nearly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gần như, hầu như, suýt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I nearly missed the train."
"Tôi suýt lỡ chuyến tàu."
-
"It's nearly midnight."
"Gần nửa đêm rồi."
-
"The project is nearly finished."
"Dự án gần như hoàn thành rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một điều gì đó sắp xảy ra hoặc gần với một trạng thái nhất định, nhưng chưa hoàn toàn đạt được. So sánh với 'almost', 'practically', 'virtually'. 'Nearly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'almost'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impossible nearly impossible (gần như không thể)
-
perfect nearly perfect (gần như hoàn hảo)
-
always nearly always (gần như luôn luôn)
-
enough nearly enough (gần như đủ)
-
died He nearly died. (Anh ấy suýt chết.)
-
finished It's nearly finished. (Nó gần xong rồi.)
-
reached We nearly reached the top. (Chúng tôi gần như đã tới đỉnh.)
-
all nearly all (gần như tất cả)
-
every nearly every (gần như mọi)
-
everyone nearly everyone (gần như mọi người)
Idioms
-
nearly there
gần tới nơi/gần xong rồi
"Are we nearly there yet? Yes, just a few more miles."
(Chúng ta gần tới nơi chưa? Rồi, chỉ còn vài dặm nữa thôi.)
-
not nearly enough
hoàn toàn không đủ, chưa đủ chút nào
"The budget they allocated was not nearly enough to complete the project."
(Ngân sách họ cấp hoàn toàn không đủ để hoàn thành dự án.)
-
not nearly as good/much as
không tốt/nhiều bằng nhiều
"This new phone is not nearly as good as my old one."
(Chiếc điện thoại mới này không tốt bằng chiếc cũ của tôi nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nearly
Trạng từGần như, hầu như, suýt.
"I nearly missed the train."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will nearly pass the exam. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ gần như đậu kỳ thi. |
| Phủ định | If he doesn't practice enough, he won't nearly reach his goal. |
Nếu anh ấy không luyện tập đủ, anh ấy sẽ không thể đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Will she nearly win the race if she runs faster? |
Liệu cô ấy có gần như chiến thắng cuộc đua nếu cô ấy chạy nhanh hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is nearly going to finish the project tonight. |
Anh ấy gần như sẽ hoàn thành dự án tối nay. |
| Phủ định | They are not nearly going to arrive on time due to the traffic jam. |
Họ gần như sẽ không đến đúng giờ do kẹt xe. |
| Nghi vấn | Is she nearly going to win the competition? |
Cô ấy có gần như sẽ thắng cuộc thi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will nearly be completed by next week. |
Dự án sẽ gần như hoàn thành vào tuần tới. |
| Phủ định | The train won't nearly arrive on time tomorrow due to the storm. |
Do bão, tàu hỏa có lẽ sẽ không đến đúng giờ vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will she nearly finish the book before the deadline? |
Cô ấy có gần như hoàn thành cuốn sách trước hạn chót không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have nearly finished the project. |
Tôi gần như đã hoàn thành dự án rồi. |
| Phủ định | She hasn't nearly completed all her tasks. |
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành gần hết tất cả các nhiệm vụ của mình. |
| Nghi vấn | Have you nearly reached your fundraising goal? |
Bạn đã gần đạt được mục tiêu gây quỹ của mình chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ran nearly as fast as the champion runner. |
Anh ấy chạy gần như nhanh bằng vận động viên vô địch. |
| Phủ định | She didn't finish the race nearly as quickly as she had hoped. |
Cô ấy đã không hoàn thành cuộc đua nhanh gần như mong đợi. |
| Nghi vấn | Did he arrive nearly as early as she did? |
Anh ấy đến có sớm gần bằng cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearly".
