(Top Banner Ad)
natural theologian
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học

natural theologian

UK: /ˌnætʃərəl θiːəˈləʊdʒən/ • US: /ˌnætʃərəl θiːəˈloʊdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thần học tự nhiên nhà thần học duy lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theologian who believes that knowledge of God can be acquired through the use of reason and observation of the natural world, without relying on supernatural revelation.

Vietnamese Meaning

Một nhà thần học tin rằng kiến thức về Chúa có thể đạt được thông qua việc sử dụng lý trí và quan sát thế giới tự nhiên, mà không cần dựa vào mặc khải siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The natural theologian argued that the existence of complex structures in nature proved the existence of a divine creator."

    "Nhà thần học tự nhiên lập luận rằng sự tồn tại của các cấu trúc phức tạp trong tự nhiên chứng minh sự tồn tại của một đấng tạo hóa thiêng liêng."

  • "Many Enlightenment thinkers were influenced by natural theology."

    "Nhiều nhà tư tưởng Khai sáng đã bị ảnh hưởng bởi thần học tự nhiên."

  • "The writings of the natural theologian were widely read in universities."

    "Các tác phẩm của nhà thần học tự nhiên được đọc rộng rãi trong các trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun natural theology thần học tự nhiên
Noun theology thần học
Noun theologian nhà thần học
Adjective natural tự nhiên
Adjective theological thuộc về thần học
Adverb theologically về mặt thần học

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Ancient Greek
theos
Ancient Greek
logos
Ancient Greek
theologos
Latin
theologus
Old French
theologien
English
theologian

Nguồn gốc của "natural"

Từ "natural" bắt nguồn từ tiếng Latin "natura", có nghĩa là "sự sinh ra" hoặc "bản chất". Nó liên quan đến thế giới tự nhiên, những gì tồn tại mà không cần sự can thiệp của con người, và bản tính cơ bản của vạn vật.

Nguồn gốc của "theologian"

"Theologian" đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp "theos" (chúa, thần) và "logos" (từ, lý lẽ, nghiên cứu). Một "theologian" ban đầu là người nói hoặc viết về các vị thần, sau này mở rộng thành người nghiên cứu về Chúa và các vấn đề tôn giáo.

Kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ này kết hợp thành "natural theologian", nó mô tả một nhà thần học đặc biệt: người tìm kiếm sự hiểu biết về Chúa hoặc các nguyên lý thiêng liêng thông qua việc quan sát và lý giải thế giới tự nhiên, thay vì chỉ dựa vào kinh sách hay mặc khải tôn giáo. Đây là một phương pháp tiếp cận lý trí và khoa học hơn đối với thần học.

Usage Note

Nhấn mạnh vào việc sử dụng lý trí và kinh nghiệm tự nhiên để hiểu về Thượng Đế, trái ngược với việc dựa vào kinh sách hoặc mặc khải thiêng liêng. Khái niệm này quan trọng trong triết học tôn giáo và thần học tự nhiên. Khác với 'revealed theologian' (nhà thần học mặc khải) là người tin vào mặc khải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural theologian
  • prominent prominent natural theologian
    (nhà thần học tự nhiên lỗi lạc)
  • distinguished distinguished natural theologian
    (nhà thần học tự nhiên xuất chúng)
  • early early natural theologian
    (nhà thần học tự nhiên thời kỳ đầu)
  • modern modern natural theologian
    (nhà thần học tự nhiên hiện đại)
Verb + natural theologian
  • become become a natural theologian
    (trở thành một nhà thần học tự nhiên)
  • argue argue as a natural theologian
    (lập luận với tư cách một nhà thần học tự nhiên)
  • claim claim as a natural theologian
    (khẳng định với tư cách một nhà thần học tự nhiên)
  • defend defend a view as a natural theologian
    (bảo vệ quan điểm với tư cách một nhà thần học tự nhiên)

Idioms

  • The argument of a natural theologian

    Lập luận của một nhà thần học tự nhiên (ám chỉ phương pháp suy luận từ tự nhiên để chứng minh sự tồn tại của Chúa).

    "The argument of a natural theologian often relies on the complexity and order found in the universe."

    (Lập luận của một nhà thần học tự nhiên thường dựa vào sự phức tạp và trật tự tìm thấy trong vũ trụ.)

  • From a natural theologian's perspective

    Từ góc độ của một nhà thần học tự nhiên (ám chỉ quan điểm dựa trên quan sát tự nhiên).

    "From a natural theologian's perspective, the intricate design of the human eye points to a divine creator."

    (Từ góc độ của một nhà thần học tự nhiên, thiết kế phức tạp của mắt người cho thấy một đấng tạo hóa thần thánh.)

  • To reason like a natural theologian

    Suy luận như một nhà thần học tự nhiên (ám chỉ việc sử dụng lý trí và bằng chứng từ tự nhiên để hiểu về Chúa).

    "When examining the biodiversity of a rainforest, one might be tempted to reason like a natural theologian."

    (Khi xem xét sự đa dạng sinh học của rừng mưa, người ta có thể bị cám dỗ để suy luận như một nhà thần học tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural theologian

Danh từ
Lật mặt

Một nhà thần học tin rằng kiến thức về Chúa có thể đạt được thông qua việc sử dụng lý trí và quan sát thế giới tự nhiên, mà không cần dựa vào mặc khải siêu nhiên.

"The natural theologian argued that the existence of complex structures in nature proved the existence of a divine creator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural theologian".

Cầu nối giữa Khoa học và Tôn giáo

Khái niệm "natural theology" (thần học tự nhiên) và những người theo đuổi nó đã đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm điểm chung hoặc sự hài hòa giữa khoa học và tôn giáo. Trong nhiều thế kỷ, các nhà thần học tự nhiên đã sử dụng những khám phá khoa học về thế giới tự nhiên để hỗ trợ niềm tin vào sự tồn tại và trí tuệ của Chúa, thường xuyên tranh luận rằng trật tự và thiết kế trong vũ trụ là bằng chứng cho một Đấng Tạo Hóa. Điều này đặc biệt nổi bật trong thời kỳ Khai sáng ở phương Tây.

Luận điểm Đồng hồ của Paley

Một trong những lập luận nổi tiếng nhất của thần học tự nhiên là "luận điểm đồng hồ" (Watchmaker Analogy) của William Paley (thế kỷ 18). Ông lập luận rằng nếu chúng ta tìm thấy một chiếc đồng hồ trên bãi biển, chúng ta sẽ không cho rằng nó tự nhiên xuất hiện; chúng ta sẽ suy ra rằng nó phải có một người tạo ra. Tương tự, sự phức tạp và thiết kế rõ ràng của thế giới tự nhiên (như mắt người) phải có một Đấng Tạo Hóa thông minh đứng sau. Luận điểm này đã có ảnh hưởng lớn và vẫn được tranh luận cho đến ngày nay.