smooth-skinned peach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả có vỏ mịn và phần thịt ngọt, mọng nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bit into the smooth-skinned peach, and juice ran down her chin."
"Cô ấy cắn vào quả đào vỏ mịn, và nước ép chảy xuống cằm cô ấy."
-
"The smooth-skinned peaches are more popular in the market."
"Những quả đào vỏ mịn phổ biến hơn trên thị trường."
-
"I prefer smooth-skinned peaches because they are easier to eat."
"Tôi thích đào vỏ mịn hơn vì chúng dễ ăn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smoothness | Sự mịn màng, sự trơn tru |
| Adverb | smoothly | Một cách mịn màng, trôi chảy, suôn sẻ |
| Verb | smoothen | Làm mịn, làm trơn tru |
| Adjective | skinny | Gầy gò (thường dùng cho người); có da bọc xương |
| Noun | peach tree | Cây đào |
| Adjective | peachy | Như đào; màu đào; rất tốt, tuyệt vời (thông tục) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'peach' chỉ quả đào nói chung. Cụm 'smooth-skinned peach' nhấn mạnh đặc điểm vỏ mịn của quả đào, phân biệt nó với các loại đào có vỏ xù xì (fuzzy peach).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat a smooth-skinned peach (ăn một quả đào vỏ nhẵn)
-
pick pick smooth-skinned peaches (hái những quả đào vỏ nhẵn)
-
slice slice a smooth-skinned peach (cắt lát một quả đào vỏ nhẵn)
-
ripe ripe smooth-skinned peach (quả đào vỏ nhẵn chín)
-
juicy juicy smooth-skinned peach (quả đào vỏ nhẵn mọng nước)
-
fresh fresh smooth-skinned peach (quả đào vỏ nhẵn tươi)
-
basket of a basket of smooth-skinned peaches (một rổ đào vỏ nhẵn)
-
flavour of the flavour of smooth-skinned peaches (hương vị của đào vỏ nhẵn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth-skinned peach
Danh từMột loại quả có vỏ mịn và phần thịt ngọt, mọng nước.
"She bit into the smooth-skinned peach, and juice ran down her chin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth-skinned peach".
