(Top Banner Ad)
naturalism
C1
noun C1 Triết học, Văn học, Nghệ thuật

naturalism

UK: /ˈnætʃərəˌlɪzəm/ • US: /ˈnætʃərəˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tự nhiên trường phái tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophical viewpoint according to which everything arises from natural properties and causes, and supernatural or spiritual explanations are excluded or discounted.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm triết học theo đó mọi thứ phát sinh từ các thuộc tính và nguyên nhân tự nhiên, và các giải thích siêu nhiên hoặc tâm linh bị loại trừ hoặc giảm giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Naturalism rejects the idea of a divine creator."

    "Chủ nghĩa tự nhiên bác bỏ ý tưởng về một đấng tạo hóa thần thánh."

  • "The play is a fine example of dramatic naturalism."

    "Vở kịch là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa tự nhiên kịch tính."

  • "Naturalism is often contrasted with romanticism."

    "Chủ nghĩa tự nhiên thường được đối lập với chủ nghĩa lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natural tự nhiên, thuộc về thiên nhiên, bản năng
Adv naturally một cách tự nhiên, đương nhiên, dĩ nhiên
N naturalist nhà tự nhiên học, người theo chủ nghĩa tự nhiên
Adj naturalistic theo chủ nghĩa tự nhiên, có tính chất tự nhiên (như trong nghệ thuật)
Adj/N supernatural siêu nhiên, huyền bí (thường đối lập với 'naturalism')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
English
natural
English
naturalism

Nguồn gốc của 'tự nhiên' và 'chủ nghĩa'

Từ 'naturalism' được ghép từ 'natural' (tự nhiên) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). Gốc Latin của 'natural' là 'natura', mang ý nghĩa 'sự sinh ra', 'bản chất' hoặc 'thiên nhiên'. Vì vậy, 'naturalism' ban đầu muốn nói đến việc nghiên cứu hoặc tin vào những gì thuộc về tự nhiên, không có sự can thiệp siêu nhiên. Sau này, nó phát triển thành một trường phái tư tưởng, nghệ thuật và văn học, tập trung vào việc miêu tả hoặc giải thích mọi thứ dựa trên các quy luật tự nhiên.

Usage Note

Naturalism thường được dùng để chỉ một thế giới quan duy vật, cho rằng chỉ có thế giới tự nhiên là tồn tại và có thể được hiểu thông qua phương pháp khoa học. Nó khác với chủ nghĩa tự nhiên (naturalism) trong văn học và nghệ thuật, mặc dù có liên hệ về mặt tư tưởng.

Prepositions

in of

* **Naturalism in [field]:** Đề cập đến sự thể hiện của chủ nghĩa tự nhiên trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Naturalism in literature.
* **Naturalism of [concept]:** Nhấn mạnh khía cạnh tự nhiên của một khái niệm. Ví dụ: The naturalism of his acting style.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naturalism
  • philosophical philosophical naturalism
    (chủ nghĩa tự nhiên triết học)
  • literary literary naturalism
    (chủ nghĩa tự nhiên trong văn học)
  • scientific scientific naturalism
    (chủ nghĩa tự nhiên khoa học)
  • artistic artistic naturalism
    (chủ nghĩa tự nhiên trong nghệ thuật)
Verb + naturalism
  • embrace embrace naturalism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa tự nhiên)
  • reject reject naturalism
    (bác bỏ chủ nghĩa tự nhiên)
Noun + of + naturalism
  • principles principles of naturalism
    (các nguyên tắc/nguyên lý của chủ nghĩa tự nhiên)
  • rise the rise of naturalism
    (sự trỗi dậy/phát triển của chủ nghĩa tự nhiên)

Idioms

  • philosophical naturalism

    Chủ nghĩa tự nhiên triết học (quan điểm cho rằng mọi thứ đều có nguồn gốc tự nhiên, không có yếu tố siêu nhiên)

    "Many scientists adhere to philosophical naturalism in their work, seeking natural explanations for phenomena."

    (Nhiều nhà khoa học tuân thủ chủ nghĩa tự nhiên triết học trong công việc của họ, tìm kiếm các lời giải thích tự nhiên cho các hiện tượng.)

  • literary naturalism

    Chủ nghĩa tự nhiên trong văn học (phong cách miêu tả hiện thực một cách khách quan, chân thực, thường là mặt khắc nghiệt của cuộc sống)

    "The author's novels are often cited as prime examples of literary naturalism, depicting harsh social realities."

