(Top Banner Ad)
plum
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp, Ngôn ngữ học

plum

UK: /plʌm/ • US: /plʌm/

Nghĩa tiếng Việt

quả mận mận (nói chung)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fleshy, juicy fruit with a single hard stone.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng, nhiều nước, có một hạt cứng duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a ripe plum."

    "Cô ấy đã ăn một quả mận chín."

  • "The plum tree blossomed in the spring."

    "Cây mận nở hoa vào mùa xuân."

  • "She considered the assignment a plum opportunity to showcase her skills."

    "Cô ấy xem nhiệm vụ này là một cơ hội tuyệt vời để thể hiện các kỹ năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plummy Có màu sắc, hương vị, hoặc chất lượng giống quả mận; (giọng nói) trầm ấm, tròn vành rõ chữ, đôi khi hơi kiểu cách.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προῦμνον (proûmnon)
Latin
prūnum
Vulgar Latin
prūna
Old English
plūme
Middle English
plum
Modern English
plum

Hành trình của quả mận/lê từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'plum' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'proûmnon' và tiếng Latin 'prūnum', đều có nghĩa là quả mận. Qua thời gian, từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'plūme' và phát triển thành 'plum' như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là, ở một số ngôn ngữ châu Âu khác, từ này có thể liên quan đến 'prune' (mận khô), phản ánh sự đa dạng trong cách đặt tên cho cùng một loại trái cây qua các nền văn hóa.

Usage Note

Quả mận là một loại trái cây phổ biến, được trồng rộng rãi và có nhiều giống khác nhau về màu sắc, kích thước và hương vị. 'Plum' thường được dùng để chỉ chung các loại quả thuộc chi Prunus, có đặc điểm chung là quả hạch (drupe) với lớp vỏ trơn láng và phần thịt mềm.

Prepositions

of with

'plum of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của quả mận (ví dụ: plum of California). 'plum with' thường dùng để mô tả đặc điểm của quả mận (ví dụ: plum with a sweet taste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plum
  • ripe ripe plum
    (mận chín)
  • juicy juicy plum
    (mận mọng nước)
  • sweet sweet plum
    (mận ngọt)
  • dried dried plum (prune)
    (mận khô (quả mận sấy))
Verb + plum
  • pick pick plums
    (hái mận)
  • eat eat a plum
    (ăn một quả mận)
  • bite into bite into a plum
    (cắn một miếng mận)
Noun + plum / plum + Noun
  • tree plum tree
    (cây mận)
  • jam plum jam
    (mứt mận)
  • sauce plum sauce
    (nước sốt mận)
  • pudding plum pudding
    (bánh pudding mận)

Idioms

  • a plum job/role/assignment

    Một công việc/vai trò/nhiệm vụ rất hấp dẫn, đáng mơ ước (vì lương cao, điều kiện tốt, hoặc uy tín).

    "She managed to land a plum job straight out of university."

    (Cô ấy đã tìm được một công việc tuyệt vời ngay sau khi ra trường.)

  • a plum (informal)

    Một thứ gì đó rất có giá trị, đáng thèm muốn; một món hời; một phần thưởng.

    "The new contract was a real plum for the company."

    (Hợp đồng mới là một món hời thực sự cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plum

danh từ
Lật mặt

Một loại quả mọng, nhiều nước, có một hạt cứng duy nhất.

"She ate a ripe plum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a plum for dessert.
Tôi đã ăn một quả mận tráng miệng.
Phủ định
There aren't any plums left in the fridge.
Không còn quả mận nào trong tủ lạnh cả.
Nghi vấn
Are these plums ripe enough to eat?
Những quả mận này đã đủ chín để ăn chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned a plum orchard, I would make a lot of jam.
Nếu tôi sở hữu một vườn mận, tôi sẽ làm rất nhiều mứt.
Phủ định
If she didn't eat so many plums, she wouldn't feel sick.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều mận, cô ấy sẽ không cảm thấy ốm.
Nghi vấn
Would you be happier if you had a plum tree in your garden?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có một cây mận trong vườn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy some plums at the market tomorrow.
Tôi sẽ mua một ít mận ở chợ vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat the plum I gave her.
Cô ấy sẽ không ăn quả mận tôi đã cho cô ấy.
Nghi vấn
Will they sell plums at the farmer's market next week?
Họ sẽ bán mận ở chợ nông sản vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plum".

Món bánh pudding mận Giáng sinh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, 'plum pudding' (hay Christmas pudding) là một món tráng miệng truyền thống không thể thiếu trong dịp Giáng sinh. Mặc dù tên gọi có 'plum' nhưng ngày nay món bánh này thường không chứa mận tươi mà là các loại trái cây sấy khô khác như nho khô, sung, hay vỏ cam. Từ 'plum' trong tên gọi cổ xưa ám chỉ các loại trái cây sấy khô nói chung.

Biểu tượng của sự mong muốn và giá trị

Trong tiếng Anh, 'plum' không chỉ là tên một loại trái cây mà còn được dùng để ẩn dụ cho những điều tốt đẹp, đáng giá và được khao khát. Ví dụ, một 'plum job' là một công việc tuyệt vời, rất đáng mơ ước. Điều này phản ánh nhận thức về quả mận như một loại trái cây ngon, ngọt ngào và có giá trị.