(Top Banner Ad)
natural intelligence
C1
Danh từ C1 Khoa học nhận thức, Triết học, Tâm lý học

natural intelligence

UK: /ˈnætʃərəl ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˈnætʃərəl ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ tự nhiên trí thông minh tự nhiên năng lực nhận thức bẩm sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innate cognitive abilities of living beings, especially humans, as opposed to artificial intelligence. It encompasses reasoning, learning, problem-solving, perception, and linguistic understanding.

Vietnamese Meaning

Năng lực nhận thức bẩm sinh của sinh vật sống, đặc biệt là con người, trái ngược với trí tuệ nhân tạo. Nó bao gồm khả năng suy luận, học hỏi, giải quyết vấn đề, tri giác và hiểu ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding natural intelligence is crucial for developing effective artificial intelligence."

    "Hiểu biết về trí tuệ tự nhiên là rất quan trọng để phát triển trí tuệ nhân tạo hiệu quả."

  • "The study of natural intelligence helps us understand how the human brain works."

    "Nghiên cứu về trí tuệ tự nhiên giúp chúng ta hiểu cách bộ não con người hoạt động."

  • "Researchers are trying to replicate aspects of natural intelligence in AI systems."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng sao chép các khía cạnh của trí tuệ tự nhiên trong các hệ thống AI."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Adjective natural Tự nhiên, bẩm sinh
Adverb naturally Một cách tự nhiên, vốn dĩ
Noun intelligence Trí tuệ, sự thông minh
Adjective intelligent Thông minh, có trí tuệ
Adverb intelligently Một cách thông minh
Noun intellect Năng lực trí tuệ, trí năng
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ, có trí thức

Synonyms

human intelligence (trí tuệ con người)biological intelligence (trí tuệ sinh học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học nhận thức, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Latin
intelligentia
Old French
intelligence
Middle English
intelligence
English
intelligence

Nguồn Gốc Của 'Trí Tuệ Tự Nhiên'

Cụm từ 'natural intelligence' (trí tuệ tự nhiên) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis', mang ý nghĩa 'liên quan đến tự nhiên, bẩm sinh' hoặc 'theo bản chất'. 'Intelligence' xuất phát từ tiếng Latin 'intelligentia', nghĩa là 'khả năng hiểu biết, nhận thức'. Khi được ghép lại, 'natural intelligence' dùng để chỉ trí tuệ vốn có ở con người và các sinh vật sống, không phải là sản phẩm của máy móc hay nhân tạo, nhấn mạnh khía cạnh sinh học và tự nhiên của năng lực tư duy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence). Nó nhấn mạnh khả năng tư duy và học hỏi một cách tự nhiên, không cần lập trình hay huấn luyện cụ thể. Nó bao hàm một phạm trù rộng hơn so với 'intelligence' thông thường, khi đề cập đến khả năng xử lý thông tin và thích nghi với môi trường một cách linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural intelligence
  • human human natural intelligence
    (trí tuệ tự nhiên của con người)
  • raw raw natural intelligence
    (trí tuệ tự nhiên thô sơ/bản năng)
  • superior superior natural intelligence
    (trí tuệ tự nhiên vượt trội)
  • innate innate natural intelligence
    (trí tuệ tự nhiên bẩm sinh)
Verb + natural intelligence
  • utilize utilize natural intelligence
    (tận dụng trí tuệ tự nhiên)
  • harness harness natural intelligence
    (khai thác/kiểm soát trí tuệ tự nhiên)
  • develop develop natural intelligence
    (phát triển trí tuệ tự nhiên)
  • demonstrate demonstrate natural intelligence
    (thể hiện trí tuệ tự nhiên)
Natural intelligence + Noun
  • capabilities natural intelligence capabilities
    (các khả năng của trí tuệ tự nhiên)
  • systems natural intelligence systems
    (các hệ thống trí tuệ tự nhiên (ám chỉ hệ thống của sinh vật sống))

Idioms

  • The power of natural intelligence

    Sức mạnh của trí tuệ tự nhiên

    "Despite advances in AI, the power of natural intelligence to innovate and adapt remains unparalleled."

    (Mặc dù có những tiến bộ trong AI, sức mạnh của trí tuệ tự nhiên trong việc đổi mới và thích nghi vẫn là vô song.)

  • Tapping into natural intelligence

    Khai thác/tận dụng trí tuệ tự nhiên

    "Educators aim at tapping into natural intelligence to foster creative problem-solving skills in students."

    (Các nhà giáo dục hướng tới việc khai thác trí tuệ tự nhiên để nuôi dưỡng kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo ở học sinh.)

  • Cultivate natural intelligence

    Bồi dưỡng/trau dồi trí tuệ tự nhiên

    "Schools should prioritize programs that help students cultivate natural intelligence, rather than just rote learning."

    (Các trường học nên ưu tiên các chương trình giúp học sinh bồi dưỡng trí tuệ tự nhiên, thay vì chỉ học thuộc lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural intelligence

Danh từ
Lật mặt

Năng lực nhận thức bẩm sinh của sinh vật sống, đặc biệt là con người, trái ngược với trí tuệ nhân tạo. Nó bao gồm khả năng suy luận, học hỏi, giải quyết vấn đề, tri giác và hiểu ngôn ngữ.

"Understanding natural intelligence is crucial for developing effective artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural intelligence".

Sự Đối Lập Với Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'natural intelligence' thường được sử dụng để tạo sự đối lập với 'Artificial Intelligence' (Trí tuệ Nhân tạo). Nó nhấn mạnh những khả năng độc đáo của trí tuệ con người và sinh vật sống, bao gồm cảm xúc, trực giác, sự sáng tạo, khả năng đưa ra phán đoán đạo đức và tư duy phản biện, những điều mà AI vẫn đang nỗ lực mô phỏng hoặc chưa thể đạt tới một cách trọn vẹn.

Niềm Tin Vào Tiềm Năng Con Người

Trí tuệ tự nhiên gắn liền với niềm tin sâu sắc vào tiềm năng vô hạn của con người. Nó đại diện cho khả năng học hỏi, thích nghi, giải quyết vấn đề, phát triển nhận thức và tự hoàn thiện không ngừng của bộ não con người. Nhiều truyền thống giáo dục và triết học phương Tây khuyến khích việc nuôi dưỡng và khai phá tối đa 'trí tuệ tự nhiên' này để đạt được sự giác ngộ và phát triển cá nhân toàn diện.