nearly not
Adverbial PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nearly not'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gần như không; hầu như không; suýt chút nữa thì không.
Ví dụ Thực tế với 'Nearly not'
-
"The car nearly not started this morning."
"Sáng nay xe suýt chút nữa thì không khởi động được."
-
"He nearly not made it to the airport on time."
"Anh ấy suýt chút nữa thì không đến sân bay kịp giờ."
-
"The project nearly not succeeded due to lack of funding."
"Dự án gần như đã không thành công do thiếu kinh phí."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nearly not'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: nearly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nearly not'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "nearly not" diễn tả một tình huống mà một điều gì đó suýt chút nữa đã không xảy ra, hoặc một trạng thái gần như không tồn tại. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gần gũi với một kết quả phủ định hoặc sự vắng mặt của điều gì đó. So với "almost not", "nearly not" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, tuy nhiên trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau. Cần phân biệt với "not nearly" (hoàn toàn không, không hề) có nghĩa hoàn toàn khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nearly not'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She nearly missed the bus this morning.
|
Cô ấy suýt bị lỡ chuyến xe buýt sáng nay. |
| Phủ định |
He nearly didn't recognize her after all these years.
|
Anh ấy suýt không nhận ra cô ấy sau bao nhiêu năm như vậy. |
| Nghi vấn |
Did you nearly fall when you tripped over that rock?
|
Bạn có suýt ngã khi vấp phải hòn đá đó không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He nearly finished the race despite his injury.
|
Anh ấy gần như đã hoàn thành cuộc đua mặc dù bị thương. |
| Phủ định |
Hardly had she nearly completed the project than she received new instructions.
|
Cô ấy vừa mới gần như hoàn thành dự án thì đã nhận được hướng dẫn mới. |
| Nghi vấn |
Should you nearly fail the exam, what would you do?
|
Nếu bạn gần như trượt kỳ thi, bạn sẽ làm gì? |