inhaler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A portable device for administering a drug that is to be inhaled, used especially for relieving asthma or other bronchial conditions.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cầm tay để đưa thuốc vào cơ thể bằng cách hít, đặc biệt được sử dụng để giảm hen suyễn hoặc các bệnh về phế quản khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses an inhaler to control her asthma symptoms."
"Cô ấy sử dụng ống hít để kiểm soát các triệu chứng hen suyễn của mình."
-
"Make sure you know how to properly use your inhaler."
"Hãy chắc chắn rằng bạn biết cách sử dụng ống hít của mình một cách chính xác."
-
"He always carries his inhaler with him in case of an asthma attack."
"Anh ấy luôn mang theo ống hít bên mình trong trường hợp lên cơn hen suyễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhale | hít vào, hít hơi |
| Noun | inhalation | sự hít vào, sự hít hơi; thuốc hít |
| Adjective | inhaled | được hít vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inhaler thường được sử dụng để chỉ thiết bị dùng để hít thuốc điều trị các bệnh về đường hô hấp. Có nhiều loại inhaler khác nhau, ví dụ như metered-dose inhaler (MDI) và dry powder inhaler (DPI), mỗi loại có cách sử dụng khác nhau. Cần phân biệt với nebulizer, một thiết bị khác cũng dùng để đưa thuốc vào phổi nhưng thường dùng cho bệnh nhân nặng hơn và tạo ra dạng sương.
Prepositions
with: Used to describe the substance being inhaled, e.g., 'an inhaler with corticosteroids'. for: Used to describe the purpose of the inhaler, e.g., 'an inhaler for asthma'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rescue rescue inhaler (ống hít khẩn cấp (dùng khi lên cơn hen suyễn đột ngột))
-
preventative preventative inhaler (ống hít phòng ngừa (dùng hàng ngày để ngăn ngừa cơn hen))
-
asthma asthma inhaler (ống hít trị hen suyễn)
-
pocket pocket inhaler (ống hít bỏ túi)
-
use use an inhaler (sử dụng ống hít)
-
prescribe prescribe an inhaler (kê đơn ống hít)
-
carry carry an inhaler (mang theo ống hít)
-
reach for reach for an inhaler (với lấy ống hít)
Idioms
-
reach for one's inhaler
với lấy ống hít của mình (khi cảm thấy khó thở hoặc sắp lên cơn hen)
"When he felt a tightness in his chest, he quickly reached for his inhaler."
(Khi cảm thấy tức ngực, anh ấy nhanh chóng với lấy ống hít của mình.)
-
have an inhaler handy
có sẵn ống hít bên mình (để dùng khi cần thiết)
"It's crucial for people with asthma to always have an inhaler handy."
(Điều quan trọng là những người bị hen suyễn phải luôn có sẵn ống hít bên mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhaler
Danh từMột thiết bị cầm tay để đưa thuốc vào cơ thể bằng cách hít, đặc biệt được sử dụng để giảm hen suyễn hoặc các bệnh về phế quản khác.
"She uses an inhaler to control her asthma symptoms."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had asthma, he always carried his inhaler with him. |
Vì anh ấy bị hen suyễn, anh ấy luôn mang theo ống hít bên mình. |
| Phủ định | Even though she needed it, she didn't use her inhaler before running. |
Mặc dù cô ấy cần nó, cô ấy đã không sử dụng ống hít của mình trước khi chạy. |
| Nghi vấn | If you have trouble breathing, should you use your inhaler? |
Nếu bạn khó thở, bạn có nên sử dụng ống hít của mình không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to keep an inhaler with you if you have asthma. |
Việc giữ một ống hít bên mình là rất quan trọng nếu bạn bị hen suyễn. |
| Phủ định | It's not advisable to share your inhaler with others. |
Không nên chia sẻ ống hít của bạn với người khác. |
| Nghi vấn | Do you need to use your inhaler before exercising? |
Bạn có cần sử dụng ống hít trước khi tập thể dục không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient uses an inhaler to relieve asthma symptoms. |
Bệnh nhân sử dụng ống hít để giảm các triệu chứng hen suyễn. |
| Phủ định | She does not need an inhaler today because her breathing is clear. |
Hôm nay cô ấy không cần ống hít vì cô ấy thở tốt. |
| Nghi vấn | Does he carry his inhaler with him at all times? |
Anh ấy có mang theo ống hít bên mình mọi lúc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used her inhaler after the race because she felt short of breath. |
Cô ấy đã sử dụng ống hít sau cuộc đua vì cảm thấy khó thở. |
| Phủ định | He didn't need an inhaler yesterday because the air quality was good. |
Anh ấy không cần ống hít hôm qua vì chất lượng không khí tốt. |
| Nghi vấn | Did you pack your inhaler when you went camping last weekend? |
Bạn có mang theo ống hít khi đi cắm trại cuối tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhaler".
