(Top Banner Ad)
singing
A2
noun A2 Âm nhạc

singing

UK: /ˈsɪŋɪŋ/ • US: /ˈsɪŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hát hành động hát đang hát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of making musical sounds with your voice.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói của bạn; sự hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a beautiful singing voice."

    "Cô ấy có một giọng hát rất hay."

  • "He enjoys singing in the shower."

    "Anh ấy thích hát trong khi tắm."

  • "The singing was accompanied by a guitar."

    "Tiếng hát được đệm bằng guitar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sing
Noun singer
Noun song

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*singwaną
Old English
singan
Middle English
singen
Modern English
sing
Modern English (gerund/participle)
singing

Hành trình của 'Sing' và 'Singing'

Từ xa xưa, động từ 'sing' đã có mặt trong tiếng Anh cổ ('singan') và có nguồn gốc sâu xa hơn từ ngôn ngữ Proto-Germanic (*singwaną), luôn mang ý nghĩa tạo ra âm nhạc bằng giọng nói. 'Singing' là dạng danh động từ hoặc thì tiếp diễn của 'sing', dùng để chỉ hành động hát hoặc âm thanh của việc hát.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động hoặc nghệ thuật hát, đôi khi nhấn mạnh vào quá trình hoặc khả năng. Khác với 'song' (bài hát) là một tác phẩm âm nhạc cụ thể.

Prepositions

of about in

of: chỉ nội dung của việc hát (the singing of birds). about: chỉ chủ đề của việc hát (singing about love). in: chỉ bối cảnh hoặc cách thức hát (singing in the shower).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singing
  • beautiful beautiful singing
    (tiếng hát hay/đẹp)
  • loud loud singing
    (tiếng hát lớn/to)
  • harmonious harmonious singing
    (tiếng hát hòa âm/hòa điệu)
Verb + singing
  • start start singing
    (bắt đầu hát)
  • hear hear singing
    (nghe thấy tiếng hát)
  • join in join in singing
    (tham gia hát cùng)
Singing + Noun
  • bird bird singing
    (tiếng chim hót)
  • choir choir singing
    (việc hát đồng ca/hợp xướng)

Idioms

  • sing someone's praises

    Ca ngợi, tán dương ai đó hết lời

    "The manager was singing the new employee's praises after a successful project."

    (Người quản lý ca ngợi nhân viên mới hết lời sau một dự án thành công.)

  • sing a different tune

    Thay đổi thái độ hoặc ý kiến (thường là do tình thế bắt buộc)

    "After he lost his job, he started singing a different tune about saving money."

    (Sau khi mất việc, anh ta bắt đầu thay đổi thái độ về việc tiết kiệm tiền.)

  • sing like a bird

    Hát rất hay, hót líu lo như chim (cũng có nghĩa là tiết lộ bí mật)

    "She can really sing like a bird, her voice is amazing."

    (Cô ấy thực sự hát hay như chim hót vậy, giọng cô ấy thật tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singing

noun
Lật mặt

Hoạt động tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói của bạn; sự hát.

"She has a beautiful singing voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she enjoys singing, she joined the school choir.
Bởi vì cô ấy thích ca hát, cô ấy đã tham gia đội hợp xướng của trường.
Phủ định
Unless he stops his loud singing, we won't be able to concentrate.
Trừ khi anh ta ngừng hát ầm ĩ, chúng ta sẽ không thể tập trung.
Nghi vấn
If you are singing, will you record it?
Nếu bạn đang hát, bạn sẽ thu âm nó chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would join a singing competition.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tham gia một cuộc thi hát.
Phủ định
If she didn't enjoy singing so much, she wouldn't spend hours practicing every day.
Nếu cô ấy không thích hát nhiều như vậy, cô ấy sẽ không dành hàng giờ để luyện tập mỗi ngày.
Nghi vấn
Would you feel more confident if your singing lessons were more effective?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn không nếu những bài học hát của bạn hiệu quả hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her favorite activity is singing.
Hoạt động yêu thích của cô ấy là ca hát.
Phủ định
Singing is not allowed in the library.
Việc ca hát không được phép trong thư viện.
Nghi vấn
Is singing your passion?
Ca hát có phải là đam mê của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singing".

Hát mừng Giáng Sinh (Christmas Caroling)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng Sinh, người ta thường đi 'hát carol' (Christmas caroling) từ nhà này sang nhà khác. Đây là một truyền thống vui vẻ, mang không khí lễ hội đến mọi người bằng những bài hát mừng Giáng Sinh truyền thống.

Hát ru (Lullabies)

Hát ru là một truyền thống phổ biến trên toàn thế giới, khi cha mẹ hoặc người lớn hát những bài hát nhẹ nhàng, êm dịu cho trẻ nhỏ để dỗ chúng ngủ. Những bài hát này thường có giai điệu đơn giản và lời ca ngọt ngào, tạo cảm giác an toàn và yêu thương.