plum
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plum'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả mọng, nhiều nước, có một hạt cứng duy nhất.
Ví dụ Thực tế với 'Plum'
-
"She ate a ripe plum."
"Cô ấy đã ăn một quả mận chín."
-
"The plum tree blossomed in the spring."
"Cây mận nở hoa vào mùa xuân."
-
"She considered the assignment a plum opportunity to showcase her skills."
"Cô ấy xem nhiệm vụ này là một cơ hội tuyệt vời để thể hiện các kỹ năng của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Plum'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: có (hiếm gặp)
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Plum'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Quả mận là một loại trái cây phổ biến, được trồng rộng rãi và có nhiều giống khác nhau về màu sắc, kích thước và hương vị. 'Plum' thường được dùng để chỉ chung các loại quả thuộc chi Prunus, có đặc điểm chung là quả hạch (drupe) với lớp vỏ trơn láng và phần thịt mềm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'plum of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của quả mận (ví dụ: plum of California). 'plum with' thường dùng để mô tả đặc điểm của quả mận (ví dụ: plum with a sweet taste).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Plum'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I ate a plum for dessert.
|
Tôi đã ăn một quả mận tráng miệng. |
| Phủ định |
There aren't any plums left in the fridge.
|
Không còn quả mận nào trong tủ lạnh cả. |
| Nghi vấn |
Are these plums ripe enough to eat?
|
Những quả mận này đã đủ chín để ăn chưa? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I owned a plum orchard, I would make a lot of jam.
|
Nếu tôi sở hữu một vườn mận, tôi sẽ làm rất nhiều mứt. |
| Phủ định |
If she didn't eat so many plums, she wouldn't feel sick.
|
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều mận, cô ấy sẽ không cảm thấy ốm. |
| Nghi vấn |
Would you be happier if you had a plum tree in your garden?
|
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có một cây mận trong vườn? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will buy some plums at the market tomorrow.
|
Tôi sẽ mua một ít mận ở chợ vào ngày mai. |
| Phủ định |
She is not going to eat the plum I gave her.
|
Cô ấy sẽ không ăn quả mận tôi đã cho cô ấy. |
| Nghi vấn |
Will they sell plums at the farmer's market next week?
|
Họ sẽ bán mận ở chợ nông sản vào tuần tới chứ? |