(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nearly not
B1

nearly not

Adverbial Phrase

Nghĩa tiếng Việt

suýt chút nữa thì không hầu như không gần như không
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nearly not'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gần như không; hầu như không; suýt chút nữa thì không.

Definition (English Meaning)

Almost not; barely.

Ví dụ Thực tế với 'Nearly not'

  • "The car nearly not started this morning."

    "Sáng nay xe suýt chút nữa thì không khởi động được."

  • "He nearly not made it to the airport on time."

    "Anh ấy suýt chút nữa thì không đến sân bay kịp giờ."

  • "The project nearly not succeeded due to lack of funding."

    "Dự án gần như đã không thành công do thiếu kinh phí."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nearly not'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General Usage

Ghi chú Cách dùng 'Nearly not'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "nearly not" diễn tả một tình huống mà một điều gì đó suýt chút nữa đã không xảy ra, hoặc một trạng thái gần như không tồn tại. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gần gũi với một kết quả phủ định hoặc sự vắng mặt của điều gì đó. So với "almost not", "nearly not" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, tuy nhiên trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau. Cần phân biệt với "not nearly" (hoàn toàn không, không hề) có nghĩa hoàn toàn khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nearly not'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She nearly missed the bus this morning.
Cô ấy suýt bị lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
Phủ định
He nearly didn't recognize her after all these years.
Anh ấy suýt không nhận ra cô ấy sau bao nhiêu năm như vậy.
Nghi vấn
Did you nearly fall when you tripped over that rock?
Bạn có suýt ngã khi vấp phải hòn đá đó không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He nearly finished the race despite his injury.
Anh ấy gần như đã hoàn thành cuộc đua mặc dù bị thương.
Phủ định
Hardly had she nearly completed the project than she received new instructions.
Cô ấy vừa mới gần như hoàn thành dự án thì đã nhận được hướng dẫn mới.
Nghi vấn
Should you nearly fail the exam, what would you do?
Nếu bạn gần như trượt kỳ thi, bạn sẽ làm gì?
(Vị trí vocab_tab4_inline)