(Top Banner Ad)
nearby
A2
adjective A2 Tổng quát

nearby

UK: /ˈnɪəˈbaɪ/ • US: /ˈnɪrˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

gần đây ở gần lân cận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not far away; close

Vietnamese Meaning

gần, ở gần

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a park nearby."

    "Có một công viên ở gần đây."

  • "The nearest hospital is not very nearby."

    "Bệnh viện gần nhất không ở quá gần."

  • "Is there a pharmacy nearby?"

    "Có hiệu thuốc nào ở gần đây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb near gần, ở gần
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun neighborhood khu dân cư, vùng lân cận
Noun neighbor người hàng xóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēar
Old English
Modern English
nearby

Nguồn gốc của 'Nearby'

Từ 'nearby' được hình thành bằng cách ghép hai từ tiếng Anh cổ: 'near' (gần) và 'by' (kế bên, xung quanh). 'Near' có nguồn gốc từ 'nēar', dạng so sánh của 'nēah' (gần, cận). 'By' xuất phát từ 'bī', mang nghĩa 'ở gần', 'kế bên'. Sự kết hợp này tạo ra một từ kép có nghĩa rõ ràng là 'ở gần đó' hoặc 'lân cận', thể hiện sự gần gũi về không gian.

Usage Note

‘Nearby’ thường được dùng để chỉ vị trí không xa, có thể đi bộ hoặc lái xe một đoạn ngắn để đến. Nó mang tính chất tương đối, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'close', 'nearby' có thể ám chỉ một khoảng cách xa hơn một chút, nhưng vẫn đủ gần để dễ dàng tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nearby (nearby bổ nghĩa cho danh từ)
  • store a nearby store
    (một cửa hàng lân cận)
  • restaurant a nearby restaurant
    (một nhà hàng gần đó)
  • park a nearby park
    (một công viên gần đó)
  • residents nearby residents
    (cư dân lân cận)
Verb + nearby (nearby bổ nghĩa cho động từ)
  • live live nearby
    (sống ở gần đây)
  • work work nearby
    (làm việc ở gần đây)
  • park park nearby
    (đậu xe ở gần đó)
  • sit sit nearby
    (ngồi ở gần đó)

Idioms

  • in the nearby area/vicinity

    trong khu vực lân cận/gần đó

    "There are many historical sites in the nearby area."

    (Có nhiều di tích lịch sử trong khu vực lân cận.)

  • nearby amenities

    các tiện ích lân cận (như cửa hàng, công viên, trường học)

    "The hotel offers easy access to nearby amenities."

    (Khách sạn cung cấp khả năng tiếp cận dễ dàng đến các tiện ích lân cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearby

adjective
Lật mặt

gần, ở gần

"There is a park nearby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is nearby the school.
Công viên ở gần trường học.
Phủ định
The grocery store is not nearby my house.
Cửa hàng tạp hóa không ở gần nhà tôi.
Nghi vấn
Is there a cafe nearby?
Có quán cà phê nào ở gần đây không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a park nearby where we can relax.
Có một công viên gần đây nơi chúng ta có thể thư giãn.
Phủ định
There isn't any convenience store nearby.
Không có cửa hàng tiện lợi nào gần đây.
Nghi vấn
Which restaurant is nearby that serves vegetarian food?
Nhà hàng nào gần đây phục vụ đồ ăn chay?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' nearby house is very beautiful.
Ngôi nhà gần đó của gia đình Smiths rất đẹp.
Phủ định
The children's nearby school isn't very far from their home.
Ngôi trường gần đó của bọn trẻ không xa nhà của chúng lắm.
Nghi vấn
Is John and Mary's nearby apartment larger than ours?
Căn hộ gần đó của John và Mary có lớn hơn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearby".

Sự tiện lợi và Cộng đồng địa phương

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'gần đó' (nearby) thường gắn liền với sự tiện lợi và cảm giác cộng đồng. Nhiều người ưa chuộng sống gần nơi làm việc, trường học, cửa hàng và các dịch vụ để tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ dàng tham gia vào các hoạt động của cộng đồng địa phương. Các 'nearby stores' (cửa hàng tiện lợi) và 'local businesses' (doanh nghiệp địa phương) rất được coi trọng.

Giá trị bất động sản và Vị trí

Trong lĩnh vực bất động sản, vị trí 'nearby' (gần các tiện ích như trường học tốt, bệnh viện, công viên, trung tâm mua sắm hoặc ga tàu điện ngầm) có ảnh hưởng rất lớn đến giá trị và sự hấp dẫn của một tài sản. Một căn nhà 'nearby' các tiện ích này thường được định giá cao hơn và dễ bán hơn, phản ánh tầm quan trọng của sự tiện lợi trong lối sống hiện đại và khả năng tiếp cận dịch vụ.