(Top Banner Ad)
smooth-skinned peach
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

smooth-skinned peach

UK: /ˈsmuːð skɪnd piːtʃ/ • US: /ˈsmuːθ skɪnd piːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đào vỏ mịn đào láng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fruit with smooth skin and a sweet, juicy flesh.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có vỏ mịn và phần thịt ngọt, mọng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bit into the smooth-skinned peach, and juice ran down her chin."

    "Cô ấy cắn vào quả đào vỏ mịn, và nước ép chảy xuống cằm cô ấy."

  • "The smooth-skinned peaches are more popular in the market."

    "Những quả đào vỏ mịn phổ biến hơn trên thị trường."

  • "I prefer smooth-skinned peaches because they are easier to eat."

    "Tôi thích đào vỏ mịn hơn vì chúng dễ ăn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoothness Sự mịn màng, sự trơn tru
Adverb smoothly Một cách mịn màng, trôi chảy, suôn sẻ
Verb smoothen Làm mịn, làm trơn tru
Adjective skinny Gầy gò (thường dùng cho người); có da bọc xương
Noun peach tree Cây đào
Adjective peachy Như đào; màu đào; rất tốt, tuyệt vời (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persica (mālum)
Old French
pesche
Middle English
peche
Modern English
peach

Nguồn gốc của Đào và Đào vỏ nhẵn

Từ 'peach' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persica', nghĩa là 'quả của Ba Tư', vì người La Mã tin rằng đào có nguồn gốc từ Ba Tư (Iran ngày nay). Tuy nhiên, đào thực sự có nguồn gốc từ Trung Quốc. Cụm từ 'smooth-skinned peach' (đào vỏ nhẵn) là một tính từ ghép mô tả trực tiếp đặc điểm của một loại đào đặc biệt không có lớp lông tơ bên ngoài, thường được biết đến với tên gọi 'nectarine'. Cụm từ này được hình thành từ 'smooth' (mịn) và 'skin' (da, vỏ), kết hợp với đuôi '-ed' để tạo thành tính từ ghép mô tả đặc điểm của vỏ quả.

Usage Note

Ở đây, 'peach' chỉ quả đào nói chung. Cụm 'smooth-skinned peach' nhấn mạnh đặc điểm vỏ mịn của quả đào, phân biệt nó với các loại đào có vỏ xù xì (fuzzy peach).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smooth-skinned peach
  • eat eat a smooth-skinned peach
    (ăn một quả đào vỏ nhẵn)
  • pick pick smooth-skinned peaches
    (hái những quả đào vỏ nhẵn)
  • slice slice a smooth-skinned peach
    (cắt lát một quả đào vỏ nhẵn)
Adjective + smooth-skinned peach
  • ripe ripe smooth-skinned peach
    (quả đào vỏ nhẵn chín)
  • juicy juicy smooth-skinned peach
    (quả đào vỏ nhẵn mọng nước)
  • fresh fresh smooth-skinned peach
    (quả đào vỏ nhẵn tươi)
Noun + smooth-skinned peach
  • basket of a basket of smooth-skinned peaches
    (một rổ đào vỏ nhẵn)
  • flavour of the flavour of smooth-skinned peaches
    (hương vị của đào vỏ nhẵn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth-skinned peach

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả có vỏ mịn và phần thịt ngọt, mọng nước.

"She bit into the smooth-skinned peach, and juice ran down her chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth-skinned peach".

Biểu tượng của Đào trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc, quả đào (bao gồm cả đào vỏ nhẵn) là biểu tượng mạnh mẽ của sự trường thọ, sức khỏe, thịnh vượng và sắc đẹp. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại về sự bất tử và được xem là một loại trái cây may mắn, thường được tặng trong các dịp lễ tết hoặc sinh nhật.

Sự khác biệt giữa Đào lông và Đào vỏ nhẵn

Mặc dù đào vỏ nhẵn (nectarine) là một biến thể tự nhiên của đào thường, nhiều người tiêu dùng có sở thích rõ rệt giữa hai loại. Đào vỏ nhẵn thường được ưa chuộng vì vỏ mịn màng, dễ ăn hơn mà không cần gọt vỏ, và đôi khi có hương vị ngọt đậm hơn một chút so với đào lông truyền thống. Sự phân biệt này phản ánh sở thích cá nhân và ứng dụng trong ẩm thực, ví dụ như đào vỏ nhẵn thường được chọn để làm salad trái cây hoặc ăn trực tiếp.