(Top Banner Ad)
essentials
B1
noun B1 General

essentials

UK: /ɪˈsenʃəlz/ • US: /ɪˈsenʃəlz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu yếu phẩm đồ dùng thiết yếu những thứ cần thiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

things that are absolutely necessary

Vietnamese Meaning

những thứ thật sự cần thiết, yếu phẩm, nhu yếu phẩm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food and water are essentials for survival."

    "Thức ăn và nước uống là những thứ thiết yếu để tồn tại."

  • "The store sells camping essentials."

    "Cửa hàng bán các vật dụng cần thiết cho việc cắm trại."

  • "Let's pack the essentials for our trip."

    "Hãy đóng gói những thứ cần thiết cho chuyến đi của chúng ta nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective essential thiết yếu, cốt yếu, quan trọng
Noun essence bản chất, cốt lõi; tinh chất
Adverb essentially về cơ bản, chủ yếu là
Adjective non-essential không thiết yếu, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
English
essentials

Nguồn gốc từ 'bản chất'

Từ 'essentials' bắt nguồn từ từ Latin 'esse' có nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'. Sau đó, nó phát triển thành 'essentia' (bản chất, cốt lõi của một sự vật). Từ đó, 'essentials' mang ý nghĩa là những điều cốt yếu, không thể thiếu, hoặc những thứ tạo nên bản chất của một cái gì đó. Nó thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các đồ vật hoặc nhu cầu cơ bản, thiết yếu.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (essentials). Chỉ những thứ không thể thiếu để tồn tại, vận hành, hoặc đạt được mục tiêu nào đó. Khác với 'necessities' ở chỗ, 'essentials' nhấn mạnh tính thiết yếu, không thể thiếu hơn, trong khi 'necessities' có thể bao gồm cả những thứ cần để sống thoải mái.

Prepositions

for of

'Essentials for' dùng để chỉ những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Essentials for travel'. 'Essentials of' dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, cốt lõi của một điều gì đó. Ví dụ: 'Essentials of good health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essentials
  • basic basic essentials
    (những thứ thiết yếu cơ bản)
  • bare bare essentials
    (những thứ tối thiểu/tối cần thiết (chỉ đủ dùng))
  • vital vital essentials
    (những thứ thiết yếu cực kỳ quan trọng)
  • daily daily essentials
    (những vật dụng thiết yếu hàng ngày)
  • travel travel essentials
    (những đồ dùng thiết yếu khi đi du lịch)
Verb + essentials
  • provide provide the essentials
    (cung cấp những thứ thiết yếu)
  • cover cover the essentials
    (đáp ứng/bao gồm những điều thiết yếu)
  • pack pack the essentials
    (đóng gói những đồ dùng thiết yếu)
  • learn learn the essentials
    (học những kiến thức cơ bản/cốt lõi)
  • reduce to reduce to essentials
    (giảm xuống mức tối thiểu/chỉ còn những thứ thiết yếu)
  • strip down to strip down to the bare essentials
    (loại bỏ mọi thứ không cần thiết, chỉ giữ lại những thứ tối thiểu)

Idioms

  • the bare essentials

    những thứ tối thiểu/tối cần thiết (chỉ đủ dùng)

    "We only packed the bare essentials for our camping trip."

    (Chúng tôi chỉ đóng gói những thứ tối thiểu cho chuyến đi cắm trại của mình.)

  • get down to the essentials

    đi vào vấn đề cốt lõi/tập trung vào những điều quan trọng nhất

    "Let's get down to the essentials of the project and discuss the main points."

    (Chúng ta hãy đi vào những điều cốt lõi của dự án và thảo luận các điểm chính.)

  • the essentials of something

    những điểm cơ bản/cốt lõi của cái gì đó

    "The book covers the essentials of modern physics."

    (Cuốn sách này bao gồm những kiến thức cơ bản về vật lý hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essentials

noun
Lật mặt

những thứ thật sự cần thiết, yếu phẩm, nhu yếu phẩm

"Food and water are essentials for survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, we will have stocked up on all the essentials.
Trước khi bão ập đến, chúng ta sẽ tích trữ đầy đủ những thứ thiết yếu.
Phủ định
By the end of the week, they won't have considered the essential requirements for the project.
Đến cuối tuần, họ sẽ không xem xét các yêu cầu thiết yếu cho dự án.
Nghi vấn
Will you have packed all the essential documents before leaving the office tomorrow?
Bạn sẽ đóng gói tất cả các tài liệu cần thiết trước khi rời văn phòng vào ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essentials".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là xu hướng sống tối giản (Minimalism) đang ngày càng phổ biến. Ý tưởng cốt lõi là chỉ giữ lại 'essentials' (những thứ thiết yếu) và loại bỏ những đồ vật, thói quen không cần thiết để tập trung vào những giá trị thực sự quan trọng trong cuộc sống, giúp giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc.

Nhu cầu cơ bản của con người

Khái niệm 'essentials' gắn liền với 'nhu cầu cơ bản' (basic needs) của con người, như thức ăn, nước uống, chỗ ở, quần áo. Nhà tâm lý học Abraham Maslow đã phát triển Tháp nhu cầu Maslow, trong đó nhấn mạnh rằng những nhu cầu sinh lý và an toàn là các 'essentials' đầu tiên phải được đáp ứng trước khi con người có thể theo đuổi các nhu cầu cao hơn về tình cảm, sự kính trọng và tự thực hiện.