(Top Banner Ad)
nearly not
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

nearly not

UK: /ˈnɪəli nɒt/ • US: /ˈnɪrli nɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

suýt chút nữa thì không hầu như không gần như không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost not; barely.

Vietnamese Meaning

Gần như không; hầu như không; suýt chút nữa thì không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car nearly not started this morning."

    "Sáng nay xe suýt chút nữa thì không khởi động được."

  • "He nearly not made it to the airport on time."

    "Anh ấy suýt chút nữa thì không đến sân bay kịp giờ."

  • "The project nearly not succeeded due to lack of funding."

    "Dự án gần như đã không thành công do thiếu kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective near Gần, ở gần (chỉ khoảng cách hoặc thời gian)
Adverb nearly Gần như, hầu như, suýt nữa (được phái sinh từ 'near' với hậu tố '-ly')
Adverb not Không (từ phủ định, thường dùng để đảo ngược nghĩa của một động từ, tính từ hoặc trạng từ. 'Not' là một từ chức năng và không có các từ phái sinh trực tiếp theo cấu trúc này).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēar + -līc
Middle English
nerli
Modern English
nearly
Old English
nāwiht
Middle English
not/nought
Modern English
not

Nguồn gốc của 'nearly not'

'Nearly not' là một cụm trạng từ trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ trạng từ 'nearly' (có nghĩa là 'gần như, hầu như') và trạng từ phủ định 'not' (có nghĩa là 'không'). 'Nearly' xuất phát từ 'near' (gần) kết hợp với hậu tố trạng từ '-ly'. 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' ('no thing' - không có gì). Khi kết hợp lại, 'nearly not' mang ý nghĩa 'suýt nữa thì không', diễn tả một sự việc đã gần kề với việc không xảy ra hoặc không được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ "nearly not" diễn tả một tình huống mà một điều gì đó suýt chút nữa đã không xảy ra, hoặc một trạng thái gần như không tồn tại. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gần gũi với một kết quả phủ định hoặc sự vắng mặt của điều gì đó. So với "almost not", "nearly not" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, tuy nhiên trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau. Cần phân biệt với "not nearly" (hoàn toàn không, không hề) có nghĩa hoàn toàn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + nearly not
  • make make it (I nearly did not make it to the meeting.)
    ((Tôi) suýt nữa đã không kịp/không thành công (đến cuộc họp).)
  • recognize recognize him (She nearly did not recognize him with his new haircut.)
    ((Cô ấy) suýt nữa đã không nhận ra anh ấy (với kiểu tóc mới).)
  • happen happen (The event nearly did not happen due to bad weather.)
    ((Sự kiện) suýt nữa đã không xảy ra (vì thời tiết xấu).)
  • pass pass the exam (He nearly did not pass the exam, but managed to get a C.)
    ((Anh ấy) suýt nữa đã không đỗ kỳ thi (nhưng may mắn được điểm C).)

Idioms

  • nearly not make it

    Suýt nữa thì không kịp hoặc không thành công trong việc gì đó.

    "The train was delayed, and I nearly did not make it to my flight."

    (Chuyến tàu bị trễ, và tôi suýt nữa đã không kịp chuyến bay của mình.)

  • nearly not happen

    Suýt nữa thì điều gì đó đã không xảy ra.

    "Due to the storm, the outdoor concert nearly did not happen."

    (Vì cơn bão, buổi hòa nhạc ngoài trời suýt nữa đã không diễn ra.)

  • nearly not enough

    Gần như không đủ, thiếu một chút nữa.

    "We had nearly not enough food for all the guests at the party."

    (Chúng tôi gần như không có đủ thức ăn cho tất cả khách mời trong bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearly not

Adverbial Phrase
Lật mặt

Gần như không; hầu như không; suýt chút nữa thì không.

"The car nearly not started this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She nearly missed the bus this morning.
Cô ấy suýt bị lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
Phủ định
He nearly didn't recognize her after all these years.
Anh ấy suýt không nhận ra cô ấy sau bao nhiêu năm như vậy.
Nghi vấn
Did you nearly fall when you tripped over that rock?
Bạn có suýt ngã khi vấp phải hòn đá đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He nearly finished the race despite his injury.
Anh ấy gần như đã hoàn thành cuộc đua mặc dù bị thương.
Phủ định
Hardly had she nearly completed the project than she received new instructions.
Cô ấy vừa mới gần như hoàn thành dự án thì đã nhận được hướng dẫn mới.
Nghi vấn
Should you nearly fail the exam, what would you do?
Nếu bạn gần như trượt kỳ thi, bạn sẽ làm gì?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he arrives, she will nearly have finished the project.
Đến lúc anh ấy đến, cô ấy gần như đã hoàn thành dự án.
Phủ định
By the end of the month, they won't nearly have saved enough money for the trip.
Đến cuối tháng, họ sẽ gần như không tiết kiệm đủ tiền cho chuyến đi.
Nghi vấn
Will they nearly have reached their destination by sunset?
Liệu họ có gần như đã đến đích vào lúc hoàng hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearly not".

Tình huống suýt soát (Close Call)

Cụm từ 'nearly not' thường được dùng để diễn tả một 'close call' hay 'narrow escape' (tình huống suýt soát). Đây là khi một điều gì đó tồi tệ gần như đã xảy ra nhưng may mắn thay đã không, hoặc một mục tiêu suýt nữa không đạt được. Việc thoát hiểm trong gang tấc thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm hoặc đôi khi là hối tiếc vì suýt nữa đã mất mát điều gì đó. Đây là một trải nghiệm phổ biến trong cuộc sống mà ai cũng từng gặp.

Kể chuyện và kịch tính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kể chuyện (sách, phim ảnh), 'nearly not' (hoặc 'almost didn't') là một công cụ hữu hiệu để tạo kịch tính và căng thẳng. Nó giúp người nghe/đọc hình dung được mức độ nguy hiểm hoặc khó khăn mà nhân vật phải đối mặt, đồng thời nhấn mạnh sự may mắn hoặc nỗ lực phi thường đã giúp họ tránh được một kết cục tồi tệ. Việc sử dụng cụm từ này làm nổi bật những khoảnh khắc quyết định, nơi số phận có thể rẽ theo một hướng hoàn toàn khác.