essentials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
things that are absolutely necessary
Vietnamese Meaning
những thứ thật sự cần thiết, yếu phẩm, nhu yếu phẩm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Food and water are essentials for survival."
"Thức ăn và nước uống là những thứ thiết yếu để tồn tại."
-
"The store sells camping essentials."
"Cửa hàng bán các vật dụng cần thiết cho việc cắm trại."
-
"Let's pack the essentials for our trip."
"Hãy đóng gói những thứ cần thiết cho chuyến đi của chúng ta nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | essential | thiết yếu, cốt yếu, quan trọng |
| Noun | essence | bản chất, cốt lõi; tinh chất |
| Adverb | essentially | về cơ bản, chủ yếu là |
| Adjective | non-essential | không thiết yếu, không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều (essentials). Chỉ những thứ không thể thiếu để tồn tại, vận hành, hoặc đạt được mục tiêu nào đó. Khác với 'necessities' ở chỗ, 'essentials' nhấn mạnh tính thiết yếu, không thể thiếu hơn, trong khi 'necessities' có thể bao gồm cả những thứ cần để sống thoải mái.
Prepositions
'Essentials for' dùng để chỉ những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Essentials for travel'. 'Essentials of' dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, cốt lõi của một điều gì đó. Ví dụ: 'Essentials of good health'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic essentials (những thứ thiết yếu cơ bản)
-
bare bare essentials (những thứ tối thiểu/tối cần thiết (chỉ đủ dùng))
-
vital vital essentials (những thứ thiết yếu cực kỳ quan trọng)
-
daily daily essentials (những vật dụng thiết yếu hàng ngày)
-
travel travel essentials (những đồ dùng thiết yếu khi đi du lịch)
-
provide provide the essentials (cung cấp những thứ thiết yếu)
-
cover cover the essentials (đáp ứng/bao gồm những điều thiết yếu)
-
pack pack the essentials (đóng gói những đồ dùng thiết yếu)
-
learn learn the essentials (học những kiến thức cơ bản/cốt lõi)
-
reduce to reduce to essentials (giảm xuống mức tối thiểu/chỉ còn những thứ thiết yếu)
-
strip down to strip down to the bare essentials (loại bỏ mọi thứ không cần thiết, chỉ giữ lại những thứ tối thiểu)
Idioms
-
the bare essentials
những thứ tối thiểu/tối cần thiết (chỉ đủ dùng)
"We only packed the bare essentials for our camping trip."
(Chúng tôi chỉ đóng gói những thứ tối thiểu cho chuyến đi cắm trại của mình.)
-
get down to the essentials
đi vào vấn đề cốt lõi/tập trung vào những điều quan trọng nhất
"Let's get down to the essentials of the project and discuss the main points."
(Chúng ta hãy đi vào những điều cốt lõi của dự án và thảo luận các điểm chính.)
-
the essentials of something
những điểm cơ bản/cốt lõi của cái gì đó
"The book covers the essentials of modern physics."
(Cuốn sách này bao gồm những kiến thức cơ bản về vật lý hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essentials
nounnhững thứ thật sự cần thiết, yếu phẩm, nhu yếu phẩm
"Food and water are essentials for survival."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, we will have stocked up on all the essentials. |
Trước khi bão ập đến, chúng ta sẽ tích trữ đầy đủ những thứ thiết yếu. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have considered the essential requirements for the project. |
Đến cuối tuần, họ sẽ không xem xét các yêu cầu thiết yếu cho dự án. |
| Nghi vấn | Will you have packed all the essential documents before leaving the office tomorrow? |
Bạn sẽ đóng gói tất cả các tài liệu cần thiết trước khi rời văn phòng vào ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essentials".
