(Top Banner Ad)
national budget
B2
Danh từ B2 Kinh tế

national budget

UK: /ˈnæʃənəl ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈnæʃənəl ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách quốc gia ngân sách nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate of revenue and expenses for a specified period.

Vietnamese Meaning

Dự toán thu nhập và chi tiêu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is currently debating the national budget."

    "Chính phủ hiện đang tranh luận về ngân sách quốc gia."

  • "The national budget includes allocations for education, healthcare, and defense."

    "Ngân sách quốc gia bao gồm các khoản phân bổ cho giáo dục, y tế và quốc phòng."

  • "The proposed cuts to the national budget have sparked controversy."

    "Việc đề xuất cắt giảm ngân sách quốc gia đã gây ra tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun budgeting lập ngân sách

Synonyms

government budget (ngân sách chính phủ)public finances (tài chính công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nascor
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Old French
bougette
Anglo-Norman
bowgette
English
budget

Nguồn gốc của 'National'

Từ 'national' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', nghĩa là 'sự sinh nở, chủng tộc, quốc gia'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('nacion') và trở thành 'nation'. Dạng tính từ 'national' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'liên quan đến một quốc gia'.

Nguồn gốc của 'Budget'

Từ 'budget' có nguồn gốc từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chiếc túi da nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một chiếc túi đựng tài liệu hoặc một gói giấy tờ. Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ này phát triển thành 'kế hoạch tài chính' hoặc 'báo cáo tài chính', đặc biệt là của chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến chính phủ và việc phân bổ nguồn lực công. 'National' nhấn mạnh phạm vi toàn quốc. 'Budget' là một kế hoạch tài chính, và trong bối cảnh này, nó là kế hoạch tài chính của một quốc gia. Không nên nhầm lẫn với 'personal budget' (ngân sách cá nhân) hay 'company budget' (ngân sách công ty).

Prepositions

for on

‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian của ngân sách (ví dụ: ‘the national budget for 2024’). ‘On’ được sử dụng để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng của ngân sách (ví dụ: ‘the impact on the national budget’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national budget
  • tight tight national budget
    (ngân sách quốc gia eo hẹp)
  • annual annual national budget
    (ngân sách quốc gia hàng năm)
  • federal federal national budget
    (ngân sách quốc gia liên bang)
  • proposed proposed national budget
    (ngân sách quốc gia dự kiến)
Verb + national budget
  • approve approve the national budget
    (phê duyệt ngân sách quốc gia)
  • cut cut the national budget
    (cắt giảm ngân sách quốc gia)
  • allocate allocate the national budget
    (phân bổ ngân sách quốc gia)
  • balance balance the national budget
    (cân bằng ngân sách quốc gia)
  • manage manage the national budget
    (quản lý ngân sách quốc gia)
  • present present the national budget
    (trình bày ngân sách quốc gia)

Idioms

  • Balancing the national budget

    Cân bằng ngân sách quốc gia (đảm bảo chi phí của chính phủ không vượt quá doanh thu)

    "Politicians often campaign on the promise of balancing the national budget."

    (Các chính trị gia thường tranh cử với lời hứa cân bằng ngân sách quốc gia.)

  • Taking a bite out of the national budget

    Chiếm một phần đáng kể ngân sách quốc gia (khi một chi phí hoặc dự án lớn tiêu tốn một phần lớn nguồn tài chính của đất nước)

    "The new defense spending will take a significant bite out of the national budget."

    (Chi tiêu quốc phòng mới sẽ chiếm một phần đáng kể ngân sách quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national budget

Danh từ
Lật mặt

Dự toán thu nhập và chi tiêu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

"The government is currently debating the national budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the government will have finalized the national budget.
Đến cuối năm sau, chính phủ sẽ hoàn thiện xong ngân sách quốc gia.
Phủ định
The parliament won't have approved the national budget by the deadline.
Quốc hội sẽ không thông qua ngân sách quốc gia trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the finance minister have presented the national budget by next week?
Bộ trưởng tài chính có trình bày ngân sách quốc gia trước tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national budget".

Chu trình ngân sách hàng năm

Ở hầu hết các quốc gia dân chủ, ngân sách quốc gia là một kế hoạch tài chính hàng năm. Chính phủ thường đề xuất ngân sách này, sau đó cơ quan lập pháp (như Quốc hội hoặc Nghị viện) sẽ xem xét, tranh luận và phê duyệt. Quá trình này thường kéo dài vài tháng và thu hút sự chú ý lớn từ công chúng và giới truyền thông.

Trách nhiệm tài chính và sự minh bạch

Khái niệm trách nhiệm tài chính và sự minh bạch trong chi tiêu của chính phủ là một trụ cột của các nền dân chủ hiện đại. Nó cho phép công dân và các tổ chức giám sát cách các quan chức được bầu quản lý quỹ công, đảm bảo rằng tiền thuế của dân được sử dụng hiệu quả và đúng mục đích, từ đó yêu cầu họ chịu trách nhiệm.