nebulize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To convert (a liquid) into a fine spray.
Vietnamese Meaning
Biến đổi (một chất lỏng) thành dạng sương mù mịn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered the nurse to nebulize the medication for the patient's asthma."
"Bác sĩ yêu cầu y tá xông thuốc cho bệnh nhân hen suyễn."
-
"The medication is nebulized and then inhaled."
"Thuốc được xông và sau đó hít vào."
-
"The nurse will nebulize the albuterol for the child."
"Y tá sẽ xông albuterol cho đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong y học để chỉ việc chuyển đổi thuốc lỏng thành dạng hơi sương để bệnh nhân có thể hít vào phổi. Sự khác biệt chính so với 'vaporize' là 'nebulize' tạo ra các hạt lỏng nhỏ, trong khi 'vaporize' tạo ra hơi.
Prepositions
Khi sử dụng 'nebulize' với 'with', nó thường chỉ ra chất được sử dụng để nebulize. Ví dụ: 'The medication was nebulized with saline solution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medication nebulize medication (phun thuốc (dạng sương))
-
solution nebulize a saline solution (phun dung dịch nước muối)
-
effectively effectively nebulize (phun sương hiệu quả)
-
properly properly nebulize (phun sương đúng cách)
-
machine The machine nebulizes the liquid. (Máy biến chất lỏng thành dạng sương.)
-
device The device can nebulize drugs for inhalation. (Thiết bị có thể phun sương thuốc để hít.)
Idioms
-
nebulize a patient
xông khí dung cho bệnh nhân (để đưa thuốc vào phổi)
"The nurse had to nebulize the patient suffering from a severe asthma attack."
(Y tá phải xông khí dung cho bệnh nhân bị lên cơn hen suyễn nặng.)
-
nebulize for respiratory conditions
xông khí dung để điều trị các bệnh hô hấp
"Many people nebulize for chronic respiratory conditions like COPD."
(Nhiều người xông khí dung để điều trị các bệnh hô hấp mãn tính như COPD.)
-
nebulize at home
tự xông khí dung tại nhà
"With a portable nebulizer, patients can easily nebulize at home."
(Với máy phun sương cầm tay, bệnh nhân có thể dễ dàng tự xông khí dung tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nebulize
verbBiến đổi (một chất lỏng) thành dạng sương mù mịn.
"The doctor ordered the nurse to nebulize the medication for the patient's asthma."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hospital had nebulized the medication promptly, the patient would have recovered faster. |
Nếu bệnh viện đã phun thuốc kịp thời, bệnh nhân đã có thể hồi phục nhanh hơn. |
| Phủ định | If they hadn't nebulized the solution correctly, the treatment wouldn't have been effective. |
Nếu họ không phun dung dịch đúng cách, việc điều trị đã không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Would the child have breathed easier if the doctor had nebulized the medicine earlier? |
Đứa trẻ có thở dễ dàng hơn nếu bác sĩ đã phun thuốc sớm hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will nebulize the medication, won't he? |
Bác sĩ sẽ phun thuốc, phải không? |
| Phủ định | They didn't nebulize the solution, did they? |
Họ đã không phun dung dịch, phải không? |
| Nghi vấn | You are going to nebulize your asthma medication, aren't you? |
Bạn sẽ xông thuốc hen suyễn của bạn, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital nebulizes the medication before administering it to patients. |
Bệnh viện phun sương thuốc trước khi cho bệnh nhân dùng. |
| Phủ định | She does not nebulize her asthma medication at home because she prefers using an inhaler. |
Cô ấy không phun sương thuốc hen suyễn tại nhà vì cô ấy thích sử dụng ống hít hơn. |
| Nghi vấn | Does the machine nebulize the solution correctly? |
Máy có phun sương dung dịch đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nebulize".
