(Top Banner Ad)
almost not
B1
Trạng ngữ phủ định B1 Tổng quát

almost not

UK: /ˈɔːlməʊst nɒt/ • US: /ˈɔlmoʊst nɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

suýt chút nữa thì không hầu như không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very close to not being the case; nearly not.

Vietnamese Meaning

Gần như không; suýt nữa thì không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He almost didn't make it to the meeting."

    "Anh ấy suýt chút nữa đã không đến được cuộc họp."

  • "I almost didn't recognize you."

    "Tôi suýt chút nữa đã không nhận ra bạn."

  • "It almost never happens."

    "Điều đó hầu như không bao giờ xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hardly hầu như không
Adverb barely vừa đủ, suýt soát là không
Adverb scarcely hiếm khi, hầu như không

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
al- / mē-
Proto-Germanic
al- / maist
Old English
eall-mǣst / nāht
Middle English
almost / nought

Nguồn gốc của sự suýt soát

Cụm từ 'almost not' là sự kết hợp giữa 'almost' (nguồn gốc từ 'all' và 'most', nghĩa là phần lớn toàn bộ) và 'not' (biến thể từ 'naught' nghĩa là không có gì). Sự kết hợp này tạo ra một sắc thái diễn tả một sự việc suýt soát rơi vào trạng thái phủ định hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một tình huống suýt chút nữa đã không xảy ra, hoặc một điều gì đó gần như không đúng sự thật. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hiếm hoi hoặc khó khăn của một sự việc. 'Almost' bổ nghĩa cho 'not', làm giảm nhẹ mức độ phủ định. Cần phân biệt với 'not almost', là một cấu trúc ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa phủ định một cách gián tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + almost not
  • could could almost not believe
    (gần như không thể tin được)
  • can can almost not breathe
    (gần như không thể thở nổi)
Adverbial phrases
  • at all almost not at all
    (gần như không một chút nào)
  • worth almost not worth it
    (gần như không đáng để làm)

Idioms

  • Almost but not quite

    Gần được rồi nhưng vẫn chưa tới

    "The team's performance was almost but not quite enough to win."

    (Màn trình diễn của đội gần như là đủ để thắng, nhưng vẫn còn thiếu một chút.)

  • Almost not worth the breath

    Không đáng để phí lời/nhắc tới

    "His excuse was so bad, it was almost not worth the breath to argue."

    (Lời bào chữa của anh ta tệ đến mức gần như không đáng để tốn công tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almost not

Trạng ngữ phủ định
Lật mặt

Gần như không; suýt nữa thì không.

"He almost didn't make it to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would almost not have failed the exam.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã gần như không trượt kỳ thi.
Phủ định
If she were more confident, she almost wouldn't have needed any help with the presentation.
Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy gần như đã không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào với bài thuyết trình.
Nghi vấn
If they had left earlier, would they almost not be late for the meeting?
Nếu họ rời đi sớm hơn, họ có gần như không bị trễ cuộc họp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she almost didn't recognize me because I had changed so much.
Cô ấy nói rằng cô ấy suýt chút nữa đã không nhận ra tôi vì tôi đã thay đổi quá nhiều.
Phủ định
He told me that he almost didn't fail the exam, but some tricky questions tripped him up.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy suýt chút nữa đã không trượt kỳ thi, nhưng một vài câu hỏi hóc búa đã đánh lừa anh ấy.
Nghi vấn
She asked if I almost missed the train.
Cô ấy hỏi liệu tôi có suýt lỡ chuyến tàu không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She almost didn't recognize him after all those years.
Cô ấy hầu như không nhận ra anh ta sau ngần ấy năm.
Phủ định
He almost didn't miss the train because he arrived just in time.
Anh ấy hầu như đã không bị lỡ chuyến tàu vì anh ấy đến vừa kịp lúc.
Nghi vấn
Did they almost not win the game after being in the lead?
Có phải họ suýt chút nữa đã không thắng trận đấu sau khi đã dẫn trước không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He almost doesn't eat vegetables.
Anh ấy hầu như không ăn rau.
Phủ định
She almost doesn't speak English.
Cô ấy hầu như không nói tiếng Anh.
Nghi vấn
Does he almost not study for the exams?
Anh ấy hầu như không học cho các kỳ thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almost not".

Sự tinh tế trong phủ định

Trong giao tiếp tiếng Anh, thay vì nói 'no' một cách trực diện, người bản ngữ thường dùng các cụm như 'almost not' hoặc 'hardly' để làm giảm nhẹ sắc thái phủ định, thể hiện sự lịch sự hoặc khiêm tốn trong các tình huống xã giao.

Khuynh hướng dùng từ ngắn gọn

Dù 'almost not' đúng về ngữ pháp, nhưng trong văn viết học thuật hoặc báo chí, người Anh-Mỹ có xu hướng thay thế bằng 'barely' hoặc 'scarcely' để câu văn trở nên súc tích (concise) hơn.