(Top Banner Ad)
natural pest control
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Sinh học

natural pest control

UK: /ˈnætʃrəl pɛst kənˈtrəʊl/ • US: /ˈnætʃərəl pɛst kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát sâu bệnh tự nhiên phòng trừ sâu bệnh tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation or management of pests using natural methods and substances rather than synthetic chemicals.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát hoặc quản lý các loài gây hại bằng các phương pháp và chất tự nhiên thay vì hóa chất tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Natural pest control is becoming increasingly popular as people seek safer alternatives to pesticides."

    "Kiểm soát dịch hại tự nhiên ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn hơn cho thuốc trừ sâu."

  • "Using ladybugs is a form of natural pest control."

    "Sử dụng bọ rùa là một hình thức kiểm soát dịch hại tự nhiên."

  • "Farmers are increasingly turning to natural pest control to protect their crops."

    "Nông dân ngày càng chuyển sang kiểm soát dịch hại tự nhiên để bảo vệ mùa màng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature tự nhiên, thiên nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun pest sâu bọ, vật gây hại
Noun pesticide thuốc trừ sâu
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không được kiểm soát, vô độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural

Nguồn gốc của cụm từ "natural pest control"

Cụm từ "natural pest control" (kiểm soát sâu bệnh tự nhiên) là một thuật ngữ mô tả tương đối hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh nâng cao nhận thức về môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Nó kết hợp ba từ riêng biệt: 'natural' (tự nhiên, từ tiếng Latin 'naturalis'), 'pest' (sâu bệnh, từ tiếng Latin 'pestis' qua tiếng Pháp cổ 'peste'), và 'control' (kiểm soát, từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle'). Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, như một phương pháp thay thế cho các hóa chất tổng hợp trong nông nghiệp, tập trung vào việc sử dụng các yếu tố tự nhiên và sinh học để quản lý dịch hại.

Usage Note

Natural pest control nhấn mạnh việc sử dụng các yếu tố tự nhiên như thiên địch, cây trồng xen canh, bẫy tự nhiên, hoặc các chất hữu cơ để giảm thiểu số lượng sâu bệnh. Nó khác với 'chemical pest control' là phương pháp sử dụng thuốc trừ sâu hóa học. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái cân bằng hơn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

Prepositions

in for of

* in: Sử dụng 'natural pest control in agriculture' để chỉ lĩnh vực áp dụng.
* for: Sử dụng 'natural pest control for aphids' để chỉ mục tiêu của biện pháp.
* of: Ít phổ biến hơn, có thể sử dụng trong ngữ cảnh 'the benefits of natural pest control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural pest control
  • effective effective natural pest control
    (kiểm soát sâu bệnh tự nhiên hiệu quả)
  • organic organic natural pest control
    (kiểm soát sâu bệnh tự nhiên hữu cơ)
  • sustainable sustainable natural pest control
    (kiểm soát sâu bệnh tự nhiên bền vững)
  • biological biological natural pest control
    (kiểm soát sâu bệnh tự nhiên sinh học)
Verb + natural pest control
  • implement implement natural pest control
    (thực hiện kiểm soát sâu bệnh tự nhiên)
  • practice practice natural pest control
    (áp dụng kiểm soát sâu bệnh tự nhiên)
  • promote promote natural pest control
    (thúc đẩy kiểm soát sâu bệnh tự nhiên)
  • rely on rely on natural pest control
    (dựa vào kiểm soát sâu bệnh tự nhiên)
natural pest control + Noun
  • methods natural pest control methods
    (các phương pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên)
  • strategies natural pest control strategies
    (các chiến lược kiểm soát sâu bệnh tự nhiên)
  • solutions natural pest control solutions
    (các giải pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên)

Idioms

  • embrace natural pest control

    chủ động áp dụng các biện pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên

    "Farmers are encouraged to embrace natural pest control to protect their crops and the environment."

    (Nông dân được khuyến khích chủ động áp dụng các biện pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên để bảo vệ mùa màng và môi trường.)

  • a shift towards natural pest control

    một sự chuyển đổi/chuyển hướng sang kiểm soát sâu bệnh tự nhiên

    "There's a growing global trend for a shift towards natural pest control methods in agriculture."

