(Top Banner Ad)
nautical songs
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Hàng hải

nautical songs

UK: /ˈnɔːtɪkəl sɒŋz/ • US: /ˈnɔːtɪkəl sɔːŋz/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát về biển những bài ca hàng hải những bài hát của thủy thủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Songs related to sailors, the sea, ships, or navigation.

Vietnamese Meaning

Những bài hát liên quan đến thủy thủ, biển cả, tàu thuyền hoặc hoạt động hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors sang nautical songs to keep their spirits up during the long voyage."

    "Các thủy thủ hát những bài hát hàng hải để giữ tinh thần trong suốt chuyến đi dài."

  • "The concert featured a medley of nautical songs."

    "Buổi hòa nhạc có một liên khúc các bài hát hàng hải."

  • "Many nautical songs tell tales of adventure and hardship at sea."

    "Nhiều bài hát hàng hải kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu và gian khổ trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nautically theo cách liên quan đến hàng hải
Noun nautics khoa học hoặc nghệ thuật hàng hải
Verb sing hát
Noun singer ca sĩ
Noun singing việc ca hát

Synonyms

sea shanties (những bài hát lao động của thủy thủ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ναύτης (naútēs)
Latin
nauticus
French
nautique
English
nautical

Gốc từ của 'nautical'

Từ 'nautical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'naútēs', có nghĩa là 'thủy thủ'. Qua tiếng Latin 'nauticus' (thuộc về tàu thuyền hoặc thủy thủ) và tiếng Pháp 'nautique', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, luôn giữ ý nghĩa liên quan đến biển cả, tàu thuyền và hàng hải.

Gốc từ của 'song'

Từ 'song' (bài hát) có nguồn gốc xa xưa hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sangwaz' và phát triển thành 'sang' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa của nó về một bản nhạc có lời hát đã được duy trì xuyên suốt lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được hát bởi thủy thủ trong khi làm việc hoặc giải trí. Thường có nhịp điệu mạnh mẽ và nội dung kể về cuộc sống trên biển, những chuyến phiêu lưu, hoặc nỗi nhớ nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nautical songs
  • traditional traditional nautical songs
    (những bài hát hàng hải truyền thống)
  • old old nautical songs
    (những bài hát hàng hải cổ xưa)
  • lively lively nautical songs
    (những bài hát hàng hải sôi động)
  • popular popular nautical songs
    (những bài hát hàng hải phổ biến)
Verb + nautical songs
  • sing sing nautical songs
    (hát những bài hát hàng hải)
  • listen to listen to nautical songs
    (nghe những bài hát hàng hải)
  • enjoy enjoy nautical songs
    (thưởng thức những bài hát hàng hải)
  • collect collect nautical songs
    (sưu tầm những bài hát hàng hải)

Idioms

  • The timeless charm of nautical songs

    Sức hấp dẫn vượt thời gian của những bài hát hàng hải (ám chỉ vẻ đẹp và giá trị tồn tại mãi)

    "Many people find comfort in the timeless charm of nautical songs."

    (Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong sức hấp dẫn vượt thời gian của những bài hát hàng hải.)

  • To keep the spirit of nautical songs alive

    Giữ cho tinh thần của những bài hát hàng hải luôn sống động (ám chỉ việc duy trì và phát huy giá trị văn hóa)

    "Festivals around the world aim to keep the spirit of nautical songs alive."

    (Các lễ hội trên khắp thế giới nhằm mục đích giữ cho tinh thần của những bài hát hàng hải luôn sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nautical songs

danh từ
Lật mặt

Những bài hát liên quan đến thủy thủ, biển cả, tàu thuyền hoặc hoạt động hàng hải.

"The sailors sang nautical songs to keep their spirits up during the long voyage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nautical songs".

Nguồn gốc và Mục đích của Sea Shanty

'Nautical songs' thường được biết đến với tên gọi 'sea shanties' – những bài hát lao động được các thủy thủ hát trên tàu buồm từ thế kỷ 19 trở về trước. Chúng có mục đích chính là phối hợp các công việc nặng nhọc như kéo neo, giương buồm, và bơm nước, giúp thủy thủ làm việc nhịp nhàng, giảm bớt sự nhàm chán và nâng cao tinh thần trong những chuyến hải trình dài và khó khăn trên biển.

Sự Hồi Sinh Văn Hóa Hiện Đại

Mặc dù có nguồn gốc cổ xưa, 'nautical songs' đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ về mức độ phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok. Điều này cho thấy sức hấp dẫn lâu dài của chúng, không chỉ là ký ức về một thời đại đã qua mà còn là biểu tượng của sự phiêu lưu, cộng đồng và tinh thần vượt khó, thu hút cả thế hệ trẻ.