(Top Banner Ad)
necessities
B1
danh từ (số nhiều) B1 Chung

necessities

UK: /nəˈsesɪtiz/ • US: /nəˈsesɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu yếu phẩm những thứ cần thiết những thứ thiết yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you need and cannot manage without.

Vietnamese Meaning

Những thứ bạn cần và không thể xoay sở nếu thiếu chúng; những nhu yếu phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clean water and food are basic necessities."

    "Nước sạch và thức ăn là những nhu yếu phẩm cơ bản."

  • "During the war, food and medicine became scarce necessities."

    "Trong thời chiến, thực phẩm và thuốc men trở thành những nhu yếu phẩm khan hiếm."

  • "The government provides necessities for the poor."

    "Chính phủ cung cấp các nhu yếu phẩm cho người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity Sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu
Adjective necessary Cần thiết, thiết yếu
Adverb necessarily Nhất thiết, tất yếu
Verb necessitate Buộc phải, đòi hỏi, khiến cho cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Latin
necessitas
Old French
necessité
Middle English
necessite
English
necessity
English
necessities

Từ sự 'Không Thể Tránh Khỏi'

Từ 'necessities' (những nhu yếu phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'necesse', nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'tối cần thiết'. Điều này phản ánh rõ bản chất của những thứ mà chúng ta gọi là 'necessities' – chúng là những thứ mà cuộc sống không thể thiếu, không thể tránh được việc phải có để tồn tại và phát triển.

Usage Note

Từ 'necessities' thường được sử dụng để chỉ những nhu cầu cơ bản để tồn tại hoặc duy trì một cuộc sống ổn định. Nó bao gồm thực phẩm, nước uống, chỗ ở, quần áo và những thứ tương tự. Sự khác biệt giữa 'necessities' và 'needs' là 'necessities' nhấn mạnh sự cần thiết hơn, thiếu nó sẽ gây ra khó khăn hoặc nguy hiểm.

Prepositions

of for

of: 'necessities of life' (những nhu yếu phẩm của cuộc sống). for: 'necessities for survival' (những nhu yếu phẩm để tồn tại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necessities
  • basic basic necessities
    (nhu yếu phẩm cơ bản)
  • daily daily necessities
    (nhu yếu phẩm hàng ngày)
  • bare bare necessities
    (những nhu yếu phẩm tối thiểu/thiết yếu nhất)
  • financial financial necessities
    (những nhu cầu tài chính)
  • life's life's necessities
    (những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống)
Verb + necessities
  • meet meet necessities
    (đáp ứng nhu cầu thiết yếu)
  • provide provide necessities
    (cung cấp nhu yếu phẩm)
  • cover cover necessities
    (chi trả/lo liệu các nhu cầu thiết yếu)
  • satisfy satisfy necessities
    (thỏa mãn các nhu cầu thiết yếu)

Idioms

  • the bare necessities

    những nhu yếu phẩm/điều kiện tối thiểu để sống (như thức ăn, chỗ ở)

    "They struggled to afford even the bare necessities."

    (Họ chật vật để mua nổi ngay cả những nhu yếu phẩm tối thiểu.)

  • the necessities of life

    những thứ thiết yếu để duy trì sự sống (như thức ăn, nước uống, chỗ ở)

    "Food, water, and shelter are the basic necessities of life."

    (Thức ăn, nước uống và chỗ ở là những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessities

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ bạn cần và không thể xoay sở nếu thiếu chúng; những nhu yếu phẩm.

"Clean water and food are basic necessities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had prepared better, we would not be lacking basic necessities now.
Nếu chúng ta chuẩn bị tốt hơn, chúng ta đã không thiếu những nhu yếu phẩm cơ bản bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't provided necessities during the pandemic, the situation would be much worse now.
Nếu chính phủ không cung cấp các nhu yếu phẩm trong đại dịch, tình hình sẽ tồi tệ hơn nhiều bây giờ.
Nghi vấn
If she had been more careful with her finances, would she have the necessity to borrow money now?
Nếu cô ấy cẩn thận hơn với tài chính của mình, liệu cô ấy có cần phải vay tiền bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Food and water are considered necessities and are provided to the refugees.
Thức ăn và nước uống được coi là những thứ thiết yếu và được cung cấp cho người tị nạn.
Phủ định
Luxury items are not considered necessities and are not provided for free.
Các mặt hàng xa xỉ không được coi là thiết yếu và không được cung cấp miễn phí.
Nghi vấn
Are basic necessities always guaranteed to be delivered to remote areas?
Những nhu yếu phẩm cơ bản có luôn được đảm bảo cung cấp đến các vùng sâu vùng xa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new well is completed, the villagers will have been struggling with the necessities of water for five years.
Đến khi giếng mới hoàn thành, dân làng sẽ phải vật lộn với những nhu yếu phẩm về nước trong năm năm.
Phủ định
By next month, the company won't have been providing the basic necessities to its employees for long enough to justify a bonus.
Đến tháng sau, công ty sẽ chưa cung cấp các nhu yếu phẩm cơ bản cho nhân viên của mình đủ lâu để biện minh cho việc thưởng.
Nghi vấn
Will they have been debating the necessities of the new budget for hours by the time the vote is called?
Liệu họ sẽ đã tranh luận về những nhu cầu thiết yếu của ngân sách mới trong nhiều giờ khi cuộc bỏ phiếu được kêu gọi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessities".

Tháp Nhu Cầu Maslow

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'necessities' thường được liên hệ với Tháp Nhu Cầu Maslow. Đây là một lý thuyết tâm lý học mô tả các nhu cầu của con người theo một thứ bậc. Các 'necessities' cơ bản nhất như thức ăn, nước uống, chỗ ở nằm ở đáy tháp, là những yếu tố bắt buộc phải được đáp ứng trước khi con người có thể vươn tới các nhu cầu cao hơn như an toàn, tình yêu thương hay tự hiện thực hóa bản thân.

Nhu cầu và Mong muốn

Một khái niệm quan trọng khác liên quan đến 'necessities' là sự phân biệt giữa 'needs' (nhu cầu) và 'wants' (mong muốn). 'Necessities' thuộc về 'needs' – những thứ tối cần thiết cho sự sống còn và hạnh phúc cơ bản. Ngược lại, 'wants' là những thứ chúng ta mong muốn để cải thiện cuộc sống nhưng không phải là bắt buộc để tồn tại. Sự phân biệt này giúp con người đưa ra các quyết định chi tiêu và ưu tiên trong cuộc sống.