(Top Banner Ad)
nearly
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

nearly

UK: /ˈnɪəli/ • US: /ˈnɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

gần như hầu như suýt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost; not quite.

Vietnamese Meaning

Gần như, hầu như, suýt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I nearly missed the train."

    "Tôi suýt lỡ chuyến tàu."

  • "It's nearly midnight."

    "Gần nửa đêm rồi."

  • "The project is nearly finished."

    "Dự án gần như hoàn thành rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective near gần, thân cận
Adverb near ở gần, gần sát
Preposition near gần (về khoảng cách, thời gian)
Verb to near tiến gần, xích lại gần
Noun nearness sự gần gũi, sự thân cận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēhw
Old English
nēah
Middle English
ner
Modern English
near + -ly

Nguồn gốc của 'nearly'

Từ 'nearly' có nguồn gốc từ từ 'near' trong tiếng Anh cổ ('nēah'), nghĩa là 'gần' hoặc 'kề'. Trải qua thời kỳ tiếng Anh Trung cổ ('ner'), từ này được dùng để chỉ sự gần gũi về không gian hoặc thời gian. Về sau, hậu tố trạng từ '-ly' được thêm vào 'near' để tạo thành 'nearly', nhấn mạnh ý nghĩa 'gần như', 'suýt nữa' hoặc 'hầu như', diễn tả một trạng thái hoặc hành động sắp xảy ra nhưng chưa hoàn toàn.

Usage Note

Diễn tả một điều gì đó sắp xảy ra hoặc gần với một trạng thái nhất định, nhưng chưa hoàn toàn đạt được. So sánh với 'almost', 'practically', 'virtually'. 'Nearly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'almost'.

Collocations (Từ đi kèm)

nearly + Adjective/Adverb
  • impossible nearly impossible
    (gần như không thể)
  • perfect nearly perfect
    (gần như hoàn hảo)
  • always nearly always
    (gần như luôn luôn)
  • enough nearly enough
    (gần như đủ)
nearly + Verb
  • died He nearly died.
    (Anh ấy suýt chết.)
  • finished It's nearly finished.
    (Nó gần xong rồi.)
  • reached We nearly reached the top.
    (Chúng tôi gần như đã tới đỉnh.)
nearly + Quantifier/Determiner
  • all nearly all
    (gần như tất cả)
  • every nearly every
    (gần như mọi)
  • everyone nearly everyone
    (gần như mọi người)

Idioms

  • nearly there

    gần tới nơi/gần xong rồi

    "Are we nearly there yet? Yes, just a few more miles."

    (Chúng ta gần tới nơi chưa? Rồi, chỉ còn vài dặm nữa thôi.)

  • not nearly enough

    hoàn toàn không đủ, chưa đủ chút nào

    "The budget they allocated was not nearly enough to complete the project."

    (Ngân sách họ cấp hoàn toàn không đủ để hoàn thành dự án.)

  • not nearly as good/much as

    không tốt/nhiều bằng nhiều

    "This new phone is not nearly as good as my old one."

    (Chiếc điện thoại mới này không tốt bằng chiếc cũ của tôi nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearly

Trạng từ
Lật mặt

Gần như, hầu như, suýt.

"I nearly missed the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will nearly pass the exam.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ gần như đậu kỳ thi.
Phủ định
If he doesn't practice enough, he won't nearly reach his goal.
Nếu anh ấy không luyện tập đủ, anh ấy sẽ không thể đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will she nearly win the race if she runs faster?
Liệu cô ấy có gần như chiến thắng cuộc đua nếu cô ấy chạy nhanh hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is nearly going to finish the project tonight.
Anh ấy gần như sẽ hoàn thành dự án tối nay.
Phủ định
They are not nearly going to arrive on time due to the traffic jam.
Họ gần như sẽ không đến đúng giờ do kẹt xe.
Nghi vấn
Is she nearly going to win the competition?
Cô ấy có gần như sẽ thắng cuộc thi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will nearly be completed by next week.
Dự án sẽ gần như hoàn thành vào tuần tới.
Phủ định
The train won't nearly arrive on time tomorrow due to the storm.
Do bão, tàu hỏa có lẽ sẽ không đến đúng giờ vào ngày mai.
Nghi vấn
Will she nearly finish the book before the deadline?
Cô ấy có gần như hoàn thành cuốn sách trước hạn chót không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have nearly finished the project.
Tôi gần như đã hoàn thành dự án rồi.
Phủ định
She hasn't nearly completed all her tasks.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành gần hết tất cả các nhiệm vụ của mình.
Nghi vấn
Have you nearly reached your fundraising goal?
Bạn đã gần đạt được mục tiêu gây quỹ của mình chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ran nearly as fast as the champion runner.
Anh ấy chạy gần như nhanh bằng vận động viên vô địch.
Phủ định
She didn't finish the race nearly as quickly as she had hoped.
Cô ấy đã không hoàn thành cuộc đua nhanh gần như mong đợi.
Nghi vấn
Did he arrive nearly as early as she did?
Anh ấy đến có sớm gần bằng cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearly".

Những khoảnh khắc 'suýt nữa'

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'nearly' thường gắn liền với những câu chuyện về 'close calls' (tình huống suýt gặp nguy hiểm) hoặc 'near misses' (suýt va chạm, suýt thất bại nhưng may mắn thoát). Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác nhẹ nhõm hoặc hối tiếc khi một điều gì đó gần như đã xảy ra nhưng lại không thành hiện thực, mang đến yếu tố kịch tính cho câu chuyện.

Thước đo sự thành công hay thất bại

Từ 'nearly' cũng được dùng để đánh giá mức độ hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu. Ví dụ, 'nearly perfect' cho thấy sự xuất sắc tiệm cận, trong khi 'nearly failed' lại gợi lên sự suýt chút nữa là thất bại hoàn toàn. Nó giúp người bản xứ diễn đạt sự chính xác trong việc mô tả kết quả, dù là tích cực hay tiêu cực, làm nổi bật ranh giới giữa thành công và thất bại.