(Top Banner Ad)
stitch
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thủ công

stitch

UK: /stɪtʃ/ • US: /stɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đường khâu mũi khâu khâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loop of thread or yarn resulting from a single pass or movement of the needle in sewing, knitting, or embroidery.

Vietnamese Meaning

Một vòng chỉ hoặc sợi được tạo ra từ một lần đưa kim trong may, đan hoặc thêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a few stitches in the tear in her dress."

    "Cô ấy vá vài đường vào chỗ rách trên váy."

  • "The doctor had to stitch up the wound."

    "Bác sĩ phải khâu vết thương lại."

  • "She is learning how to stitch a quilt."

    "Cô ấy đang học cách may một tấm chăn bông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stitch mũi khâu, đường may; cảm giác đau nhói
Verb stitch khâu, may; gắn kết bằng mũi khâu
Noun stitching sự khâu vá, đường may (tổng thể)
Noun stitcher thợ may, người thêu thùa
Adjective unstitched chưa được khâu, bị bung chỉ
Noun cross-stitch mũi thêu chữ thập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stikaną
Old English
stician
Middle English
stich
Modern English
stitch

Từ 'chích' đến 'may vá'

Từ 'stitch' có nguồn gốc từ các từ cổ tiếng Germanic và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'chích', 'đâm xuyên'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ hành động dùng kim chỉ 'chích' qua vải để tạo ra các đường may, rồi sau đó là chính đường may đó. Ý nghĩa 'đau nhói ở sườn' cũng bắt nguồn từ cảm giác 'chích' này.

Usage Note

Stitch đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc tạo ra một vòng chỉ bằng kim, thường để nối các mảnh vải hoặc vật liệu lại với nhau. Nó có thể đề cập đến một đường khâu đơn lẻ hoặc một loạt các đường khâu tạo thành một đường may.

Prepositions

in on

in (trong): thường được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc cách thức tạo ra đường khâu (ví dụ: stitches in embroidery). on (trên): ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vị trí của đường khâu (ví dụ: stitches on the fabric).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stitch
  • take take a stitch
    (khâu một mũi; đi một mũi (đan))
  • drop drop a stitch
    (tuột một mũi (đan, làm sai))
  • sew sew a stitch
    (khâu một mũi)
  • remove remove stitches
    (cắt chỉ (sau phẫu thuật))
Adjective + stitch
  • loose a loose stitch
    (mũi khâu lỏng lẻo)
  • tight a tight stitch
    (mũi khâu chặt)
  • running running stitch
    (mũi khâu lược)
  • sore a sore stitch (in your side)
    (cơn đau nhói (ở sườn))
Noun + stitch
  • stitches medical stitches
    (chỉ khâu vết thương (y tế))
  • cross cross-stitch
    (mũi thêu chữ thập)

Idioms

  • a stitch in time saves nine

    một mũi khâu kịp thời cứu được chín mũi; phòng bệnh hơn chữa bệnh; làm ngay việc nhỏ để tránh rắc rối lớn sau này

    "I fixed the small tear in my jacket today, remembering that a stitch in time saves nine."

    (Hôm nay tôi đã vá vết rách nhỏ trên áo khoác của mình, nhớ rằng 'một mũi khâu kịp thời cứu được chín mũi'.)

  • in stitches

    cười vỡ bụng, cười không ngớt

    "The comedian had the audience in stitches with his hilarious jokes."

    (Diễn viên hài đã khiến khán giả cười vỡ bụng với những câu chuyện cười dí dỏm của anh ấy.)

  • not a stitch (of clothing)

    không một mảnh vải che thân, hoàn toàn khỏa thân

    "He walked out of the bathroom without a stitch on."

    (Anh ấy bước ra khỏi phòng tắm mà không một mảnh vải che thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stitch

Danh từ
Lật mặt

Một vòng chỉ hoặc sợi được tạo ra từ một lần đưa kim trong may, đan hoặc thêu.

"She put a few stitches in the tear in her dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stitch".

Nghệ thuật thêu thùa và may vá

May vá, thêu thùa là một kỹ năng thủ công truyền thống quan trọng ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Từ những bộ quần áo đơn giản đến các tác phẩm nghệ thuật phức tạp, các mũi khâu không chỉ dùng để kết nối vải mà còn thể hiện sự khéo léo và sáng tạo.

Biểu tượng của sự phòng ngừa

Thành ngữ 'a stitch in time saves nine' (một mũi khâu kịp thời cứu được chín mũi) là một minh chứng cho giá trị của sự chủ động và phòng ngừa trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích giải quyết vấn đề nhỏ ngay lập tức để tránh những hậu quả lớn hơn, tốn kém hơn trong tương lai.