    (Các tiểu thuyết của tác giả này thường được xem là những ví dụ điển hình của chủ nghĩa tự nhiên trong văn học, miêu tả những thực tế xã hội khắc nghiệt.)

  • adhere to naturalism

    Tuân thủ/theo đuổi chủ nghĩa tự nhiên (theo một học thuyết, phong cách nào đó)

    "The artist decided to adhere to naturalism, focusing on realistic portrayals without idealization."

    (Người nghệ sĩ đã quyết định tuân thủ chủ nghĩa tự nhiên, tập trung vào các khắc họa chân thực mà không lý tưởng hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturalism

noun
Lật mặt

Một quan điểm triết học theo đó mọi thứ phát sinh từ các thuộc tính và nguyên nhân tự nhiên, và các giải thích siêu nhiên hoặc tâm linh bị loại trừ hoặc giảm giá trị.

"Naturalism rejects the idea of a divine creator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, naturalism, a prominent philosophical movement, profoundly influenced 19th-century literature and art.
Thật thú vị, chủ nghĩa tự nhiên, một phong trào triết học nổi bật, đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn học và nghệ thuật thế kỷ 19.
Phủ định
Despite his talent, the artist, known for his abstract works, was never drawn to naturalistic depictions, and his landscapes remained stylized.
Mặc dù tài năng, người nghệ sĩ, nổi tiếng với những tác phẩm trừu tượng, chưa bao giờ bị thu hút bởi những mô tả theo chủ nghĩa tự nhiên, và phong cảnh của ông vẫn mang tính cách điệu.
Nghi vấn
Considering the emphasis on realism, does naturalism, with its focus on scientific observation, fully capture the complexities of human emotion?
Xem xét sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa hiện thực, liệu chủ nghĩa tự nhiên, với sự tập trung vào quan sát khoa học, có nắm bắt đầy đủ sự phức tạp của cảm xúc con người?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Study naturalism to understand art movements better.
Nghiên cứu chủ nghĩa tự nhiên để hiểu rõ hơn về các phong trào nghệ thuật.
Phủ định
Don't dismiss naturalistic art as merely imitative; explore its deeper meanings.
Đừng bác bỏ nghệ thuật theo chủ nghĩa tự nhiên chỉ là bắt chước; hãy khám phá ý nghĩa sâu sắc hơn của nó.
Nghi vấn
Please, consider naturalism as a valid approach to portraying reality.
Làm ơn, hãy coi chủ nghĩa tự nhiên như một cách tiếp cận hợp lệ để miêu tả thực tế.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood naturalism better.
Tôi ước tôi hiểu chủ nghĩa tự nhiên rõ hơn.
Phủ định
If only the artist's work wasn't so naturalistic, it might be more appreciated.
Giá mà tác phẩm của nghệ sĩ không quá tự nhiên chủ nghĩa, nó có thể được đánh giá cao hơn.
Nghi vấn
If only people would stop thinking that naturalism is the only way to interpret art!
Giá mà mọi người ngừng nghĩ rằng chủ nghĩa tự nhiên là cách duy nhất để giải thích nghệ thuật!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalism".

Chủ nghĩa Tự nhiên trong Triết học

Trong triết học, chủ nghĩa tự nhiên (naturalism) là quan điểm cho rằng mọi sự vật, hiện tượng và trải nghiệm đều có nguồn gốc và bản chất hoàn toàn tự nhiên. Nó bác bỏ mọi giải thích siêu nhiên hay thần thánh, nhấn mạnh rằng chỉ có các định luật khoa học và tự nhiên mới có thể giải thích được vũ trụ. Đây là một nền tảng quan trọng cho tư duy khoa học và thực nghiệm.

Chủ nghĩa Tự nhiên trong Nghệ thuật và Văn học

Trong nghệ thuật và văn học, chủ nghĩa tự nhiên là một phong trào phát triển vào cuối thế kỷ 19, nhấn mạnh việc miêu tả thực tế một cách khách quan, chân thực và thường không khoan nhượng. Các tác phẩm theo chủ nghĩa này thường thể hiện những mặt tối, khắc nghiệt của cuộc sống, số phận con người bị ảnh hưởng bởi môi trường và di truyền, không tránh né những chi tiết trần trụi và đôi khi gây sốc để phản ánh hiện thực xã hội.