foreign nationality
    (quốc tịch nước ngoài)
  • British British nationality
    (quốc tịch Anh)
Verb + nationality
  • acquire acquire nationality
    (có được quốc tịch)
  • change change nationality
    (thay đổi quốc tịch)
  • hold hold nationality
    (mang quốc tịch)
  • have have nationality
    (có quốc tịch)
Prepositional Phrase
  • of of French nationality
    (mang quốc tịch Pháp)
  • people of people of various nationalities
    (những người thuộc nhiều quốc tịch khác nhau)

Idioms

  • What's your nationality?

    Bạn mang quốc tịch nào? (Câu hỏi thông thường để hỏi về quốc tịch của ai đó)

    "When filling out the form, the first question was, 'What's your nationality?'"

    (Khi điền vào mẫu đơn, câu hỏi đầu tiên là, 'Bạn mang quốc tịch nào?')

  • have dual nationality

    mang quốc tịch kép

    "Many people nowadays have dual nationality, for example, American and Canadian."

    (Ngày nay, nhiều người mang quốc tịch kép, ví dụ như quốc tịch Mỹ và Canada.)

  • nationality certificate/card

    giấy chứng nhận quốc tịch / thẻ quốc tịch

    "You will need to present your passport or a nationality certificate for identification."

    (Bạn sẽ cần xuất trình hộ chiếu hoặc giấy chứng nhận quốc tịch để nhận dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nationality

Danh từ
Lật mặt

Quốc tịch; tư cách công dân của một quốc gia.

"She has dual nationality: British and Italian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationality".

Quốc tịch và Quyền công dân

Trong nhiều quốc gia, quốc tịch (nationality) và quyền công dân (citizenship) là hai khái niệm có thể chồng chéo nhưng không hoàn toàn giống nhau. Quốc tịch thường liên quan đến nguồn gốc pháp lý của một người với một quốc gia (ví dụ qua nơi sinh, dòng máu), trong khi quyền công dân là một khái niệm rộng hơn, bao gồm các quyền và nghĩa vụ chính trị, xã hội mà một người được hưởng và phải thực hiện trong một quốc gia cụ thể.

Chính sách Quốc tịch kép

Quy định về quốc tịch kép (dual nationality) khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Một số quốc gia cho phép và công nhận công dân của mình mang đồng thời quốc tịch của quốc gia khác, trong khi một số quốc gia khác lại yêu cầu công dân phải từ bỏ quốc tịch cũ khi nhập quốc tịch mới. Việc này ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân ở mỗi quốc gia.