    (Có một xu hướng toàn cầu ngày càng tăng về việc chuyển đổi sang các phương pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên trong nông nghiệp.)

  • the principles of natural pest control

    các nguyên tắc của kiểm soát sâu bệnh tự nhiên

    "Understanding the principles of natural pest control is crucial for sustainable farming."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của kiểm soát sâu bệnh tự nhiên là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural pest control

Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát hoặc quản lý các loài gây hại bằng các phương pháp và chất tự nhiên thay vì hóa chất tổng hợp.

"Natural pest control is becoming increasingly popular as people seek safer alternatives to pesticides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many gardeners use natural pest control: they prefer organic methods over chemical pesticides.
Nhiều người làm vườn sử dụng biện pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên: họ thích các phương pháp hữu cơ hơn thuốc trừ sâu hóa học.
Phủ định
The farmer didn't implement natural pest control: he relied solely on synthetic pesticides, which harmed the environment.
Người nông dân đã không thực hiện kiểm soát dịch hại tự nhiên: anh ta chỉ dựa vào thuốc trừ sâu tổng hợp, gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Is natural pest control effective: does it truly reduce the pest population without harming beneficial insects?
Kiểm soát dịch hại tự nhiên có hiệu quả không: nó có thực sự làm giảm quần thể sâu bệnh mà không gây hại cho côn trùng có lợi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers use natural pest control, they will reduce the amount of chemical pesticides in the environment.
Nếu nông dân sử dụng biện pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên, họ sẽ giảm lượng thuốc trừ sâu hóa học trong môi trường.
Phủ định
If we don't implement natural pest control methods, we will continue to harm beneficial insects.
Nếu chúng ta không thực hiện các phương pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên, chúng ta sẽ tiếp tục gây hại cho côn trùng có lợi.
Nghi vấn
Will the crops be healthier if we adopt natural pest control practices?
Liệu cây trồng có khỏe mạnh hơn nếu chúng ta áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers are increasingly using natural pest control methods this year.
Nông dân đang ngày càng sử dụng các phương pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên trong năm nay.
Phủ định
We are not implementing natural pest control in the garden yet.
Chúng tôi vẫn chưa thực hiện kiểm soát dịch hại tự nhiên trong vườn.
Nghi vấn
Are they considering natural methods for pest control this season?
Họ có đang cân nhắc các phương pháp tự nhiên để kiểm soát dịch hại trong mùa này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor's natural pest control methods are very effective at keeping aphids off his roses.
Các phương pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên của người hàng xóm của tôi rất hiệu quả trong việc giữ rệp khỏi hoa hồng của anh ấy.
Phủ định
The community garden's natural pest control strategy isn't working as well as we hoped, as we're still seeing significant damage from slugs.
Chiến lược kiểm soát dịch hại tự nhiên của vườn cộng đồng không hiệu quả như chúng tôi hy vọng, vì chúng tôi vẫn thấy thiệt hại đáng kể từ sên.
Nghi vấn
Is the organic farm's natural pest control system certified by any environmental organizations?
Hệ thống kiểm soát dịch hại tự nhiên của trang trại hữu cơ có được chứng nhận bởi bất kỳ tổ chức môi trường nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural pest control".

Phong trào nông nghiệp hữu cơ và môi trường

Sự gia tăng nhận thức về môi trường và phong trào nông nghiệp hữu cơ đã thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng các phương pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên. Thay vì sử dụng thuốc trừ sâu hóa học gây hại cho hệ sinh thái và sức khỏe con người, các phương pháp tự nhiên được ưa chuộng vì tính bền vững và an toàn hơn, phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch.

Vai trò của đa dạng sinh học

Kiểm soát sâu bệnh tự nhiên gắn liền mật thiết với việc bảo tồn và thúc đẩy đa dạng sinh học. Bằng cách tạo môi trường sống cho các loài thiên địch (như côn trùng ăn sâu hại, chim, dơi), hoặc trồng các loại cây thu hút chúng, nông dân có thể duy trì một hệ sinh thái cân bằng, nơi các loài thiên địch tự nhiên giúp kiểm soát quần thể sâu bệnh mà không cần đến hóa chất.