(Top Banner Ad)
biological pest control
C1
noun C1 Nông nghiệp, Sinh học

biological pest control

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl pest kənˈtrəʊl/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl pest kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát dịch hại sinh học phòng trừ dịch hại sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The control of pests by biological means, typically by using natural predators or parasites.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát dịch hại bằng các biện pháp sinh học, thường là sử dụng các loài ăn thịt tự nhiên hoặc ký sinh trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biological pest control is an environmentally friendly approach to managing crop damage."

    "Kiểm soát dịch hại sinh học là một phương pháp thân thiện với môi trường để quản lý thiệt hại mùa màng."

  • "The use of ladybugs to control aphids is an example of biological pest control."

    "Việc sử dụng bọ rùa để kiểm soát rệp vừng là một ví dụ về kiểm soát dịch hại sinh học."

  • "Farmers are increasingly turning to biological pest control methods to reduce their reliance on pesticides."

    "Nông dân ngày càng chuyển sang các phương pháp kiểm soát dịch hại sinh học để giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun biocontrol kiểm soát sinh học (viết tắt)
Noun pest sâu bệnh, dịch hại
Noun pesticide thuốc trừ sâu (hóa học)
Verb control kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bios (life) + logos (study)
Latin
pestis (plague)
Vulgar Latin
*contrarotulum (counter-roll)
Modern English
biological pest control

Nguồn Gốc Của 'Sinh Học'

Từ 'biological' (sinh học) bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Vì vậy, 'biological pest control' có nghĩa đen là 'sử dụng sự sống để kiểm soát các sinh vật gây hại'.

Thiên Địch: Ý Tưởng Cổ Xưa

Ý tưởng sử dụng sinh vật này để kiểm soát sinh vật khác đã có từ hàng ngàn năm. Người nông dân thời xưa đã quan sát thấy một số loài côn trùng ăn các loài gây hại cho mùa màng. Việc đặt tên chính thức cho phương pháp này là một khái niệm hiện đại, nhưng bản chất của nó đã được áp dụng từ lâu trong lịch sử nông nghiệp.

Usage Note

Phương pháp này tập trung vào việc sử dụng các sinh vật sống để giảm quần thể các loài gây hại. Nó khác với kiểm soát dịch hại hóa học (chemical pest control) là sử dụng các hóa chất độc hại. Ưu điểm của biological pest control là thân thiện với môi trường hơn và ít gây ra hiện tượng kháng thuốc ở các loài gây hại.

Prepositions

in for

*in biological pest control*: được dùng khi nói về vai trò hoặc ứng dụng của một yếu tố nào đó *trong* phương pháp kiểm soát sinh học. Ví dụ: 'Predatory insects play a crucial role *in* biological pest control'.
*for biological pest control*: được dùng khi nói về mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Nematodes are used *for* biological pest control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological pest control
  • use biological pest control
    (sử dụng biện pháp kiểm soát dịch hại sinh học)
  • implement biological pest control
    (triển khai/thực hiện biện pháp kiểm soát dịch hại sinh học)
  • promote biological pest control
    (thúc đẩy biện pháp kiểm soát dịch hại sinh học)
Adjective + biological pest control
  • effective biological pest control
    (biện pháp kiểm soát dịch hại sinh học hiệu quả)
  • natural biological pest control
    (biện pháp kiểm soát dịch hại sinh học tự nhiên)
  • sustainable biological pest control
    (biện pháp kiểm soát dịch hại sinh học bền vững)
Noun + biological pest control
  • a method of biological pest control
    (một phương pháp kiểm soát dịch hại sinh học)
  • a program of biological pest control
    (một chương trình kiểm soát dịch hại sinh học)
  • an agent of biological pest control
    (một tác nhân kiểm soát dịch hại sinh học (ví dụ: bọ rùa))

Idioms

  • Fight fire with fire

    Lấy độc trị độc. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để mô tả nguyên tắc của kiểm soát sinh học: dùng một sinh vật sống để chống lại một sinh vật sống khác.

    "Using parasitic wasps to control aphids is a classic case of fighting fire with fire."

    (Sử dụng ong bắp cày ký sinh để kiểm soát rệp vừng là một trường hợp kinh điển của việc 'lấy độc trị độc'.)

  • A natural enemy

    Kẻ thù tự nhiên. Đây là một khái niệm cốt lõi trong kiểm soát sinh học, chỉ những loài săn mồi, ký sinh hoặc gây bệnh cho các loài dịch hại trong tự nhiên.

    "Ladybugs are a natural enemy of many common garden pests."

    (Bọ rùa là kẻ thù tự nhiên của nhiều loài sâu bọ phổ biến trong vườn.)

  • Let nature take its course

    Cứ để tự nhiên/Để mọi việc diễn ra tự nhiên. Cụm từ này thể hiện triết lý đằng sau việc tạo ra một hệ sinh thái cân bằng để tự nó kiểm soát sâu bệnh thay vì can thiệp bằng hóa chất.

    "Instead of spraying chemicals, the farmer introduced predators and decided to let nature take its course."

    (Thay vì phun hóa chất, người nông dân đã thả các loài săn mồi và quyết định cứ để tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological pest control

noun
Lật mặt

Kiểm soát dịch hại bằng các biện pháp sinh học, thường là sử dụng các loài ăn thịt tự nhiên hoặc ký sinh trùng.

"Biological pest control is an environmentally friendly approach to managing crop damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological pest control".

Những Chú Kiến Canh Gác Vườn Cam

Một trong những ghi chép sớm nhất về kiểm soát sinh học đến từ Trung Quốc vào thế kỷ thứ 4. Nông dân đã đặt tổ kiến vào các vườn cam của họ. Những con kiến này sẽ tấn công và tiêu diệt các loài sâu bọ gây hại cho cây, hoạt động như những người bảo vệ tự nhiên và hiệu quả cho mùa màng.

Cuộc Cách Mạng 'Mùa Xuân Thầm Lặng'

Vào giữa thế kỷ 20, cuốn sách 'Silent Spring' (Mùa xuân thầm lặng) của Rachel Carson đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự nguy hiểm của thuốc trừ sâu hóa học như DDT đối với môi trường. Cuốn sách đã tạo ra một làn sóng trong văn hóa phương Tây, thúc đẩy phong trào môi trường và làm tăng đáng kể sự quan tâm đến các giải pháp thay thế an toàn hơn, như kiểm soát dịch hại sinh học.